Kết quả bóng đá trận Sport Huancayo vs Los Chankas, 01:00 ngày 08/08/2026

Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 08/08/2026
Sport Huancayo
1 Kết thúc HT 1-0 1
Los Chankas
🟨 3 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C

Tường thuật trực tiếp

Sport HuancayoLos Chankas
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Javier Andres Sanguinetti (chân phải) — chệch khung thành
2'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Isaias Lujan (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Salcedo (chân phải) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Ronal Huacca (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Jean Franco Falconi (chân phải) — bị cản phá
10'
11'
Phạt góc
11'
Phạt góc
Phạt góc
12'
14'
🟨 Thẻ vàng - Accel Roberto Campos
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Javier Andres Sanguinetti (chân phải) — bị cản phá
15'
🟨 Thẻ vàng - Jimmy Valoyes
18'
Phạt góc
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Jimmy Valoyes (đánh đầu) — bị chặn
28'
33'
🎯 Dứt điểm - Ayrthon Quintana (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nahuel Isaias Lujan (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez (chân trái) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Isaias Lujan (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
BÀN THẮNG - Ronal Huacca 1-0, kiến tạo: Jean Franco Falconi
41'
🎯 Dứt điểm - Ronal Huacca (đánh đầu) — vào lưới
41'
45'
🎯 Dứt điểm - Juan Ospina (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Javier Andres Sanguinetti (chân phải) — bị cản phá
45+1'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ayrthon Quintana (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Rizzo, ra Accel Roberto Campos
46'
🔁 Thay người: vào Brayan Guevara, ra Ayrthon Quintana
46'
🔁 Thay người: vào Abdiel Armando Ayarza Cocanegra, ra D·Hector Miguel Alejandro Gonzalez
47'
🎯 Dứt điểm - Abdiel Armando Ayarza Cocanegra (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Piero Magallanes (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Javier Andres Sanguinetti (chân phải) — bị chặn
56'
60'
🎯 Dứt điểm - Franco Torres (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Franco Caballero, ra Ronal Huacca
61'
62'
🟨 Thẻ vàng - Hector Miguel Alejandro Gonzalez
🟨 Thẻ vàng - Nahuel Isaias Lujan
62'
65'
BÀN THẮNG - Franco Torres 1-1
65'
🎯 Dứt điểm - Franco Torres (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Piero Magallanes (chân trái) — bị chặn
67'
Phạt góc
68'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Franco Caballero (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Isaias Lujan (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Diego Cesar Carabano Molero (chân trái) — bị chặn
72'
🔁 Thay người: vào Juan Gimenez, ra Piero Magallanes
74'
🔁 Thay người: vào Daniel Porozo, ra Diego Cesar Carabano Molero
74'
Phạt góc
74'
75'
🔁 Thay người: vào André Vasquez, ra Juan Ospina
🎯 Dứt điểm - Juan Gimenez (chân trái) — bị chặn
76'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Daniel Porozo (chân phải) — chệch khung thành
82'
85'
🟨 Thẻ vàng - André Vasquez
🟨 Thẻ vàng - Marcelo Gaona
85'
🔁 Thay người: vào Rick Antonny Campodonico Perez, ra Nahuel Isaias Lujan
87'
🎯 Dứt điểm - Daniel Porozo (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Jean Franco Falconi (chân phải) — chệch khung thành
89'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Franco Torres
🎯 Dứt điểm - Jean Franco Falconi (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Denis Sanchez Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rick Antonny Campodonico Perez (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
90+9'
🟨 Thẻ vàng - Luis Pretel
🎯 Dứt điểm - Rick Antonny Campodonico Perez (chân trái) — chệch khung thành
90+10'
🎯 Dứt điểm - Franco Caballero (đánh đầu) — chệch khung thành
90+11'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Sport Huancayo Phút Los Chankas
14' Accel Roberto Campos
Jimmy Valoyes 18'
Ronal Huacca(Assists:Jean Franco Falconi) (Kiến tạo: Jean Franco Falconi) 1 - 0 41'
HT 1-0
46' ▲ Gonzalo Rizzo ▼ Accel Roberto Campos
46' ▲ Brayan Guevara ▼ Ayrthon Quintana
46' ▲ Abdiel Armando Ayarza Cocanegra ▼ David Gonzales
▲ Franco Caballero ▼ Ronal Huacca61'
62' Hector Miguel Alejandro Gonzalez
Nahuel Isaias Lujan 62'
65' 1 - 1 Franco Torres
▲ Juan Gimenez ▼ Piero Magallanes74'
▲ Daniel Porozo ▼ Diego Cesar Carabano Molero74'
75' ▲ André Vasquez ▼ Juan Ospina
84' André Vasquez
Marcelo Gaona 84'
▲ Rick Antonny Campodonico Perez ▼ Nahuel Isaias Lujan87'
90+1' Franco Torres
90+9' Luis Pretel
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 11 22
Bại 11 34
Ghi bàn 44 1513
Mất bàn 56 1217
Điểm 44 1714

Chủ = Sport Huancayo · Khách = Los Chankas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sport Huancayo (27)Hiệp 1 / Cả trậnLos Chankas (25)
3 (11%)Thắng/Thắng9 (36%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (19%)Hòa/Thắng4 (16%)
6 (22%)Hòa/Hòa2 (8%)
5 (19%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (19%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Sport Huancayo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52127778
Sân nhà211031410
Sân khách31024636
6 gần6501114--

Los Chankas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521269711
Sân nhà32014567
Sân khách201124110
6 gần6402108--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Sport Huancayo 3 (50%)Hòa 0 (0%)Los Chankas 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa12/07/26Sport Huancayo3-1 (0-0)Los Chankas9-2+0.52.5T
PER L123/02/26Los Chankas3-2 (1-1)Sport Huancayo4-2-0.252.25B
PER L113/09/25Sport Huancayo1-2 (1-0)Los Chankas7-2+0.752.5B
PER L112/04/25Los Chankas1-3 (0-0)Sport Huancayo7-4-0.252.5T
PER L124/09/24Sport Huancayo3-1 (1-1)Los Chankas5-2+0.52.5T
PER L121/04/24Los Chankas6-0 (2-0)Sport Huancayo5-3-0.52.75B

Thành tích gần đây — Sport Huancayo

TTBTTTHBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L102/08/26FC Cajamarca0-2 (0-2)Sport Huancayo1-2+0.252.5T
PER L126/07/26Sport Huancayo2-0 (0-0)Atletico Grau10-2+0.752.5T
PER L120/07/26Alianza Lima2-1 (1-1)Sport Huancayo11-2-1.252.5B
Peru Liga Copa12/07/26Sport Huancayo3-1 (0-0)Los Chankas9-2+0.52.5T
Peru Liga Copa27/06/26Sport Huancayo1-0 (1-0)AD Tarma3-8+0.252.5T
Peru Liga Copa22/06/26Union Minas1-2 (1-1)Sport Huancayo4-2+1.252.5T
Peru Liga Copa15/06/26Alianza Universidad1-1 (0-0)Sport Huancayo3-5--H
PER L131/05/26Universitario De Deportes2-1 (1-0)Sport Huancayo12-5-1.52.75B
PER L125/05/26Sport Huancayo2-2 (0-0)Cienciano4-302.5H
PER L117/05/26FBC Melgar4-1 (1-0)Sport Huancayo5-3-12.75B
PER L111/05/26Sport Huancayo2-1 (1-1)Juan Pablo II College8-5+12.75T
PER L104/05/26Alianza Atletico Sullana4-1 (3-1)Sport Huancayo4-4-0.52.25B
PER L127/04/26Cusco FC2-1 (1-1)Sport Huancayo3-5-0.752.5B
PER L119/04/26Sport Huancayo2-1 (0-1)Deportivo Garcilaso4-7+0.752.25T
PER L116/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-1)Sport Huancayo2-1-0.252.25H
PER L106/04/26Sport Huancayo1-1 (0-0)Comerciantes Unidos4-1+1.252.75H
PER L123/03/26Sport Boys3-0 (2-0)Sport Huancayo7-2-0.252.25B
PER L115/03/26Sport Huancayo0-1 (0-0)AD Tarma5-3+0.752.25B
PER L107/03/26UCV Moquegua2-1 (0-1)Sport Huancayo3-4+0.252.25B
PER L128/02/26Sport Huancayo2-1 (0-0)Sporting Cristal8-2+0.252.5T

Thành tích gần đây — Los Chankas

TBTBTTHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L101/08/26Los Chankas3-2 (3-2)Comerciantes Unidos5-7+0.52.5T
PER L125/07/26Alianza Atletico Sullana3-1 (1-0)Los Chankas2-6-0.752.5B
PER L119/07/26Los Chankas1-0 (0-0)Sport Boys5-5+0.752.5T
Peru Liga Copa12/07/26Sport Huancayo3-1 (0-0)Los Chankas9-2-0.52.5B
Peru Liga Copa29/06/26Los Chankas3-0 (2-0)Santos Ica8-1+1.253.25T
Peru Liga Copa14/06/26Ayacucho Futbol Club0-1 (0-1)Los Chankas8-3--T
PER L101/06/26Los Chankas2-2 (2-0)UTC Cajamarca5-7+0.752.5H
PER L124/05/26Alianza Lima3-0 (2-0)Los Chankas3-1-1.52.75B
PER L118/05/26Los Chankas1-0 (1-0)UCV Moquegua5-6+1.252.75T
PER L111/05/26Cusco FC1-1 (0-0)Los Chankas5-4-0.752.75H
PER L105/05/26Los Chankas0-1 (0-0)Deportivo Garcilaso6-4+0.52.25B
PER L128/04/26AD Tarma4-0 (0-0)Los Chankas2-202.25B
PER L124/04/26Los Chankas1-0 (0-0)Cienciano4-1002.5T
PER L118/04/26Los Chankas2-0 (2-0)Atletico Grau7-2+0.752.25T
PER L107/04/26FC Cajamarca0-1 (0-1)Los Chankas5-5-0.252.75T
PER L122/03/26Los Chankas3-2 (2-1)Sporting Cristal5-902.5T
PER L115/03/26Juan Pablo II College2-3 (0-2)Los Chankas8-3-0.252.5T
PER L109/03/26Los Chankas3-1 (1-0)Universitario De Deportes0-9-0.52.25T
PER L128/02/26FBC Melgar1-2 (1-0)Los Chankas5-10-1.252.75T
PER L123/02/26Los Chankas3-2 (1-1)Sport Huancayo4-2+0.252.25T

Đội hình

Sport HuancayoLos Chankas
12Angel Zamudio2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Jimmy Valoyes8Diego Cesar Carabano Molero22CRicardo Salcedo10Nahuel Isaias Lujan11Javier Andres Sanguinetti23Piero Magallanes19Ronal Huacca12Luis Pretel2Hector Miguel Alejandro Gonzalez18COshiro Takeuchi26David Gonzales31Ayrthon Quintana33Carlos Pimienta4Accel Roberto Campos7Juan Ospina15Kelvin Denis Sanchez Vasquez10Franco Torres11Jarlin Quintero

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
2
Phạt góc (HT)
6
2
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
26
7
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
79
38
Tấn công nguy hiểm
41
10
Sút ngoài cầu môn
13
5
Cản bóng
6
0
Đá phạt trực tiếp
8
12
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
424
219
TL chuyền bóng thành công
81%
62%
Phạm lỗi
12
8
Việt vị
3
0
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
14
7
Quả ném biên
25
14
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
12
2
Chuyền dài
41
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.5
0.26
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B3
T3 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Los Chankas (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sport Huancayo (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Los Chankas (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
20
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Sport HuancayoLos Chankas

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Sport HuancayoLos Chankas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
510
Thắng 1
42
Hòa
51
Thua 1
34
Thua 2+
Sport HuancayoLos Chankas

Sport Huancayo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Jean Franco Falconi
Hậu vệ
8.613/149/591
10Nahuel Isaias Lujan
Tiền đạo
8.44/236/391🟨
11Javier Andres Sanguinetti
Tiền vệ
8.24/238/462
2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
Hậu vệ
7.81/032/423
22Ricardo Salcedo
Tiền vệ
7.71/129/3411
19Ronal Huacca
Tiền đạo
7.612/111/150
8Diego Cesar Carabano Molero
Tiền vệ
7.41/028/360
70Jimmy Valoyes
Hậu vệ
7.21/034/402🟨
23Piero Magallanes
Tiền đạo
6.92/021/261
26Marcelo Gaona
Hậu vệ
6.20/038/511🟨
12Angel Zamudio
Thủ môn
6.10/019/200
17Juan Gimenez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/03/50
99Franco Caballero (dự bị)
Tiền đạo
6.52/03/60
97Daniel Porozo (dự bị)
Tiền đạo
6.42/01/20
7Rick Antonny Campodonico Perez (dự bị)
Tiền vệ
-2/02/30

Los Chankas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Hector Miguel Alejandro Gonzalez
Hậu vệ
7.20/020/271🟨
12Luis Pretel
Thủ môn
70/012/310🟨
33Carlos Pimienta
Hậu vệ
6.70/015/241
10Franco Torres
Tiền vệ
6.512/210/171🟨
26David Gonzales
Hậu vệ
6.50/011/131
15Kelvin Denis Sanchez Vasquez
Hậu vệ
6.51/08/153
4Accel Roberto Campos
Tiền đạo
6.40/011/151🟨
18Oshiro Takeuchi
Tiền vệ
6.40/012/151
7Juan Ospina
Tiền đạo
6.21/016/182
31Ayrthon Quintana
Hậu vệ
62/07/90
11Jarlin Quintero
Tiền đạo
5.80/04/100
14Brayan Guevara (dự bị)
Hậu vệ
70/02/43
13André Vasquez (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/31🟨
6Abdiel Armando Ayarza Cocanegra (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.31/02/80
24Gonzalo Rizzo (dự bị)
Hậu vệ
5.70/04/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sport Huancayo Thông tin Los Chankas
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Richard Pellejero HLV Walter Paolella
Huancayo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.603.905.200.812.750.920.991.000.79
Live4.20 ↑1.27 ↓18.00 ↑2.30 ↑2.500.18 ↓1.50 ↑0.250.42 ↓
VcbetSớm1.574.005.000.882.750.910.991.000.78
Live10.50 ↑1.06 ↓20.00 ↑2.10 ↑2.500.33 ↓1.80 ↑0.250.41 ↓
Mansion88Sớm1.583.904.200.842.750.920.971.000.79
Live9.80 ↑1.02 ↓27.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm1.573.955.000.602.501.100.550.501.20
Live7.50 ↑1.08 ↓20.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓1.10 ↑1.500.60 ↓
10BETSớm1.473.955.400.742.750.90---
Live4.28 ↑1.20 ↓25.09 ↑2.61 ↑2.500.21 ↓---
12betSớm1.583.904.200.842.750.920.971.000.79
Live9.80 ↑1.02 ↓27.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm1.564.104.600.822.750.981.011.000.81
Live9.20 ↑1.05 ↓23.00 ↑4.34 ↑2.500.07 ↓3.70 ↑0.250.13 ↓
SbobetSớm1.533.694.570.852.750.951.021.000.80
Live4.04 ↑1.28 ↓11.00 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
WewbetSớm1.613.894.590.832.750.970.780.751.04
Live12.90 ↑1.04 ↓24.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.30 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm1.484.005.250.652.501.15---
Live1.57 ↑3.80 ↓4.60 ↓0.61 ↓2.501.05 ↓---
18BetSớm1.504.105.500.782.750.940.791.000.94
Live17.00 ↑1.02 ↓33.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.494.095.510.802.750.960.811.000.96
Live5.46 ↑1.20 ↓18.10 ↑3.10 ↑2.500.23 ↓2.46 ↑0.250.31 ↓
BwinSớm1.474.005.250.632.501.10---
Live3.40 ↑1.36 ↓9.25 ↑0.80 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm1.514.205.790.832.750.931.061.250.62
Live15.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑4.71 ↑2.500.14 ↓0.10 ↓0.005.40 ↑
Bet 365Sớm1.653.705.000.932.750.880.830.750.98
Live15.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.12 ↓0.005.40 ↑
William HillSớm1.603.805.000.672.501.10---
Live36.00 ↑1.01 ↓71.00 ↑25.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.