Kết quả bóng đá trận Sport Huancayo vs UCV Moquegua, 23:00 ngày 22/08/2026
Liga 1 (Peru) · 23:00 ngày 22/08/2026
Sport Huancayo 0 Kết thúc HT 0-1 2
UCV Moquegua
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Sport Huancayo | Phút | |
| Javier Andres Sanguinetti | 7' | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Ricardo Chipao(Assists:Yorman Zapata) (Kiến tạo: Yorman Zapata) | |
| 33' | Juan Diego Lojas Solano | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Franco Caballero ▼ Diego Cesar Carabano Molero | 46' ⇄ | |
| 46' | ⚽ 0 - 2 Edgar Eyffer Lastre Mercado(Assists:Brayan Angulo) (Kiến tạo: Brayan Angulo) | |
| 50' | Cristian Mejia | |
| ▲ Juan Gimenez ▼ Nahuel Isaias Lujan | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Claudio Ramirez ▼ Diego Ramirez | |
| ▲ Ronal Huacca ▼ Daniel Porozo | 59' ⇄ | |
| Marcelo Gaona | 64' | |
| 65' ⇄ | ▲ Jimmy Jimenez ▼ Aldair Perleche Romero | |
| 65' ⇄ | ▲ Jose Granda ▼ Brayan Angulo | |
| Angel Zamudio | 66' | |
| ▲ Rick Antonny Campodonico Perez ▼ Piero Magallanes | 73' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Yhonier Lopez ▼ Edgar Eyffer Lastre Mercado | |
| 78' ⇄ | ▲ Allonso Davila ▼ Cristian Mejia | |
| ▲ Aldo Quinonez ▼ Franco Caballero | 79' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 16 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 16 | 13 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 8 |
Chủ = Sport Huancayo · Khách = UCV Moquegua
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Huancayo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
Sport Huancayo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
UCV Moquegua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 9 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 7 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sport Huancayo 0 (0%)Hòa 0 (0%)UCV Moquegua 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | UCV Moquegua | 2-1 (0-1) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Sport Huancayo
BHTTBTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sporting Cristal | 4-1 (2-0) | Sport Huancayo | -1 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Sport Huancayo | 1-1 (1-0) | Los Chankas | +1 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | FC Cajamarca | 0-2 (0-2) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Sport Huancayo | 2-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/07/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Sport Huancayo | 3-1 (0-0) | Los Chankas | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Sport Huancayo | 1-0 (1-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/06/26 | Union Minas | 1-2 (1-1) | Sport Huancayo | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/06/26 | Alianza Universidad | 1-1 (0-0) | Sport Huancayo | - | - | H |
| 31/05/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Sport Huancayo | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Sport Huancayo | 2-2 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FBC Melgar | 4-1 (1-0) | Sport Huancayo | -1 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Sport Huancayo | 2-1 (1-1) | Juan Pablo II College | +1 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 4-1 (3-1) | Sport Huancayo | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Cusco FC | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-1) | Deportivo Garcilaso | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Sport Huancayo | 1-1 (0-0) | Comerciantes Unidos | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | Sport Boys | 3-0 (2-0) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Sport Huancayo | 0-1 (0-0) | AD Tarma | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — UCV Moquegua
HBHHHHHTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 6/8 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | UCV Moquegua | 1-1 (1-0) | Sport Boys | 0 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (1-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | UCV Moquegua | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | 0 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | UCV Moquegua | 3-2 (2-2) | Bentin Tacna Heroica | - | - | T |
| 30/05/26 | Atletico Grau | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -1 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Los Chankas | 1-0 (1-0) | UCV Moquegua | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | UCV Moquegua | 2-2 (1-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | UCV Moquegua | -2 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | UCV Moquegua | 2-1 (1-0) | FC Cajamarca | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Cienciano | 2-1 (0-1) | UCV Moquegua | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | UCV Moquegua | 3-0 (0-0) | Juan Pablo II College | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Sporting Cristal | 1-2 (0-1) | UCV Moquegua | -2 | 3 | T |
| 21/03/26 | UCV Moquegua | 1-2 (0-1) | Cusco FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-0 (1-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2 | B |
| 07/03/26 | UCV Moquegua | 2-1 (0-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Sport Huancayo
UCV Moquegua
12Angel Zamudio2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Jimmy Valoyes8Diego Cesar Carabano Molero22CRicardo Salcedo10Nahuel Isaias Lujan11Javier Andres Sanguinetti23Piero Magallanes97Daniel Porozo1Carlos Grados3Cristian Enciso4Aldair Perleche Romero13CJuan Diego Lojas Solano22Eros Montenegro20Diego Ramirez25Ricardo Chipao7Edgar Eyffer Lastre Mercado8Cristian Mejia17Yorman Zapata11Brayan Angulo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez7.4
- 8Diego Cesar Carabano Molero▼ Rời sân 46'7.3
- 10Nahuel Isaias Lujan▼ Rời sân 58'7.3
- 11Javier Andres Sanguinetti🟨 Thẻ vàng 7'8.1
- 12Angel Zamudio🟨 Thẻ vàng 66'6.3
- 16Jean Franco Falconi7.4
- 22Ricardo Salcedo C7.1
- 23Piero Magallanes▼ Rời sân 73'7.7
- 26Marcelo Gaona🟨 Thẻ vàng 64'6.1
- 70Jimmy Valoyes7.9
- 97Daniel Porozo▼ Rời sân 59'6.7
Khách · 4231
- 1Carlos Grados9
- 3Cristian Enciso7
- 4Aldair Perleche Romero▼ Rời sân 65'6.2
- 7Edgar Eyffer Lastre Mercado⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 78'7.5
- 8Cristian Mejia🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 78'6.2
- 11Brayan Angulo🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 65'7.4
- 13Juan Diego Lojas Solano C🟨 Thẻ vàng 33'7.4
- 17Yorman Zapata🎯 Kiến tạo 14'7.3
- 20Diego Ramirez▼ Rời sân 58'6.7
- 22Eros Montenegro7.3
- 25Ricardo Chipao⚽ Ghi bàn 14'9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
32
Sút bóng
4212
Sút cầu môn
75
Tấn công
12947
Tấn công nguy hiểm
9217
Sút ngoài cầu môn
196
Cản bóng
161
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
485179
TL chuyền bóng thành công
87%57%
Phạm lỗi
129
Việt vị
05
Cứu thua
37
Tắc bóng
210
Quả ném biên
427
Cắt bóng
1416
Tạt bóng thành công
182
Chuyền dài
3322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.391.49
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
58 42
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
UCV Moquegua (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sport Huancayo (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (68%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
UCV Moquegua (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sport Huancayo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Javier Andres Sanguinetti Tiền vệ | 8.1 | 5/0 | 44/53 | 0 | 🟨 | ||
| 70Jimmy Valoyes Hậu vệ | 7.9 | 5/0 | 56/63 | 3 | |||
| 23Piero Magallanes Tiền đạo | 7.7 | 3/0 | 19/25 | 0 | |||
| 2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 38/43 | 3 | |||
| 16Jean Franco Falconi Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 38/41 | 0 | |||
| 10Nahuel Isaias Lujan Tiền đạo | 7.3 | 5/2 | 29/32 | 0 | |||
| 8Diego Cesar Carabano Molero Tiền vệ | 7.3 | 3/2 | 30/34 | 0 | |||
| 22Ricardo Salcedo Tiền vệ | 7.1 | 6/0 | 48/51 | 4 | |||
| 97Daniel Porozo Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 4/5 | 0 | |||
| 12Angel Zamudio Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 25/29 | 0 | 🟨 | ||
| 26Marcelo Gaona Hậu vệ | 6.1 | 3/1 | 49/60 | 3 | 🟨 | ||
| 7Rick Antonny Campodonico Perez (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 9/10 | 2 | |||
| 17Juan Gimenez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 14/18 | 1 | |||
| 99Franco Caballero (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 4/2 | 3/4 | 0 | |||
| 19Ronal Huacca (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 91Aldo Quinonez (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 7/9 | 0 |
UCV Moquegua
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Carlos Grados Thủ môn | 9 | 0/0 | 13/33 | 0 | |||
| 25Ricardo Chipao Tiền vệ phòng ngự | 9 | 1 | 2/1 | 7/11 | 8 | ||
| 7Edgar Eyffer Lastre Mercado Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 3/1 | 5/9 | 1 | ||
| 13Juan Diego Lojas Solano Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 5/7 | 1 | 🟨 | ||
| 11Brayan Angulo Trung phong | 7.4 | 1 | 2/0 | 11/14 | 0 | ||
| 17Yorman Zapata Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 2/1 | 13/19 | 1 | ||
| 22Eros Montenegro Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 10/14 | 5 | |||
| 3Cristian Enciso Trung vệ | 7 | 0/0 | 5/16 | 2 | |||
| 20Diego Ramirez Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 3 | |||
| 8Cristian Mejia Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 9/20 | 0 | 🟨 | ||
| 4Aldair Perleche Romero Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 3 | |||
| 88Yhonier Lopez (dự bị) Hậu vệ | 7 | 2/2 | 3/4 | 0 | |||
| 16Allonso Davila (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 14Claudio Ramirez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 6Jimmy Jimenez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 30Jose Granda (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sport Huancayo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Richard Pellejero | HLV | |
| Huancayo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.90 | 8.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.60 | 8.50 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 76.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.77 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.55 | 6.50 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.40 | 8.20 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 22.63 ↑ | 1.01 ↓ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.55 | 6.50 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.65 | 6.90 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.21 | 6.80 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 42.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.65 | 8.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.25 | 7.25 | 0.97 | 3.00 | 0.76 | 0.93 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 137.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.52 | 6.20 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 30.58 ↑ | 9.01 ↑ | 1.10 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.86 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 4.80 | 7.25 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.00 | 8.65 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.99 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.21 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.33 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.