Kết quả bóng đá trận Sport Huancayo vs Los Chankas, 01:00 ngày 08/08/2026
Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 08/08/2026
Sport Huancayo 1 Kết thúc HT 1-0 1
Los Chankas
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Tường thuật trực tiếp
Sport Huancayo
Los Chankas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Javier Andres Sanguinetti (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nahuel Isaias Lujan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ricardo Salcedo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ronal Huacca (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jean Franco Falconi (chân phải) — bị cản phá
11'
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
14'
🟨 Thẻ vàng - Accel Roberto Campos
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Javier Andres Sanguinetti (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jimmy Valoyes
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jimmy Valoyes (đánh đầu) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Ayrthon Quintana (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nahuel Isaias Lujan (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nahuel Isaias Lujan (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Ronal Huacca 1-0, kiến tạo: Jean Franco Falconi
🎯 Dứt điểm - Ronal Huacca (đánh đầu) — vào lưới
45'
🎯 Dứt điểm - Juan Ospina (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Javier Andres Sanguinetti (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ayrthon Quintana (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Rizzo, ra Accel Roberto Campos
46'
🔁 Thay người: vào Brayan Guevara, ra Ayrthon Quintana
46'
🔁 Thay người: vào Abdiel Armando Ayarza Cocanegra, ra D·Hector Miguel Alejandro Gonzalez
47'
🎯 Dứt điểm - Abdiel Armando Ayarza Cocanegra (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Piero Magallanes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Javier Andres Sanguinetti (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Franco Torres (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Franco Caballero, ra Ronal Huacca
62'
🟨 Thẻ vàng - Hector Miguel Alejandro Gonzalez
🟨 Thẻ vàng - Nahuel Isaias Lujan
65'
⚽ BÀN THẮNG - Franco Torres 1-1
65'
🎯 Dứt điểm - Franco Torres (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Piero Magallanes (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franco Caballero (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nahuel Isaias Lujan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Cesar Carabano Molero (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Juan Gimenez, ra Piero Magallanes
🔁 Thay người: vào Daniel Porozo, ra Diego Cesar Carabano Molero
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào André Vasquez, ra Juan Ospina
🎯 Dứt điểm - Juan Gimenez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Porozo (chân phải) — chệch khung thành
85'
🟨 Thẻ vàng - André Vasquez
🟨 Thẻ vàng - Marcelo Gaona
🔁 Thay người: vào Rick Antonny Campodonico Perez, ra Nahuel Isaias Lujan
🎯 Dứt điểm - Daniel Porozo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jean Franco Falconi (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Franco Torres
🎯 Dứt điểm - Jean Franco Falconi (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Denis Sanchez Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rick Antonny Campodonico Perez (chân phải) — chệch khung thành
90+9'
🟨 Thẻ vàng - Luis Pretel
🎯 Dứt điểm - Rick Antonny Campodonico Perez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Caballero (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Sport Huancayo | Phút | |
| 14' | Accel Roberto Campos | |
| Jimmy Valoyes | 18' | |
| Ronal Huacca(Assists:Jean Franco Falconi) (Kiến tạo: Jean Franco Falconi) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gonzalo Rizzo ▼ Accel Roberto Campos | |
| 46' ⇄ | ▲ Brayan Guevara ▼ Ayrthon Quintana | |
| 46' ⇄ | ▲ Abdiel Armando Ayarza Cocanegra ▼ David Gonzales | |
| ▲ Franco Caballero ▼ Ronal Huacca | 61' ⇄ | |
| 62' | Hector Miguel Alejandro Gonzalez | |
| Nahuel Isaias Lujan | 62' | |
| 65' | ⚽ 1 - 1 Franco Torres | |
| ▲ Juan Gimenez ▼ Piero Magallanes | 74' ⇄ | |
| ▲ Daniel Porozo ▼ Diego Cesar Carabano Molero | 74' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ André Vasquez ▼ Juan Ospina | |
| 84' | André Vasquez | |
| Marcelo Gaona | 84' | |
| ▲ Rick Antonny Campodonico Perez ▼ Nahuel Isaias Lujan | 87' ⇄ | |
| 90+1' | Franco Torres | |
| 90+9' | Luis Pretel | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 12 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 14 |
Chủ = Sport Huancayo · Khách = Los Chankas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Huancayo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Sport Huancayo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Los Chankas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 9 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Sport Huancayo 3 (50%)Hòa 0 (0%)Los Chankas 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Sport Huancayo | 3-1 (0-0) | Los Chankas | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Los Chankas | 3-2 (1-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/09/25 | Sport Huancayo | 1-2 (1-0) | Los Chankas | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/25 | Los Chankas | 1-3 (0-0) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/09/24 | Sport Huancayo | 3-1 (1-1) | Los Chankas | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/24 | Los Chankas | 6-0 (2-0) | Sport Huancayo | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sport Huancayo
TTBTTTHBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Cajamarca | 0-2 (0-2) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Sport Huancayo | 2-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/07/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Sport Huancayo | 3-1 (0-0) | Los Chankas | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Sport Huancayo | 1-0 (1-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/06/26 | Union Minas | 1-2 (1-1) | Sport Huancayo | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/06/26 | Alianza Universidad | 1-1 (0-0) | Sport Huancayo | - | - | H |
| 31/05/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Sport Huancayo | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Sport Huancayo | 2-2 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FBC Melgar | 4-1 (1-0) | Sport Huancayo | -1 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Sport Huancayo | 2-1 (1-1) | Juan Pablo II College | +1 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 4-1 (3-1) | Sport Huancayo | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Cusco FC | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-1) | Deportivo Garcilaso | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Sport Huancayo | 1-1 (0-0) | Comerciantes Unidos | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | Sport Boys | 3-0 (2-0) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Sport Huancayo | 0-1 (0-0) | AD Tarma | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | UCV Moquegua | 2-1 (0-1) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-0) | Sporting Cristal | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Los Chankas
TBTBTTHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Los Chankas | 3-2 (3-2) | Comerciantes Unidos | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-1 (1-0) | Los Chankas | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Sport Boys | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Sport Huancayo | 3-1 (0-0) | Los Chankas | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Los Chankas | 3-0 (2-0) | Santos Ica | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Ayacucho Futbol Club | 0-1 (0-1) | Los Chankas | - | - | T |
| 01/06/26 | Los Chankas | 2-2 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Alianza Lima | 3-0 (2-0) | Los Chankas | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Los Chankas | 1-0 (1-0) | UCV Moquegua | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Cusco FC | 1-1 (0-0) | Los Chankas | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Los Chankas | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | AD Tarma | 4-0 (0-0) | Los Chankas | 0 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Los Chankas | 2-0 (2-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | FC Cajamarca | 0-1 (0-1) | Los Chankas | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Los Chankas | 3-2 (2-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Juan Pablo II College | 2-3 (0-2) | Los Chankas | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Los Chankas | 3-1 (1-0) | Universitario De Deportes | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | FBC Melgar | 1-2 (1-0) | Los Chankas | -1.25 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | Los Chankas | 3-2 (1-1) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Sport Huancayo
Los Chankas
12Angel Zamudio2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Jimmy Valoyes8Diego Cesar Carabano Molero22CRicardo Salcedo10Nahuel Isaias Lujan11Javier Andres Sanguinetti23Piero Magallanes19Ronal Huacca12Luis Pretel2Hector Miguel Alejandro Gonzalez18COshiro Takeuchi26David Gonzales31Ayrthon Quintana33Carlos Pimienta4Accel Roberto Campos7Juan Ospina15Kelvin Denis Sanchez Vasquez10Franco Torres11Jarlin Quintero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez7.8
- 8Diego Cesar Carabano Molero▼ Rời sân 74'7.4
- 10Nahuel Isaias Lujan🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 87'8.4
- 11Javier Andres Sanguinetti8.2
- 12Angel Zamudio6.1
- 16Jean Franco Falconi🎯 Kiến tạo 41'8.6
- 19Ronal Huacca⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 61'7.6
- 22Ricardo Salcedo C7.7
- 23Piero Magallanes▼ Rời sân 74'6.9
- 26Marcelo Gaona🟨 Thẻ vàng 84'6.2
- 70Jimmy Valoyes🟨 Thẻ vàng 18'7.2
Khách · 532
- 2Hector Miguel Alejandro Gonzalez🟨 Thẻ vàng 62'7.2
- 4Accel Roberto Campos🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 7Juan Ospina▼ Rời sân 75'6.2
- 10Franco Torres⚽ Ghi bàn 65' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'6.5
- 11Jarlin Quintero5.8
- 12Luis Pretel🟨 Thẻ vàng 90+9'7
- 15Kelvin Denis Sanchez Vasquez6.5
- 18Oshiro Takeuchi C6.4
- 26David Gonzales▼ Rời sân 46'6.5
- 31Ayrthon Quintana▼ Rời sân 46'6
- 33Carlos Pimienta6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
35
Sút bóng
267
Sút cầu môn
72
Tấn công
7938
Tấn công nguy hiểm
4110
Sút ngoài cầu môn
135
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
424219
TL chuyền bóng thành công
81%62%
Phạm lỗi
128
Việt vị
30
Cứu thua
16
Tắc bóng
147
Quả ném biên
2514
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
122
Chuyền dài
4123
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.50.26
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B3T3 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Los Chankas (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sport Huancayo (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Los Chankas (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sport Huancayo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Jean Franco Falconi Hậu vệ | 8.6 | 1 | 3/1 | 49/59 | 1 | ||
| 10Nahuel Isaias Lujan Tiền đạo | 8.4 | 4/2 | 36/39 | 1 | 🟨 | ||
| 11Javier Andres Sanguinetti Tiền vệ | 8.2 | 4/2 | 38/46 | 2 | |||
| 2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez Hậu vệ | 7.8 | 1/0 | 32/42 | 3 | |||
| 22Ricardo Salcedo Tiền vệ | 7.7 | 1/1 | 29/34 | 11 | |||
| 19Ronal Huacca Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 11/15 | 0 | ||
| 8Diego Cesar Carabano Molero Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 28/36 | 0 | |||
| 70Jimmy Valoyes Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 34/40 | 2 | 🟨 | ||
| 23Piero Magallanes Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 21/26 | 1 | |||
| 26Marcelo Gaona Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 38/51 | 1 | 🟨 | ||
| 12Angel Zamudio Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 17Juan Gimenez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 99Franco Caballero (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 3/6 | 0 | |||
| 97Daniel Porozo (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 1/2 | 0 | |||
| 7Rick Antonny Campodonico Perez (dự bị) Tiền vệ | - | 2/0 | 2/3 | 0 |
Los Chankas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Hector Miguel Alejandro Gonzalez Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 20/27 | 1 | 🟨 | ||
| 12Luis Pretel Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/31 | 0 | 🟨 | ||
| 33Carlos Pimienta Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 15/24 | 1 | |||
| 10Franco Torres Tiền vệ | 6.5 | 1 | 2/2 | 10/17 | 1 | 🟨 | |
| 26David Gonzales Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 15Kelvin Denis Sanchez Vasquez Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 8/15 | 3 | |||
| 4Accel Roberto Campos Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 11/15 | 1 | 🟨 | ||
| 18Oshiro Takeuchi Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 7Juan Ospina Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 16/18 | 2 | |||
| 31Ayrthon Quintana Hậu vệ | 6 | 2/0 | 7/9 | 0 | |||
| 11Jarlin Quintero Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 4/10 | 0 | |||
| 14Brayan Guevara (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 2/4 | 3 | |||
| 13André Vasquez (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 1 | 🟨 | ||
| 6Abdiel Armando Ayarza Cocanegra (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 2/8 | 0 | |||
| 24Gonzalo Rizzo (dự bị) Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 4/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sport Huancayo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Richard Pellejero | HLV | Walter Paolella |
| Huancayo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.20 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.27 ↓ | 18.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.20 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.95 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 20.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 3.95 | 5.40 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.28 ↑ | 1.20 ↓ | 25.09 ↑ | 2.61 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.20 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.10 | 4.60 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.69 | 4.57 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 4.04 ↑ | 1.28 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.89 | 4.59 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 12.90 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.80 ↓ | 4.60 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.09 | 5.51 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 5.46 ↑ | 1.20 ↓ | 18.10 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.46 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.00 | 5.25 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 1.36 ↓ | 9.25 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.79 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 1.06 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 5.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.