Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs Sao Bernardo, 05:30 ngày 07/10/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 07/10/2026
Sport Club do Recife 2 Kết thúc HT 1-0 1
Sao Bernardo
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Địa điểm: Adelmar da Costa Carvalho Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Sport Club do Recife | Phút | |
| Altemir Cordeiro Pessoa Neto (Kiến tạo: Chrystian Barletta) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Altemir Cordeiro Pessoa Neto 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Chrystian Barletta | 40' | |
| Rai | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | ⚽ 2 - 1 Pedrinho (Kiến tạo: Lucas Lima) | |
| 53' | Fabricio Daniel | |
| ▲ Andrade Navarro K. M. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Edson Lucas Pereira ▼ | 59' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Lucas Fernandes ▼ | |
| 67' | Hugo Sanchez | |
| ▲ Perotti ▼ | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Foguinho ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Pedro Vitor ▼ | |
| 76' | Jemerson | |
| 78' ⇄ | ▲ Romisson ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Lucas Rian ▼ | |
| ▲ Maron A. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Augusto ▼ | 79' ⇄ | |
| 82' | Luizao | |
| Patrick de Paula 3 - 1 ⚽ | 86' | |
| Patrick de Paula | 87' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 11 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 14 |
Chủ = Sport Club do Recife · Khách = Sao Bernardo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Club do Recife | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (14%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 11 (20%) | Hòa/Thắng | 8 (16%) |
| 11 (20%) | Hòa/Hòa | 9 (18%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 11 (22%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 10 (18%) | Bại/Bại | 7 (14%) |
Bảng xếp hạng
Sport Club do Recife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 11 | 5 | 33 | 24 | 38 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 | 14 | 22 | 6 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 10 | 16 | 7 |
Sao Bernardo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 7 |
Đội hình
Sport Club do Recife
Sao Bernardo
26Thiago Couto3M.Ajul5M.Benevenuto27Claudio Coelho Salvatico76Rai7Patrick de Paula29Willian Oliveira8Juan Alano10de Pena C.30Chrystian Barletta19Altemir Cordeiro Pessoa Neto1Alex Alves35Jemerson90Luizao97Augusto6Para14Lucas Lima21Hugo Sanchez26Eduardo9Goncalves Felipe10Fabricio Daniel29Pedrinho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3M.Ajul
- 5M.Benevenuto
- 7Patrick de Paula⚽ Ghi bàn 86' · 🟨 Thẻ vàng 87'
- 8Juan Alano
- 10de Pena C.
- 19Altemir Cordeiro Pessoa Neto⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 18'
- 26Thiago Couto
- 27Claudio Coelho Salvatico
- 29Willian Oliveira
- 30Chrystian Barletta🎯 Kiến tạo 17' · 🟨 Thẻ vàng 40'
- 76Rai🟨 Thẻ vàng 43'
Khách · 343
- 1Alex Alves
- 6Para
- 9Goncalves Felipe
- 10Fabricio Daniel🟨 Thẻ vàng 53'
- 14Lucas Lima🎯 Kiến tạo 46'
- 21Hugo Sanchez🟨 Thẻ vàng 67'
- 26Eduardo
- 29Pedrinho⚽ Ghi bàn 46'
- 35Jemerson🟨 Thẻ vàng 76'
- 90Luizao🟨 Thẻ vàng 82'
- 97Augusto▲ Vào sân 79'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1920
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
78
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
444465
TL chuyền bóng thành công
87%89%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
10
Cứu thua
33
Quả ném biên
1915
Chuyền dài
1826
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sport Club do Recife | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-5-13 | Thành lập | |
| Adelmar da Costa Carvalho | Sân nhà | |
| 45500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ricardo Catala | |
| Recife | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.05 | 3.43 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.63 ↑ | 4.70 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.80 | 0.75 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.70 | 4.10 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 506.00 ↑ | 8.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.70 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.45 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.65 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.45 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.70 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.18 | 3.50 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.70 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.25 | 3.68 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 8.47 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.60 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sport Club do Recife | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Sao Bernardo | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).