Kết quả bóng đá trận Sportfreunde Lotte vs Bergisch Gladbach 09, 00:30 ngày 03/09/2026
Regionalliga (Đức) · 00:30 ngày 03/09/2026
Sportfreunde Lotte 0 Kết thúc HT 0-1 2
Bergisch Gladbach 09
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 24 |
| Điểm | 1 | 3 | 7 | 14 |
Chủ = Sportfreunde Lotte · Khách = Bergisch Gladbach 09
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sportfreunde Lotte | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 12 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Sportfreunde Lotte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 11 |
Bergisch Gladbach 09
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 12 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 10 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sportfreunde Lotte (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Bergisch Gladbach 09 (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sportfreunde Lotte | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| GER | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 4.20 ↑ | 3.60 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 4.10 | 3.70 | 0.88 | 3.25 | 0.77 | 0.88 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.68 ↓ | 4.10 | 3.90 ↑ | 0.88 | 3.25 | 0.77 | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.00 | 3.33 | 1.16 | 3.50 | 0.59 | 0.41 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 1.79 | 4.00 | 3.33 | 1.16 | 3.50 | 0.59 | 0.41 | 0.00 | 1.59 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.