Kết quả bóng đá trận Sport Podbrezova vs Trencin, 01:30 ngày 16/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 01:30 ngày 16/08/2026
Sport Podbrezova
2 Kết thúc HT 1-0 1
Trencin
🟨 5 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Sport Podbrezova Phút Trencin
Martin Chrien(Assists:Karlo Miljanic) (Kiến tạo: Karlo Miljanic) 1 - 0 11'
15' ▲ Nikola Jovanovic ▼ Pape Diouf
Peter Kovacik 34'
HT 1-0
55' 1 - 1 Pablo Gonzalez Juarez
▲ Luka Silagadze ▼ Karlo Miljanic59'
▲ Maksym Khyminets ▼ Martin Chrien59'
Jan Krivak 65'
▲ Balsa Mrvaljevic ▼ Vincent Chyla67'
70' Lukas Mikulaj
Radek Siler(Assists:Peter Kovacik) (Kiến tạo: Peter Kovacik) 2 - 1 72'
79' Lukas Skovajsa
Rene Rantusa Lampreht 79'
Maksym Khyminets 80'
87' ▲ Fedor Kasana ▼ Pablo Gonzalez Juarez
▲ Saibo Saidy ▼ Radek Siler88'
▲ Davit Hakobyan ▼ Peter Kovacik88'
Davit Hakobyan 90'
90+2' ▲ Gia Nadareishvili ▼ Tadeas Hajovsky
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 53
Hòa 01 03
Bại 01 54
Ghi bàn 910 1720
Mất bàn 25 1816
Điểm 94 1512

Chủ = Sport Podbrezova · Khách = Trencin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sport Podbrezova (20)Hiệp 1 / Cả trậnTrencin (16)
9 (45%)Thắng/Thắng1 (6%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (6%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (6%)
3 (15%)Bại/Thắng2 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (19%)
5 (25%)Bại/Bại5 (31%)

Bảng xếp hạng

Sport Podbrezova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43018593
Sân nhà22004163
Sân khách21014437
6 gần6303911--

Trencin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30215628
Sân nhà10101117
Sân khách20114519
6 gần613289--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sport Podbrezova 8 (40%)Hòa 7 (35%)Trencin 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D107/02/26Trencin0-4 (0-4)Sport Podbrezova7-2+0.252.75T
SVK D120/09/25Sport Podbrezova2-0 (1-0)Trencin0-7+0.753T
SVK D115/02/25Sport Podbrezova2-1 (0-0)Trencin5-0+0.52.75T
SVK D128/09/24Trencin1-1 (0-1)Sport Podbrezova5-9-0.52.75H
SVK D102/12/23Trencin1-2 (0-2)Sport Podbrezova5-5-0.253T
SVK D126/08/23Sport Podbrezova2-2 (1-1)Trencin4-9+0.52.75H
SVK D104/03/23Trencin1-1 (1-0)Sport Podbrezova3-8-0.252.5H
SVK D117/09/22Sport Podbrezova2-0 (2-0)Trencin2-6+0.252.5T
INT CF12/02/21Trencin1-1 (0-0)Sport Podbrezova3-8--H
SVK D118/05/19Trencin4-0 (2-0)Sport Podbrezova5-2-0.52.5B
SVK D120/04/19Sport Podbrezova0-0 (0-0)Trencin8-4+0.252.5H
SVK D102/03/19Trencin1-1 (1-0)Sport Podbrezova5-4-0.752.75H
SVK D130/09/18Sport Podbrezova2-0 (2-0)Trencin3-6-0.252.75T
SVK D103/11/17Sport Podbrezova1-8 (0-5)Trencin0-8-0.52.75B
SVK D113/08/17Trencin1-1 (1-0)Sport Podbrezova10-0-12.5H
SVK D109/04/17Trencin2-0 (1-0)Sport Podbrezova14-4-0.752.5B
SVK D104/11/16Sport Podbrezova2-1 (2-1)Trencin0-2-0.252.25T
SVK D107/08/16Trencin0-1 (0-0)Sport Podbrezova11-7-1.252.75T
SVK D119/03/16Trencin2-0 (1-0)Sport Podbrezova8-0-1.753B
SVK D117/10/15Trencin2-1 (1-1)Sport Podbrezova4-2-1.753B

Thành tích gần đây — Sport Podbrezova

TBTTBBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D108/08/26MFK Ruzomberok1-4 (1-2)Sport Podbrezova5-502.75T
SVK D101/08/26Slovan Bratislava3-0 (1-0)Sport Podbrezova5-3-1.253B
SVK D126/07/26Sport Podbrezova2-0 (2-0)Michalovce12-4+0.753.25T
INT CF18/07/26Sport Podbrezova3-2 (1-2)Tatran LM9-2--T
INT CF17/07/26Brno2-0 (1-0)Sport Podbrezova11-3-0.752.75B
INT CF11/07/26Sport Podbrezova0-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka8-4+1.253.25B
INT CF04/07/26Lech Poznan3-1 (1-0)Sport Podbrezova2-2-1.253.5B
INT CF01/07/26Zaglebie Lubin3-2 (1-0)Sport Podbrezova2-6-0.753.5B
INT CF27/06/26Sport Podbrezova5-0 (1-0)Tatran Presov4-5+0.753T
INT CF20/06/26Sport Podbrezova2-0 (1-0)MFK Lokomotiva Zvolen8-3+1.253.25T
SVK D116/05/26MSK Zilina0-2 (0-2)Sport Podbrezova4-3-0.753.25T
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12-0.53B
SVK D104/05/26Sport Podbrezova0-3 (0-2)Spartak Trnava3-3-0.252.75B
SVK D125/04/26Michalovce1-2 (0-1)Sport Podbrezova7-002.75T
SVK D118/04/26Sport Podbrezova1-2 (1-2)Dunajska Streda7-5-0.252.75B
SVK Cup14/04/26Sport Podbrezova1-1 (1-1)MSK Zilina8-403.25H
SVK D111/04/26Sport Podbrezova1-5 (0-0)MSK Zilina6-5+0.253B
SVK D105/04/26Spartak Trnava4-1 (1-1)Sport Podbrezova4-4-0.52.75B
SVK D123/03/26Slovan Bratislava2-0 (1-0)Sport Podbrezova4-7-13.25B
SVK Cup19/03/26MSK Zilina2-0 (2-0)Sport Podbrezova8-7-0.53B

Thành tích gần đây — Trencin

HHTBHBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D102/08/26FK Kosice3-3 (2-0)Trencin10-4-0.753.25H
SVK D125/07/26Trencin1-1 (1-0)KFC Komarno3-9+0.252.5H
INT CF18/07/26Trencin3-2 (1-1)Banik Ostrava9-6-0.53.25T
INT CF10/07/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Trencin11-5-1.253B
INT CF07/07/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1 (1-0)Trencin1-1003H
INT CF03/07/26Trencin0-1 (0-1)Inter Bratislava7-3--B
INT CF03/07/26Trencin1-3 (0-1)Tescoma Zlin4-502.75B
INT CF27/06/26Trencin4-2 (0-1)FC Artmedia Petrzalka6-1+0.752.75T
INT CF20/06/26Slovan Bratislava B1-2 (1-0)Trencin2-8+0.53T
SVK D116/05/26Trencin3-0 (2-0)FK Kosice7-702.75T
SVK D109/05/26MFK Ruzomberok4-3 (3-3)Trencin9-3-0.52.25B
SVK D103/05/26Trencin1-2 (0-0)KFC Komarno4-502.5B
SVK D126/04/26Tatran Presov0-1 (0-1)Trencin9-4-0.52.5T
SVK D119/04/26MFK Skalica4-1 (2-1)Trencin10-4-0.52.5B
SVK D111/04/26Trencin1-0 (0-0)Tatran Presov7-802.5T
SVK D105/04/26KFC Komarno0-1 (0-0)Trencin7-3-0.52.5T
SVK D121/03/26Trencin3-1 (1-1)MFK Ruzomberok8-502.5T
SVK D115/03/26Trencin2-1 (1-0)MFK Skalica4-4+0.252.5T
SVK Cup11/03/26MSK Zilina3-0 (3-0)Trencin10-2-0.752.75B
SVK D107/03/26FK Kosice2-0 (1-0)Trencin7-3-0.753B

Đội hình

Sport PodbrezovaTrencin
70Lukas Domanisky5Rene Rantusa Lampreht20Jan Krivak37CJakub Luka8Ondrej Deml13Vincent Chyla15Rene Paraj77Peter Kovacik9Martin Chrien10Radek Siler27Karlo Miljanic30Matus Slavicek25Lukas Skovajsa33Richard Krizan90CHugo Pavek95Pape Diouf18Markus Poom7Eynel Soares8Tadeas Hajovsky21Lukas Mikulaj93Pablo Gonzalez Juarez77Jakub Paur

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
19
17
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
93
80
Tấn công nguy hiểm
36
45
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
8
6
Đá phạt trực tiếp
13
23
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
325
413
TL chuyền bóng thành công
70%
78%
Phạm lỗi
23
13
Việt vị
2
1
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
26
13
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
8
9
Chuyền dài
28
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.93
1.36
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1
T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sport Podbrezova (27 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Trencin (22 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sport Podbrezova (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU

Trencin (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
41
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Sport PodbrezovaTrencin

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Sport PodbrezovaTrencin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
26
Thắng 1
13
Hòa
34
Thua 1
94
Thua 2+
Sport PodbrezovaTrencin

Sport Podbrezova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Peter Kovacik
Hậu vệ
8.412/025/333🟨
9Martin Chrien
Trung phong
8.312/218/211
15Rene Paraj
Tiền vệ trung tâm
8.11/025/277
10Radek Siler
Trung phong
7.814/19/180
27Karlo Miljanic
Tiền đạo cánh trái
7.714/07/91
70Lukas Domanisky
Thủ môn
7.70/016/390
5Rene Rantusa Lampreht
Hậu vệ
70/022/313🟨
37Jakub Luka
Trung vệ
6.61/040/530
20Jan Krivak
Trung vệ
6.50/024/300🟨
13Vincent Chyla
Tiền vệ trung tâm
6.41/110/160
8Ondrej Deml
Tiền vệ trung tâm
6.31/014/220
7Luka Silagadze (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.11/07/80
14Maksym Khyminets (dự bị)
Trung phong
6.82/05/61🟨
11Balsa Mrvaljevic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/04/81
45Davit Hakobyan (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/00/10🟨
19Saibo Saidy (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/32

Trencin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
93Pablo Gonzalez Juarez
Tiền vệ tấn công
7.415/414/183
33Richard Krizan
Trung vệ
7.11/152/603
90Hugo Pavek
Hậu vệ phải
7.10/051/653
8Tadeas Hajovsky
Tiền vệ trung tâm
6.93/127/321
18Markus Poom
6.60/047/592
7Eynel Soares
Tiền đạo cánh trái
6.63/05/100
95Pape Diouf
Tiền đạo cánh phải
6.30/03/50
30Matus Slavicek
Thủ môn
6.20/037/450
25Lukas Skovajsa
Hậu vệ trái
60/030/442🟨
77Jakub Paur
Trung phong
5.92/014/180
21Lukas Mikulaj
Trung phong
5.72/015/190🟨
2Nikola Jovanovic (dự bị)
Hậu vệ
6.41/028/364
19Gia Nadareishvili (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10
5Fedor Kasana (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sport Podbrezova Thông tin Trencin
1920 Thành lập 1904
Sân nhà na Sihoti
0 Sức chứa 16000
Stefan Markulik HLV Ricardo Moniz
Podbrezová Khu vực Trencin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.544.305.200.983.250.790.901.000.89
Live1.04 ↓13.00 ↑81.00 ↑4.60 ↑3.500.06 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.534.205.001.003.250.800.891.000.90
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.45 ↑3.500.18 ↓0.54 ↓0.001.35 ↑
Mansion88Sớm1.524.054.650.983.250.780.851.000.91
Live1.02 ↓7.30 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm1.554.105.001.203.500.550.550.501.20
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓0.550.501.20
10BETSớm1.504.204.900.743.000.91---
Live1.03 ↓11.59 ↑100.00 ↑3.77 ↑3.500.13 ↓---
12betSớm1.524.054.650.983.250.780.851.000.91
Live1.02 ↓7.40 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm1.524.354.650.983.250.780.871.000.89
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑5.00 ↑3.500.02 ↓5.88 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.493.934.601.043.250.760.911.000.91
Live1.06 ↓6.00 ↑95.00 ↑5.00 ↑3.500.06 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm1.534.194.890.823.000.940.871.000.91
Live1.03 ↓6.85 ↑40.00 ↑4.75 ↑3.500.01 ↓0.63 ↓0.001.23 ↑
LadbrokesSớm1.534.004.600.482.501.45---
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑0.53 ↑2.501.25 ↓---
18BetSớm1.484.004.800.683.000.850.761.000.76
Live1.04 ↓7.50 ↑154.00 ↑7.59 ↑3.500.02 ↓0.64 ↓0.001.05 ↑
PinnacleSớm1.384.776.420.813.000.940.891.250.88
Live1.17 ↓6.03 ↑30.76 ↑3.26 ↑3.500.23 ↓0.58 ↓0.001.39 ↑
BwinSớm1.554.204.751.203.500.58---
Live1.01 ↓13.00 ↑81.00 ↑0.77 ↓3.500.83 ↑---
1xBetSớm1.554.305.461.083.250.691.061.250.68
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑4.94 ↑3.500.11 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
SNAISớm1.524.255.25------
Live1.524.255.25------
Bet 365Sớm1.534.105.251.003.250.800.901.000.90
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.10 ↑3.500.09 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.533.905.001.253.500.570.530.501.38
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓0.530.501.38

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sport Podbrezova+1100
Trencin-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).