Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs Juventude, 02:30 ngày 20/09/2026
Serie B (Brazil) · 02:30 ngày 20/09/2026
Sport Club do Recife 2 Kết thúc HT 1-1 1
Juventude
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Adelmar da Costa Carvalho Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Sport Club do Recife | Phút | |
| 5' | Costa | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Mandaca | |
| Chrystian Barletta (Kiến tạo: Willian Osmar de Oliveira Silva) 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Marlon Douglas De Sales Silva ▼ | 46' ⇄ | |
| 47' | Alisson Safira | |
| 53' | Lucas Mineiro | |
| Rai | 55' | |
| 60' ⇄ | ▲ Luan Martins ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Alan Kardec ▼ | |
| ▲ Edson Lucas Pereira ▼ | 62' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 1 - 2 Costa (Kiến tạo: Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte) | |
| 63' | 📺 Costa VAR | |
| 70' ⇄ | ▲ Alves L. ▼ | |
| ▲ Patrick de Paula ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Altemir Cordeiro Pessoa Neto ▼ | 72' ⇄ | |
| 79' | Rodrigo Sam | |
| 80' ⇄ | ▲ Rai ▼ | |
| Augusto | 81' | |
| 81' ⇄ | ▲ Wadson ▼ | |
| M.Ajul (Kiến tạo: Augusto) 2 - 2 ⚽ | 86' | |
| ▲ Biel ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 11 |
| Điểm | 4 | 5 | 16 | 18 |
Chủ = Sport Club do Recife · Khách = Juventude
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Club do Recife | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (23%) | Thắng/Thắng | 13 (24%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 12 (21%) | Hòa/Thắng | 11 (20%) |
| 11 (19%) | Hòa/Hòa | 12 (22%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 10 (18%) | Bại/Bại | 8 (15%) |
Bảng xếp hạng
Sport Club do Recife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 11 | 5 | 33 | 24 | 38 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 | 14 | 22 | 6 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 10 | 16 | 7 |
Juventude
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 13 | 6 | 5 | 26 | 13 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 17 | 2 | 30 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 9 | 11 | 15 | 10 |
Đội hình
Sport Club do Recife
Juventude
26Thiago Couto3M.Ajul5M.Benevenuto68Augusto76Rai29Willian Oliveira88Fernando Sobral20Diego Hernandez30Chrystian Barletta80Andrade Navarro K. M.9Perotti93Jandrei3Titi34Rodrigo Sam97Gabriel Pinheiro8Lucas Mineiro13Aderlan16Diogo Barbosa44Mandaca11Costa25Alisson Safira29Gabriel Pires
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3M.Ajul⚽ Ghi bàn 86'
- 5M.Benevenuto
- 9Perotti
- 20Diego Hernandez
- 26Thiago Couto
- 29Willian Oliveira🎯 Kiến tạo 45'
- 30Chrystian Barletta⚽ Ghi bàn 45'
- 68Augusto🎯 Kiến tạo 86' · 🟨 Thẻ vàng 81'
- 76Rai🟨 Thẻ vàng 55' · ▲ Vào sân 80'
- 80Andrade Navarro K. M.
- 88Fernando Sobral
Khách · 343
- 3Titi
- 8Lucas Mineiro🟨 Thẻ vàng 53'
- 11Costa⚽ Ghi bàn 63' · 🟨 Thẻ vàng 5'
- 13Aderlan
- 16Diogo Barbosa
- 25Alisson Safira🟨 Thẻ vàng 47'
- 29Gabriel Pires
- 34Rodrigo Sam🟨 Thẻ vàng 79'
- 44Mandaca⚽ Ghi bàn 32' · 🎯 Kiến tạo 63'
- 93Jandrei
- 97Gabriel Pinheiro
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
24
Sút bóng
87
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
410325
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
1814
Việt vị
04
Cứu thua
01
Quả ném biên
2514
Chuyền dài
1325
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Juventude (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sport Club do Recife | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-5-13 | Thành lập | 1913-7-29 |
| Adelmar da Costa Carvalho | Sân nhà | Alfredo Jaconi |
| 45500 | Sức chứa | 30519 |
| HLV | Mauricio Nogueira Barbieri | |
| Recife | Khu vực | Caxias do Sul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 2.97 | 2.57 | 0.68 | 2.00 | 0.94 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.22 | 2.95 ↓ | 2.57 | 0.70 ↑ | 2.00 | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.25 | 0.70 | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.00 | 3.00 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 186.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.20 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.05 | 2.90 | 0.76 | 2.00 | 1.06 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.05 | 2.90 | 0.76 | 2.00 | 1.06 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.15 | 0.80 | 2.00 | 1.06 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 2.94 | 2.82 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.27 ↓ | 6.50 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.30 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 2.95 | 3.33 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.50 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sport Club do Recife | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Juventude | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).