Kết quả bóng đá trận Sport Huancayo vs FBC Melgar, 23:00 ngày 02/11/2026
Liga 1 (Peru) · 23:00 ngày 02/11/2026
Sport Huancayo 2 Kết thúc HT 0-0 0
FBC Melgar
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Sport Huancayo | Phút | |
| 9' | Lazo M. | |
| Rostaing J. | 35' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 27 | 19 |
Chủ = Sport Huancayo · Khách = FBC Melgar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Huancayo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Sport Huancayo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 5 |
FBC Melgar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 11 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 2 |
Đội hình
Sport Huancayo
FBC Melgar
12Angel Zamudio16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona28Rostaing J.70Valoyes J.8Diego Cesar Carabano Molero91Quinonez A.10Lujan N.11Sanguinetti J.23Piero Magallanes97Porozo D.21Cabezudo J.3Gonzalez L.23Escobar J.27Cabanillas N.33Lazo M.11Vidales J.24Tandazo W.25Minda K.45Matías Zegarra7Bordacahar C.8Guzman L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 3Gonzalez L.
- 7Bordacahar C.
- 8Guzman L.
- 11Vidales J.
- 21Cabezudo J.
- 23Escobar J.
- 24Tandazo W.
- 25Minda K.
- 27Cabanillas N.
- 33Lazo M.🟨 Thẻ vàng 9'
- 45Matías Zegarra
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
88
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
16
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
271227
TL chuyền bóng thành công
89%86%
Phạm lỗi
54
Việt vị
01
Cứu thua
13
Quả ném biên
169
Chuyền dài
1813
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
FBC Melgar (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sport Huancayo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1915-3-25 | |
| Sân nhà | Mariano Melgar | |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Richard Pellejero | HLV | |
| Huancayo | Khu vực | Arequipa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.60 | 3.00 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 127.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.05 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.05 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.65 | 2.90 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 31.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.27 | 2.95 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 155.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.87 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.00 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 343.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.40 | 3.02 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.62 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 237.00 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sport Huancayo | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FBC Melgar | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).