Kết quả bóng đá trận Sport Podbrezova vs Trencin, 01:30 ngày 16/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 01:30 ngày 16/08/2026
Sport Podbrezova 2 Kết thúc HT 1-0 1
Trencin
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Sport Podbrezova | Phút | |
| Martin Chrien(Assists:Karlo Miljanic) (Kiến tạo: Karlo Miljanic) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 15' ⇄ | ▲ Nikola Jovanovic ▼ Pape Diouf | |
| Peter Kovacik | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 1 Pablo Gonzalez Juarez | |
| ▲ Luka Silagadze ▼ Karlo Miljanic | 59' ⇄ | |
| ▲ Maksym Khyminets ▼ Martin Chrien | 59' ⇄ | |
| Jan Krivak | 65' | |
| ▲ Balsa Mrvaljevic ▼ Vincent Chyla | 67' ⇄ | |
| 70' | Lukas Mikulaj | |
| Radek Siler(Assists:Peter Kovacik) (Kiến tạo: Peter Kovacik) 2 - 1 ⚽ | 72' | |
| 79' | Lukas Skovajsa | |
| Rene Rantusa Lampreht | 79' | |
| Maksym Khyminets | 80' | |
| 87' ⇄ | ▲ Fedor Kasana ▼ Pablo Gonzalez Juarez | |
| ▲ Saibo Saidy ▼ Radek Siler | 88' ⇄ | |
| ▲ Davit Hakobyan ▼ Peter Kovacik | 88' ⇄ | |
| Davit Hakobyan | 90' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Gia Nadareishvili ▼ Tadeas Hajovsky | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 10 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 18 | 16 |
| Điểm | 9 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = Sport Podbrezova · Khách = Trencin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Podbrezova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (45%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (19%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Sport Podbrezova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Trencin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sport Podbrezova 8 (40%)Hòa 7 (35%)Trencin 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Trencin | 0-4 (0-4) | Sport Podbrezova | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | Sport Podbrezova | 2-0 (1-0) | Trencin | +0.75 | 3 | T |
| 15/02/25 | Sport Podbrezova | 2-1 (0-0) | Trencin | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/09/24 | Trencin | 1-1 (0-1) | Sport Podbrezova | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/12/23 | Trencin | 1-2 (0-2) | Sport Podbrezova | -0.25 | 3 | T |
| 26/08/23 | Sport Podbrezova | 2-2 (1-1) | Trencin | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/03/23 | Trencin | 1-1 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/09/22 | Sport Podbrezova | 2-0 (2-0) | Trencin | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/02/21 | Trencin | 1-1 (0-0) | Sport Podbrezova | - | - | H |
| 18/05/19 | Trencin | 4-0 (2-0) | Sport Podbrezova | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/19 | Sport Podbrezova | 0-0 (0-0) | Trencin | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/19 | Trencin | 1-1 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.75 | 2.75 | H |
| 30/09/18 | Sport Podbrezova | 2-0 (2-0) | Trencin | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/11/17 | Sport Podbrezova | 1-8 (0-5) | Trencin | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/08/17 | Trencin | 1-1 (1-0) | Sport Podbrezova | -1 | 2.5 | H |
| 09/04/17 | Trencin | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/11/16 | Sport Podbrezova | 2-1 (2-1) | Trencin | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/08/16 | Trencin | 0-1 (0-0) | Sport Podbrezova | -1.25 | 2.75 | T |
| 19/03/16 | Trencin | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -1.75 | 3 | B |
| 17/10/15 | Trencin | 2-1 (1-1) | Sport Podbrezova | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Sport Podbrezova
TBTTBBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | MFK Ruzomberok | 1-4 (1-2) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Slovan Bratislava | 3-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -1.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (2-0) | Michalovce | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Sport Podbrezova | 3-2 (1-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 17/07/26 | Brno | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-2 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Sport Podbrezova | 5-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Sport Podbrezova | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.5 | 3 | B |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (1-2) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Sport Podbrezova | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Sport Podbrezova | 1-5 (0-0) | MSK Zilina | +0.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | Spartak Trnava | 4-1 (1-1) | Sport Podbrezova | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -1 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | MSK Zilina | 2-0 (2-0) | Sport Podbrezova | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Trencin
HHTBHBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FK Kosice | 3-3 (2-0) | Trencin | -0.75 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Trencin | 1-1 (1-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Trencin | 3-2 (1-1) | Banik Ostrava | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Trencin | -1.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (1-0) | Trencin | 0 | 3 | H |
| 03/07/26 | Trencin | 0-1 (0-1) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 03/07/26 | Trencin | 1-3 (0-1) | Tescoma Zlin | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Trencin | 4-2 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Slovan Bratislava B | 1-2 (1-0) | Trencin | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Trencin | 3-0 (2-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | MFK Ruzomberok | 4-3 (3-3) | Trencin | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Tatran Presov | 0-1 (0-1) | Trencin | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | MFK Skalica | 4-1 (2-1) | Trencin | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Trencin | 1-0 (0-0) | Tatran Presov | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | KFC Komarno | 0-1 (0-0) | Trencin | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Trencin | 3-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Trencin | 2-1 (1-0) | MFK Skalica | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | MSK Zilina | 3-0 (3-0) | Trencin | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | FK Kosice | 2-0 (1-0) | Trencin | -0.75 | 3 | B |
Đội hình
Sport Podbrezova
Trencin
70Lukas Domanisky5Rene Rantusa Lampreht20Jan Krivak37CJakub Luka8Ondrej Deml13Vincent Chyla15Rene Paraj77Peter Kovacik9Martin Chrien10Radek Siler27Karlo Miljanic30Matus Slavicek25Lukas Skovajsa33Richard Krizan90CHugo Pavek95Pape Diouf18Markus Poom7Eynel Soares8Tadeas Hajovsky21Lukas Mikulaj93Pablo Gonzalez Juarez77Jakub Paur
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 5Rene Rantusa Lampreht🟨 Thẻ vàng 79'7
- 8Ondrej Deml6.3
- 9Martin Chrien⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 59'8.3
- 10Radek Siler⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 88'7.8
- 13Vincent Chyla▼ Rời sân 67'6.4
- 15Rene Paraj8.1
- 20Jan Krivak🟨 Thẻ vàng 65'6.5
- 27Karlo Miljanic🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 59'7.7
- 37Jakub Luka C6.6
- 70Lukas Domanisky7.7
- 77Peter Kovacik🎯 Kiến tạo 72' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 88'8.4
Khách · 4141
- 7Eynel Soares6.6
- 8Tadeas Hajovsky▼ Rời sân 90+2'6.9
- 18Markus Poom6.6
- 21Lukas Mikulaj🟨 Thẻ vàng 70'5.7
- 25Lukas Skovajsa🟨 Thẻ vàng 79'6
- 30Matus Slavicek6.2
- 33Richard Krizan7.1
- 77Jakub Paur5.9
- 90Hugo Pavek C7.1
- 93Pablo Gonzalez Juarez⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 87'7.4
- 95Pape Diouf▼ Rời sân 15'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1917
Sút cầu môn
46
Tấn công
9380
Tấn công nguy hiểm
3645
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
86
Đá phạt trực tiếp
1323
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
325413
TL chuyền bóng thành công
70%78%
Phạm lỗi
2313
Việt vị
21
Cứu thua
52
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
2613
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
89
Chuyền dài
2814
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.931.36
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Podbrezova (27 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Trencin (22 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sport Podbrezova (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU
Trencin (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sport Podbrezova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Peter Kovacik Hậu vệ | 8.4 | 1 | 2/0 | 25/33 | 3 | 🟨 | |
| 9Martin Chrien Trung phong | 8.3 | 1 | 2/2 | 18/21 | 1 | ||
| 15Rene Paraj Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1/0 | 25/27 | 7 | |||
| 10Radek Siler Trung phong | 7.8 | 1 | 4/1 | 9/18 | 0 | ||
| 27Karlo Miljanic Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 4/0 | 7/9 | 1 | ||
| 70Lukas Domanisky Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 16/39 | 0 | |||
| 5Rene Rantusa Lampreht Hậu vệ | 7 | 0/0 | 22/31 | 3 | 🟨 | ||
| 37Jakub Luka Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 40/53 | 0 | |||
| 20Jan Krivak Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 24/30 | 0 | 🟨 | ||
| 13Vincent Chyla Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 10/16 | 0 | |||
| 8Ondrej Deml Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 14/22 | 0 | |||
| 7Luka Silagadze (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 14Maksym Khyminets (dự bị) Trung phong | 6.8 | 2/0 | 5/6 | 1 | 🟨 | ||
| 11Balsa Mrvaljevic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 45Davit Hakobyan (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟨 | ||
| 19Saibo Saidy (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/3 | 2 |
Trencin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93Pablo Gonzalez Juarez Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 5/4 | 14/18 | 3 | ||
| 33Richard Krizan Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 52/60 | 3 | |||
| 90Hugo Pavek Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 51/65 | 3 | |||
| 8Tadeas Hajovsky Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/1 | 27/32 | 1 | |||
| 18Markus Poom | 6.6 | 0/0 | 47/59 | 2 | |||
| 7Eynel Soares Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 5/10 | 0 | |||
| 95Pape Diouf Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 30Matus Slavicek Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 37/45 | 0 | |||
| 25Lukas Skovajsa Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 30/44 | 2 | 🟨 | ||
| 77Jakub Paur Trung phong | 5.9 | 2/0 | 14/18 | 0 | |||
| 21Lukas Mikulaj Trung phong | 5.7 | 2/0 | 15/19 | 0 | 🟨 | ||
| 2Nikola Jovanovic (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 28/36 | 4 | |||
| 19Gia Nadareishvili (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 5Fedor Kasana (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sport Podbrezova | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | 1904 |
| Sân nhà | na Sihoti | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Stefan Markulik | HLV | Ricardo Moniz |
| Podbrezová | Khu vực | Trencin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.30 | 5.20 | 0.98 | 3.25 | 0.79 | 0.90 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.89 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.05 | 4.65 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 | 0.50 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.90 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.59 ↑ | 100.00 ↑ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.05 | 4.65 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.35 | 4.65 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.87 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.93 | 4.60 | 1.04 | 3.25 | 0.76 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 95.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.19 | 4.89 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.85 ↑ | 40.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.00 | 4.80 | 0.68 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 154.00 ↑ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.77 | 6.42 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.03 ↑ | 30.76 ↑ | 3.26 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.75 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.30 | 5.46 | 1.08 | 3.25 | 0.69 | 1.06 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.94 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.25 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 | 4.25 | 5.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.53 | 0.50 | 1.38 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.53 | 0.50 | 1.38 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sport Podbrezova | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Trencin | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).