Kết quả bóng đá trận Sport Podbrezova vs KFC Komarno, 22:00 ngày 13/09/2026
Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 13/09/2026
Sport Podbrezova 1 Kết thúc HT 0-1 1
KFC Komarno
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Sport Podbrezova | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Domonkos K. (Kiến tạo: Jan Bernat) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Sport Podbrezova · Khách = KFC Komarno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Podbrezova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (19%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Sport Podbrezova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 12 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 9 | 3 | 10 |
KFC Komarno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 12 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | 3 | 7 |
Đội hình
Sport Podbrezova
KFC Komarno
70Lukas Domanisky5Rene Rantusa Lampreht20Jan Krivak37Luka J.8Deml O.13Chyla V.15Paraj R.77Peter Kovacik9Martin Chrien11Mrvaljevic B.14Khyminets M.32Pindroch B.5Spiriak D.8Simon Smehyl21Pillar R.37Krcik A.10Domonkos K.12Zak D.14Filip Kiss77Andy Masaryk9Sylvestr J.23Bernat J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 442
- 5Spiriak D.
- 8Simon Smehyl
- 9Sylvestr J.
- 10Domonkos K.⚽ Ghi bàn 11'
- 12Zak D.
- 14Filip Kiss
- 21Pillar R.
- 23Bernat J.🎯 Kiến tạo 11'
- 32Pindroch B.
- 37Krcik A.
- 77Andy Masaryk
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
75
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
125127
TL chuyền bóng thành công
70%72%
Phạm lỗi
69
Quả ném biên
45
Chuyền dài
811
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Podbrezova (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
KFC Komarno (27 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sport Podbrezova | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stefan Markulik | HLV | |
| Podbrezová | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.70 | 3.70 | 1.01 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.35 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 25.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.35 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.80 | 3.40 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.75 ↓ | 3.20 ↓ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.32 | 3.28 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.10 ↓ | 16.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 3.70 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.67 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 31.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.37 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.57 | 0.25 | 1.28 |
| Live | 6.44 ↑ | 1.16 ↓ | 20.00 ↑ | 4.36 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.73 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.60 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.