Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs Ponte Preta, 07:30 ngày 11/09/2026
Serie B (Brazil) · 07:30 ngày 11/09/2026
Sport Club do Recife 2 Kết thúc HT 2-0 0
Ponte Preta
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Adelmar da Costa Carvalho Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Sport Club do Recife | Phút | |
| ▲ de Pena C. ▼ | 12' ⇄ | |
| 24' | Souza M. | |
| Diego M. L. 0 - 1 ⚽ | 25' | |
| 27' | Ferrugem | |
| 📺 VAR | 31' | |
| Biel 📺 VAR | 32' | |
| Chrystian Barletta 1 - 1 ⚽ | 35' | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 | |
| 45' | 📺 Diego M. L. VAR | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ G. Lopes ▼ | |
| Edson Lucas Pereira | 57' | |
| ▲ Willian Oliveira ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Patrick de Paula ▼ | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Joao Damiao ▼ | |
| ▲ Dudu ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Fernando Sobral ▼ | 74' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Thevyn ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Leopoldino J. ▼ | |
| Willian Oliveira | 84' | |
| 90' ⇄ | ▲ Vitor Ribeiro ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 3 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 15 | 24 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 4 |
Chủ = Sport Club do Recife · Khách = Ponte Preta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Club do Recife | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 11 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 11 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 9 (21%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (18%) | Bại/Bại | 23 (53%) |
Bảng xếp hạng
Sport Club do Recife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 11 | 5 | 33 | 24 | 38 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 | 14 | 22 | 6 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 10 | 16 | 7 |
Ponte Preta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 0 | 15 |
Đội hình
Sport Club do Recife
Ponte Preta
26Thiago Couto3M.Ajul5M.Benevenuto33Kayky Almeida96Edson Lucas Pereira6Biel23Ze Gabriel8Juan Alano20Diego Hernandez30Chrystian Barletta9Perotti30Vinicius Ferrari2Julio3Ferrugem13Souza M.44Gustavo4Diego M. L.8Andre da Silva Lima14Danilo Barcelos17Miguel20Murilo Henrique Calvacante18David da Hora
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3M.Ajul
- 5M.Benevenuto
- 6Biel
- 8Juan Alano
- 9Perotti
- 20Diego Hernandez
- 23Ze Gabriel
- 26Thiago Couto
- 30Chrystian Barletta⚽ Ghi bàn 35'
- 33Kayky Almeida
- 96Edson Lucas Pereira🟨 Thẻ vàng 57'
Khách · 4141
- 2Julio
- 3Ferrugem🟨 Thẻ vàng 27'
- 4Diego M. L.⚽ Phản lưới 25'
- 8Andre da Silva Lima
- 13Souza M.🟨 Thẻ vàng 24'
- 14Danilo Barcelos
- 17Miguel
- 18David da Hora
- 20Murilo Henrique Calvacante
- 30Vinicius Ferrari
- 44Gustavo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2212
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
117
Cản bóng
53
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
582302
TL chuyền bóng thành công
92%81%
Phạm lỗi
1813
Việt vị
51
Cứu thua
25
Quả ném biên
1713
Chuyền dài
2815
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Ponte Preta (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sport Club do Recife | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-5-13 | Thành lập | 1900-8-11 |
| Adelmar da Costa Carvalho | Sân nhà | Estádio Moisés Lucarelli |
| 45500 | Sức chứa | 19722 |
| HLV | ||
| Recife | Khu vực | Campinas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.07 | 6.40 | 12.00 | 0.93 | 3.25 | 0.69 | 0.92 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 12.00 | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.19 | 6.40 | 13.00 | 0.78 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 7.00 | 15.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.99 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 7.00 | 11.00 | 0.81 | 3.25 | 1.01 | 1.01 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 13.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 11.00 | 0.81 | 3.25 | 1.01 | 1.01 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.13 | 6.70 | 11.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.01 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.14 | 6.40 | 10.50 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 1.04 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.20 ↑ | 25.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 10.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 12.50 | 0.84 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 5.80 | 13.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.55 | 1.50 | 1.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 7.50 | 15.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.