Kết quả bóng đá trận Sport Podbrezova vs FK Kosice, 23:00 ngày 29/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 29/08/2026
Sport Podbrezova 2 Kết thúc HT 0-2 2
FK Kosice
🟨 4 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Sport Podbrezova | Phút | |
| ▲ Lukas Domanisky ▼ Martin Trnovsky | 38' ⇄ | |
| ▲ Lukas Domanisky ▼ | 38' ⇄ | |
| Ondrej Deml | 40' | |
| Deml O. | 40' | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Kevor Palumets | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 Kevor Palumets | |
| 45' | Osman Kakay | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 Kakay O. | |
| 45' | Kakay O. | |
| 45+5' | ⚽ 0 - 5 Osman Kakay | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Maksym Khyminets ▼ Karlo Miljanic | 46' ⇄ | |
| Maksym Khyminets(Assists:Rene Rantusa Lampreht) (Kiến tạo: Rene Rantusa Lampreht) 1 - 5 ⚽ | 48' | |
| 53' | Bojan Damjanovic | |
| 55' | Aleksa Maras | |
| Rene Paraj | 55' | |
| 58' ⇄ | ▲ David Gallovic ▼ Milan Rehus | |
| Peter Kovacik(Assists:Vincent Chyla) (Kiến tạo: Vincent Chyla) 2 - 5 ⚽ | 64' | |
| 69' ⇄ | ▲ Aleksandar Kahvic ▼ Miroslav Sovic | |
| Vincent Chyla | 75' | |
| 77' | Bojan Damjanovic | |
| 82' ⇄ | ▲ Milan Dimun ▼ Aleksa Maras | |
| 83' ⇄ | ▲ Daniel Magda ▼ Kevor Palumets | |
| ▲ Luka Silagadze ▼ Martin Chrien | 84' ⇄ | |
| ▲ Balsa Mrvaljevic ▼ Vincent Chyla | 84' ⇄ | |
| Jakub Luka | 85' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 12 | 17 | 34 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 19 | 21 |
| Điểm | 1 | 7 | 16 | 18 |
Chủ = Sport Podbrezova · Khách = FK Kosice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Podbrezova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (39%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 3 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Sport Podbrezova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 12 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 9 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 10 | - | - |
FK Kosice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 14 | 13 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | 8 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 20 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Sport Podbrezova 8 (47%)Hòa 6 (35%)FK Kosice 3 (18%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | FK Kosice | 2-4 (1-2) | Sport Podbrezova | -0.5 | 3 | T |
| 27/07/25 | Sport Podbrezova | 3-1 (1-0) | FK Kosice | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/05/25 | FK Kosice | 2-2 (2-1) | Sport Podbrezova | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/25 | FK Kosice | 1-1 (1-1) | Sport Podbrezova | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/03/25 | Sport Podbrezova | 0-1 (0-0) | FK Kosice | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/11/24 | Sport Podbrezova | 0-0 (0-0) | FK Kosice | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/08/24 | FK Kosice | 3-0 (3-0) | Sport Podbrezova | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/02/24 | FK Kosice | 0-0 (0-0) | Sport Podbrezova | +0.25 | 3 | H |
| 01/10/23 | Sport Podbrezova | 5-3 (2-1) | FK Kosice | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/02/23 | Sport Podbrezova | 3-2 (1-0) | FK Kosice | - | - | T |
| 09/07/22 | Sport Podbrezova | 2-1 (1-1) | FK Kosice | - | - | T |
| 18/03/22 | Sport Podbrezova | 3-1 (2-0) | FK Kosice | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/08/21 | FK Kosice | 0-2 (0-0) | Sport Podbrezova | - | - | T |
| 08/05/21 | Sport Podbrezova | 0-0 (0-0) | FK Kosice | - | - | H |
| 28/11/20 | FK Kosice | 1-0 (1-0) | Sport Podbrezova | - | - | B |
| 02/11/19 | FK Kosice | 1-1 (1-0) | Sport Podbrezova | - | - | H |
| 20/07/19 | Sport Podbrezova | 2-1 (0-0) | FK Kosice | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sport Podbrezova
BTTTBTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dunajska Streda | 5-0 (0-0) | Sport Podbrezova | -0.75 | 3 | B |
| 19/08/26 | Rudnany | 0-3 (0-2) | Sport Podbrezova | - | - | T |
| 16/08/26 | Sport Podbrezova | 2-1 (1-0) | Trencin | +1 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | MFK Ruzomberok | 1-4 (1-2) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Slovan Bratislava | 3-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -1.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (2-0) | Michalovce | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Sport Podbrezova | 3-2 (1-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 17/07/26 | Brno | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-2 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Sport Podbrezova | 5-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Sport Podbrezova | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.5 | 3 | B |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (1-2) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Sport Podbrezova | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Sport Podbrezova | 1-5 (0-0) | MSK Zilina | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FK Kosice
BTTHHTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FK Kosice | 1-2 (0-2) | Slovan Bratislava | -0.5 | 3 | B |
| 19/08/26 | OFK-SIM Raslavice | 0-5 (0-3) | FK Kosice | - | - | T |
| 15/08/26 | MFK Skalica | 2-4 (0-4) | FK Kosice | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | FK Kosice | 3-3 (2-0) | Trencin | +0.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | MSK Zilina | 4-4 (1-2) | FK Kosice | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | FK Kosice | 3-1 (2-0) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Kosice | 2-7 (0-3) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 11/07/26 | Humenne | 0-1 (0-0) | FK Kosice | +1.25 | 3 | T |
| 08/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | FK Kosice | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Sturm Graz | 2-2 (1-1) | FK Kosice | -1 | 3 | H |
| 27/06/26 | Mezokovesd Zsory | 2-3 (1-1) | FK Kosice | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Trencin | 3-0 (2-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | FK Kosice | 2-1 (2-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | MFK Skalica | 3-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | FK Kosice | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | FK Kosice | 3-1 (3-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Tatran Presov | 2-1 (2-0) | FK Kosice | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | FK Kosice | 1-1 (1-1) | Tatran Presov | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | KFC Komarno | 1-2 (1-2) | FK Kosice | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FK Kosice | 2-0 (2-0) | MFK Skalica | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Sport Podbrezova
FK Kosice
31Martin Trnovsky5Rene Rantusa Lampreht25Radek Kejval37CJakub Luka8Ondrej Deml13Vincent Chyla15Rene Paraj77Peter Kovacik9Martin Chrien10Radek Siler27Karlo Miljanic22Matus Kira23Matej Madlenak24CDominik Kruzliak26Sebastian Kosa29Osman Kakay66Bojan Damjanovic6Filip Lichy15Miroslav Sovic80Kevor Palumets77Milan Rehus99Aleksa Maras
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 5Rene Rantusa Lampreht🎯 Kiến tạo 48'7.2
- 8Ondrej Deml🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 40'6.9
- 9Martin Chrien▼ Rời sân 84'6.2
- 10Radek Siler5.7
- 13Vincent Chyla🎯 Kiến tạo 64' · 🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 84'7.8
- 15Rene Paraj🟨 Thẻ vàng 55'6.6
- 25Radek Kejval7.3
- 27Karlo Miljanic▼ Rời sân 46'6.5
- 31Martin Trnovsky▼ Rời sân 38'7.5
- 37Jakub Luka C🟨 Thẻ vàng 85'6.1
- 77Peter Kovacik⚽ Ghi bàn 64'7.7
Khách · 532
- 6Filip Lichy6.6
- 15Miroslav Sovic▼ Rời sân 69'6.6
- 22Matus Kira6.3
- 23Matej Madlenak6.8
- 24Dominik Kruzliak C6.4
- 26Sebastian Kosa7
- 29Osman Kakay⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+5' · 🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45'7.3
- 66Bojan Damjanovic🟨 Thẻ vàng 53' · 🟥 Thẻ đỏ 77'5.1
- 77Milan Rehus▼ Rời sân 58'6.6
- 80Kevor Palumets⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 83'7.8
- 99Aleksa Maras🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 82'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
78
Tấn công
9578
Tấn công nguy hiểm
6434
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
74
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
473369
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
20
Cứu thua
65
Tắc bóng
411
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
1928
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.581.48
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B3T3 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Podbrezova (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FK Kosice (27 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sport Podbrezova (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVU
FK Kosice (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 1 (25%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sport Podbrezova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Vincent Chyla Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 2/1 | 27/33 | 3 | 🟨 | |
| 77Peter Kovacik Hậu vệ | 7.7 | 1 | 4/2 | 33/39 | 1 | ||
| 31Martin Trnovsky Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 25Radek Kejval Tiền vệ | 7.3 | 1/1 | 65/70 | 1 | |||
| 5Rene Rantusa Lampreht Hậu vệ | 7.2 | 1 | 2/0 | 64/78 | 1 | ||
| 8Ondrej Deml Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/1 | 27/31 | 1 | 🟨 | ||
| 15Rene Paraj Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/1 | 29/38 | 2 | 🟨 | ||
| 27Karlo Miljanic Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 9Martin Chrien Trung phong | 6.2 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 37Jakub Luka Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 72/80 | 0 | 🟨 | ||
| 10Radek Siler Trung phong | 5.7 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 14Maksym Khyminets (dự bị) Trung phong | 7.8 | 1 | 2/1 | 19/27 | 2 | ||
| 70Lukas Domanisky (dự bị) Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 7Luka Silagadze (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 11Balsa Mrvaljevic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
FK Kosice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80Kevor Palumets Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1/1 | 20/29 | 2 | ||
| 29Osman Kakay Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 2/1 | 18/22 | 3 | 🟨 | |
| 26Sebastian Kosa Trung vệ | 7 | 0/0 | 49/56 | 2 | |||
| 23Matej Madlenak Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 23/30 | 1 | |||
| 6Filip Lichy Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/1 | 41/46 | 1 | |||
| 77Milan Rehus Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/2 | 19/26 | 2 | |||
| 15Miroslav Sovic Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 24/32 | 1 | |||
| 24Dominik Kruzliak Trung vệ | 6.4 | 2/1 | 34/38 | 0 | |||
| 99Aleksa Maras Tiền đạo | 6.4 | 4/2 | 6/10 | 0 | 🟨 | ||
| 22Matus Kira Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 66Bojan Damjanovic | 5.1 | 0/0 | 30/37 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 8David Gallovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 30Aleksandar Kahvic (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 21Daniel Magda (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Milan Dimun (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sport Podbrezova | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stefan Markulik | HLV | Roman Skuhravy |
| Podbrezová | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 4.10 | 4.00 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.40 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.88 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.90 | 3.60 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.85 | 3.55 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.95 | 3.25 | 0.78 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 9.38 ↑ | 1.06 ↓ | 25.97 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.90 | 3.60 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 4.15 | 3.40 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.90 ↓ | 2.90 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.98 ↑ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.79 | 3.58 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.19 ↓ | 10.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 4.09 | 3.22 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 7.55 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.30 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 3.70 | 0.83 | 3.75 | 0.70 | 0.77 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.24 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.87 | 0.95 | 3.75 | 0.81 | 0.89 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.16 ↓ | 14.06 ↑ | 3.17 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.40 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.10 | 3.57 | 0.78 | 3.50 | 0.97 | 0.63 | 0.25 | 1.18 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 4.57 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.90 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↓ | 2.90 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.