Kết quả bóng đá trận Sport Huancayo vs UCV Moquegua, 23:00 ngày 22/08/2026

Liga 1 (Peru) · 23:00 ngày 22/08/2026
Sport Huancayo
0 Kết thúc HT 0-1 2
UCV Moquegua
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Sport Huancayo Phút UCV Moquegua
Javier Andres Sanguinetti 7'
14' 0 - 1 Ricardo Chipao(Assists:Yorman Zapata) (Kiến tạo: Yorman Zapata)
33' Juan Diego Lojas Solano
HT 0-1
▲ Franco Caballero ▼ Diego Cesar Carabano Molero46'
46' 0 - 2 Edgar Eyffer Lastre Mercado(Assists:Brayan Angulo) (Kiến tạo: Brayan Angulo)
50' Cristian Mejia
▲ Juan Gimenez ▼ Nahuel Isaias Lujan58'
58' ▲ Claudio Ramirez ▼ Diego Ramirez
▲ Ronal Huacca ▼ Daniel Porozo59'
Marcelo Gaona 64'
65' ▲ Jimmy Jimenez ▼ Aldair Perleche Romero
65' ▲ Jose Granda ▼ Brayan Angulo
Angel Zamudio 66'
▲ Rick Antonny Campodonico Perez ▼ Piero Magallanes73'
78' ▲ Yhonier Lopez ▼ Edgar Eyffer Lastre Mercado
78' ▲ Allonso Davila ▼ Cristian Mejia
▲ Aldo Quinonez ▼ Franco Caballero79'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 00 15
Bại 13 44
Ghi bàn 61 166
Mất bàn 68 1613
Điểm 60 168

Chủ = Sport Huancayo · Khách = UCV Moquegua

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sport Huancayo (31)Hiệp 1 / Cả trậnUCV Moquegua (30)
5 (16%)Thắng/Thắng3 (10%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (10%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (16%)Hòa/Thắng3 (10%)
6 (19%)Hòa/Hòa6 (20%)
6 (19%)Hòa/Bại5 (17%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
6 (19%)Bại/Bại8 (27%)

Bảng xếp hạng

Sport Huancayo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng731310101011
Sân nhà311133412
Sân khách42027765
6 gần6312108--

UCV Moquegua

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng714269714
Sân nhà403147315
Sân khách31112249
6 gần605135--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Sport Huancayo 0 (0%)Hòa 0 (0%)UCV Moquegua 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L107/03/26UCV Moquegua2-1 (0-1)Sport Huancayo3-4+0.252.25B

Thành tích gần đây — Sport Huancayo

BHTTBTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L116/08/26Sporting Cristal4-1 (2-0)Sport Huancayo11-4-12.75B
PER L108/08/26Sport Huancayo1-1 (1-0)Los Chankas12-2+12.75H
PER L102/08/26FC Cajamarca0-2 (0-2)Sport Huancayo1-2+0.252.5T
PER L126/07/26Sport Huancayo2-0 (0-0)Atletico Grau10-2+0.752.5T
PER L120/07/26Alianza Lima2-1 (1-1)Sport Huancayo11-2-1.252.5B
Peru Liga Copa12/07/26Sport Huancayo3-1 (0-0)Los Chankas9-2+0.52.5T
Peru Liga Copa27/06/26Sport Huancayo1-0 (1-0)AD Tarma3-8+0.252.5T
Peru Liga Copa22/06/26Union Minas1-2 (1-1)Sport Huancayo4-2+1.252.5T
Peru Liga Copa15/06/26Alianza Universidad1-1 (0-0)Sport Huancayo3-5--H
PER L131/05/26Universitario De Deportes2-1 (1-0)Sport Huancayo12-5-1.52.75B
PER L125/05/26Sport Huancayo2-2 (0-0)Cienciano4-302.5H
PER L117/05/26FBC Melgar4-1 (1-0)Sport Huancayo5-3-12.75B
PER L111/05/26Sport Huancayo2-1 (1-1)Juan Pablo II College8-5+12.75T
PER L104/05/26Alianza Atletico Sullana4-1 (3-1)Sport Huancayo4-4-0.52.25B
PER L127/04/26Cusco FC2-1 (1-1)Sport Huancayo3-5-0.752.5B
PER L119/04/26Sport Huancayo2-1 (0-1)Deportivo Garcilaso4-7+0.752.25T
PER L116/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-1)Sport Huancayo2-1-0.252.25H
PER L106/04/26Sport Huancayo1-1 (0-0)Comerciantes Unidos4-1+1.252.75H
PER L123/03/26Sport Boys3-0 (2-0)Sport Huancayo7-2-0.252.25B
PER L115/03/26Sport Huancayo0-1 (0-0)AD Tarma5-3+0.752.25B

Thành tích gần đây — UCV Moquegua

HBHHHHHTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 6/8 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L117/08/26UCV Moquegua1-1 (1-0)Sport Boys1-1102.25H
PER L110/08/26Deportivo Garcilaso2-0 (1-0)UCV Moquegua5-4-0.752.5B
PER L103/08/26UCV Moquegua0-0 (0-0)FBC Melgar3-5-0.52.25H
PER L127/07/26UTC Cajamarca0-0 (0-0)UCV Moquegua7-1-0.752.5H
PER L118/07/26UCV Moquegua2-2 (2-1)Comerciantes Unidos5-3+0.252.25H
Peru Liga Copa13/07/26UCV Moquegua0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso6-302.25H
Peru Liga Copa30/06/26FBC Melgar0-0 (0-0)UCV Moquegua10-502.75H
Peru Liga Copa21/06/26UCV Moquegua3-2 (2-2)Bentin Tacna Heroica2-6--T
PER L130/05/26Atletico Grau1-0 (0-0)UCV Moquegua4-4-0.752.25B
PER L124/05/26UCV Moquegua0-0 (0-0)Universitario De Deportes3-3-12.5H
PER L118/05/26Los Chankas1-0 (1-0)UCV Moquegua5-6-1.252.75B
PER L110/05/26UCV Moquegua2-2 (1-0)AD Tarma3-0+0.252.25H
PER L103/05/26Alianza Lima2-1 (1-0)UCV Moquegua1-0-22.75B
PER L126/04/26UCV Moquegua2-1 (1-0)FC Cajamarca5-3+0.252.25T
PER L120/04/26Cienciano2-1 (0-1)UCV Moquegua5-1-1.753.25B
PER L115/04/26UCV Moquegua3-0 (0-0)Juan Pablo II College3-502.25T
PER L103/04/26Sporting Cristal1-2 (0-1)UCV Moquegua10-2-23T
PER L121/03/26UCV Moquegua1-2 (0-1)Cusco FC4-3-0.52.25B
PER L116/03/26Alianza Atletico Sullana3-0 (1-0)UCV Moquegua8-3-0.752B
PER L107/03/26UCV Moquegua2-1 (0-1)Sport Huancayo3-4-0.252.25T

Đội hình

Sport HuancayoUCV Moquegua
12Angel Zamudio2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Jimmy Valoyes8Diego Cesar Carabano Molero22CRicardo Salcedo10Nahuel Isaias Lujan11Javier Andres Sanguinetti23Piero Magallanes97Daniel Porozo1Carlos Grados3Cristian Enciso4Aldair Perleche Romero13CJuan Diego Lojas Solano22Eros Montenegro20Diego Ramirez25Ricardo Chipao7Edgar Eyffer Lastre Mercado8Cristian Mejia17Yorman Zapata11Brayan Angulo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
1
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
42
12
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
129
47
Tấn công nguy hiểm
92
17
Sút ngoài cầu môn
19
6
Cản bóng
16
1
Đá phạt trực tiếp
9
12
TL kiểm soát bóng
74%
26%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Chuyền bóng
485
179
TL chuyền bóng thành công
87%
57%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
0
5
Cứu thua
3
7
Tắc bóng
2
10
Quả ném biên
42
7
Cắt bóng
14
16
Tạt bóng thành công
18
2
Chuyền dài
33
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.39
1.49
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
UCV Moquegua (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sport Huancayo (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (68%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

UCV Moquegua (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
31
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
43
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Sport HuancayoUCV Moquegua

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
12
T/H
00
T/B
10
H/T
02
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Sport HuancayoUCV Moquegua

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
44
Thắng 1
58
Hòa
45
Thua 1
42
Thua 2+
Sport HuancayoUCV Moquegua

Sport Huancayo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Javier Andres Sanguinetti
Tiền vệ
8.15/044/530🟨
70Jimmy Valoyes
Hậu vệ
7.95/056/633
23Piero Magallanes
Tiền đạo
7.73/019/250
2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
Hậu vệ
7.42/038/433
16Jean Franco Falconi
Hậu vệ
7.40/038/410
10Nahuel Isaias Lujan
Tiền đạo
7.35/229/320
8Diego Cesar Carabano Molero
Tiền vệ
7.33/230/340
22Ricardo Salcedo
Tiền vệ
7.16/048/514
97Daniel Porozo
Tiền đạo
6.73/04/50
12Angel Zamudio
Thủ môn
6.30/025/290🟨
26Marcelo Gaona
Hậu vệ
6.13/149/603🟨
7Rick Antonny Campodonico Perez (dự bị)
Tiền vệ
6.91/09/102
17Juan Gimenez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.82/014/181
99Franco Caballero (dự bị)
Tiền đạo
6.74/23/40
19Ronal Huacca (dự bị)
Tiền đạo
6.60/07/80
91Aldo Quinonez (dự bị)
Tiền vệ
60/07/90

UCV Moquegua

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Carlos Grados
Thủ môn
90/013/330
25Ricardo Chipao
Tiền vệ phòng ngự
912/17/118
7Edgar Eyffer Lastre Mercado
Tiền đạo cánh phải
7.513/15/91
13Juan Diego Lojas Solano
Trung vệ
7.40/05/71🟨
11Brayan Angulo
Trung phong
7.412/011/140
17Yorman Zapata
Tiền đạo cánh trái
7.312/113/191
22Eros Montenegro
Hậu vệ phải
7.30/010/145
3Cristian Enciso
Trung vệ
70/05/162
20Diego Ramirez
Tiền vệ trung tâm
6.70/09/113
8Cristian Mejia
Tiền vệ trung tâm
6.20/09/200🟨
4Aldair Perleche Romero
Hậu vệ phải
6.20/01/33
88Yhonier Lopez (dự bị)
Hậu vệ
72/23/40
16Allonso Davila (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/03/50
14Claudio Ramirez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/05/62
6Jimmy Jimenez (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/02/40
30Jose Granda (dự bị)
Trung vệ
6.40/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sport Huancayo Thông tin UCV Moquegua
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Richard Pellejero HLV
Huancayo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.344.908.100.802.501.000.831.250.93
Live301.00 ↑41.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑2.500.01 ↓0.20 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.334.608.500.942.750.850.811.250.95
Live76.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓1.92 ↑2.500.36 ↓1.77 ↑0.250.42 ↓
Mansion88Sớm1.344.556.500.922.750.840.781.250.98
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.374.607.250.702.500.951.051.500.65
Live95.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓0.95 ↓1.500.70 ↑
10BETSớm1.294.408.200.752.750.89---
Live100.00 ↑22.63 ↑1.01 ↓2.82 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm1.344.556.500.922.750.840.781.250.98
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm1.354.656.900.892.750.910.831.250.99
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.324.216.800.952.750.850.841.250.98
Live42.00 ↑7.70 ↑1.03 ↓4.16 ↑2.500.10 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
WewbetSớm1.324.658.001.003.000.800.971.500.85
Live81.00 ↑12.80 ↑1.01 ↓6.65 ↑2.500.03 ↓0.31 ↓0.002.22 ↑
LadbrokesSớm1.304.807.000.572.501.25---
Live51.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.325.257.250.973.000.760.931.500.80
Live137.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑2.500.04 ↓0.34 ↓0.002.12 ↑
PinnacleSớm1.404.526.200.933.000.830.861.250.91
Live30.58 ↑9.01 ↑1.10 ↓3.10 ↑2.500.23 ↓2.86 ↑0.250.25 ↓
BwinSớm1.314.807.250.582.501.20---
Live91.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.77 ↑2.500.83 ↓---
1xBetSớm1.345.008.650.602.501.250.991.500.81
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.77 ↑2.500.27 ↓2.21 ↑0.250.35 ↓
Bet 365Sớm1.424.337.000.952.500.851.001.250.80
Live301.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑2.500.19 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓
William HillSớm1.334.808.000.572.501.25---
Live126.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑2.500.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.