Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs Botafogo SP, 06:00 ngày 11/07/2026
Serie B (Brazil) · 06:00 ngày 11/07/2026
Sport Club do Recife 3 Kết thúc HT 0-2 3
Botafogo SP
🟨 2 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Adelmar da Costa Carvalho Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Sport Club do Recife
Botafogo SP
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Maguielson Lima Barbosa
5'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Rafael Gava (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
13'
🚩 Việt vị
17'
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabio Matheus Ribeiro Lima (chân trái) — bị chặn
25'
⚽ BÀN THẮNG - Jose Hugo 0-1, kiến tạo: Everton Morelli
25'
🎯 Dứt điểm - Jose Hugo (chân phải) — vào lưới
27'
🟨 Thẻ vàng - Rafael Gava
🎯 Dứt điểm - Andre Felipinho (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Habraao Lincon do Nascimento (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Biel (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Chrystian Barletta (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ze Lucas
40'
VAR Decision - Penalty awarded - Patrick de Carvalho Brey
42'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Rafael Gava 0-2
42'
🎯 Dứt điểm - Rafael Gava (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Matheus de Sales Cabral
🎯 Dứt điểm - Habraao Lincon do Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Clayson Henrique da Silva Vieira, ra Marlon Douglas De Sales Silva
🔁 Thay người: vào Jose Gabriel dos Santos Silva, ra Ze Lucas
🔁 Thay người: vào Augusto, ra Madson Ferreira dos Santos
⚽ BÀN THẮNG - Chrystian Barletta 1-2
🎯 Dứt điểm - Clayson Henrique da Silva Vieira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Chrystian Barletta (chân phải) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Habraao Lincon do Nascimento
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabio Matheus Ribeiro Lima (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Patrick de Carvalho Brey (chân trái) — bị cản phá
63'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Marcelo Benevenuto 2-2, kiến tạo: Clayson Henrique da Silva Vieira
🎯 Dứt điểm - Marcelo Benevenuto (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Yago Felipe da Costa Rocha, ra Fabio Matheus Ribeiro Lima
68'
🎯 Dứt điểm - Rafael Gava (chân phải) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Leandro Maciel, ra Matheus de Sales Cabral
69'
🔁 Thay người: vào Felipe Vieira Augusto, ra Kelvin Giacobe Alves dos Santos
70'
🔁 Thay người: vào Guilherme de Queiroz Goncalves, ra Hygor Cleber Garcia Silva
🎯 Dứt điểm - Chrystian Barletta (chân trái) — bị cản phá
73'
🟨 Thẻ vàng - Felipe Vieira Augusto
75'
🎯 Dứt điểm - Jose Hugo (chân phải) — bị chặn
76'
⛳ Phạt góc
76'
⚽ BÀN THẮNG - Patrick de Carvalho Brey 2-3, kiến tạo: Rafael Gava
76'
🎯 Dứt điểm - Patrick de Carvalho Brey (đánh đầu) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Madson Ferreira dos Santos, ra Rafael Gava
🔁 Thay người: vào Ze Roberto Assuncao, ra Biel
🎯 Dứt điểm - Clayson Henrique da Silva Vieira (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ze Roberto Assuncao (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Chrystian Barletta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcelo Benevenuto (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào W·Madson Ferreira dos Santos, ra Jose Hugo
🎯 Dứt điểm - Chrystian Barletta (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chrystian Barletta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ze Roberto Assuncao (chân trái) — bị chặn
VAR Decision - Penalty awarded - Ze Roberto Assuncao
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Maciel
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Chrystian Barletta 3-3
🎯 Dứt điểm - Chrystian Barletta (chân trái) — vào lưới
90+8'
🎯 Dứt điểm - Weslley Pereira (chân trái) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Clayson Henrique da Silva Vieira
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Sport Club do Recife | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Jose Hugo(Assists:Everton Morelli) (Kiến tạo: Everton Morelli) | |
| 27' | Rafael Gava | |
| Ze Lucas | 38' | |
| 40' | 📺 Patrick de Carvalho Brey(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Rafael Gava | |
| 45+4' | Matheus de Sales Cabral | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Clayson Henrique da Silva Vieira ▼ Marlon Douglas De Sales Silva | 46' ⇄ | |
| ▲ Jose Gabriel dos Santos Silva ▼ Ze Lucas | 46' ⇄ | |
| ▲ Augusto ▼ Madson Ferreira dos Santos | 46' ⇄ | |
| Chrystian Barletta 1 - 2 ⚽ | 47' | |
| Habraao Lincon do Nascimento | 54' | |
| Marcelo Benevenuto(Assists:Clayson Henrique da Silva Vieira) (Kiến tạo: Clayson Henrique da Silva Vieira) 2 - 2 ⚽ | 64' | |
| ▲ Yago Felipe da Costa Rocha ▼ Fabio Matheus Ribeiro Lima | 65' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Leandro Maciel ▼ Matheus de Sales Cabral | |
| 69' ⇄ | ▲ Felipe Vieira Augusto ▼ Kelvin Giacobe Alves dos Santos | |
| 70' ⇄ | ▲ Guilherme de Queiroz Goncalves ▼ Hygor Cleber Garcia Silva | |
| 73' | Felipe Vieira Augusto | |
| 76' | ⚽ 2 - 3 Patrick de Carvalho Brey(Assists:Rafael Gava) (Kiến tạo: Rafael Gava) | |
| 79' ⇄ | ▲ Wallace Fortuna dos Santos ▼ Rafael Gava | |
| ▲ Ze Roberto Assuncao ▼ Biel | 82' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Wesley Pinheiro Santos ▼ Jose Hugo | |
| Ze Roberto Assuncao(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 90+3' | |
| 90+4' | Leandro Maciel | |
| Chrystian Barletta 3 - 3 ⚽ | 90+6' | |
| Clayson Henrique da Silva Vieira | 90+9' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 14 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 12 |
Chủ = Sport Club do Recife · Khách = Botafogo SP
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Club do Recife | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 10 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 11 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Sport Club do Recife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 11 | 5 | 33 | 24 | 38 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 | 14 | 22 | 6 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 10 | 16 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Botafogo SP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 9 | 11 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Sport Club do Recife 4 (67%)Hòa 2 (33%)Botafogo SP 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 3 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/24 | Sport Club do Recife | 3-1 (2-0) | Botafogo SP | +1 | 2.25 | T |
| 30/06/24 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2 | H |
| 04/09/23 | Botafogo SP | 1-1 (1-1) | Sport Club do Recife | 0 | 2 | H |
| 21/05/23 | Sport Club do Recife | 3-0 (1-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/11/19 | Botafogo SP | 0-2 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2 | T |
| 18/08/19 | Sport Club do Recife | 3-0 (1-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Sport Club do Recife
BBHHHTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sport Club do Recife | 1-2 (0-1) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Ponte Preta | 1-3 (1-2) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | ASA AL | +1 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | America MG | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Sport Club do Recife | 5-0 (2-0) | Maranhao | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Sport Club do Recife | 2-2 (1-1) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Sport Club do Recife | 3-0 (0-0) | Retro | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Londrina PR | 1-2 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Botafogo SP
TBTTBHBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | T |
| 09/06/26 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | B |
| 02/06/26 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2 | H |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Botafogo SP | 1-2 (1-0) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Botafogo SP | 4-0 (3-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-0) | Capie Warrero | +0.25 | 2 | B |
| 08/02/26 | Guarani SP | 0-2 (0-1) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | T |
| 02/02/26 | Botafogo SP | 1-0 (0-0) | Palmeiras | -1 | 2.5 | T |
| 26/01/26 | Gremio Novorizontino | 2-0 (1-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Sport Club do Recife
Botafogo SP
26Thiago Couto Wenceslau5CMarcelo Benevenuto13Madson Ferreira dos Santos28Habraao Lincon do Nascimento60Andre Felipinho6Biel47Fabio Matheus Ribeiro Lima58Ze Lucas30Chrystian Barletta9Pedro Henrique Perotti31Marlon Douglas De Sales Silva1Victor Bernardes Andrade e Souza3Ericson da Silva4Gustavo Vilar dos Santos6CPatrick de Carvalho Brey20Yuri Felipe16Matheus de Sales Cabral7Kelvin Giacobe Alves dos Santos8Everton Morelli10Rafael Gava30Jose Hugo9Hygor Cleber Garcia Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 5Marcelo Benevenuto C⚽ Ghi bàn 64'7.3
- 6Biel▼ Rời sân 82'6.9
- 9Pedro Henrique Perotti6.4
- 13Madson Ferreira dos Santos▼ Rời sân 46'6.4
- 26Thiago Couto Wenceslau5.3
- 28Habraao Lincon do Nascimento🟨 Thẻ vàng 54'7.6
- 30Chrystian Barletta⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 90+6'9.1
- 31Marlon Douglas De Sales Silva▼ Rời sân 46'7.2
- 47Fabio Matheus Ribeiro Lima▼ Rời sân 65'5.9
- 58Ze Lucas🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 46'6
- 60Andre Felipinho6.8
Khách · 4141
- 1Victor Bernardes Andrade e Souza6.5
- 3Ericson da Silva6.7
- 4Gustavo Vilar dos Santos7.1
- 6Patrick de Carvalho Brey C⚽ Ghi bàn 76'6.8
- 7Kelvin Giacobe Alves dos Santos▼ Rời sân 69'6.6
- 8Everton Morelli🎯 Kiến tạo 25'7
- 9Hygor Cleber Garcia Silva▼ Rời sân 70'5.2
- 10Rafael Gava⚽ Ghi bàn 42' · 🎯 Kiến tạo 76' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 79'7.4
- 16Matheus de Sales Cabral🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 69'5.9
- 20Yuri Felipe5.9
- 30Jose Hugo⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 89'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
24
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
54
Tấn công
11162
Tấn công nguy hiểm
5334
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
2116
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
441177
TL chuyền bóng thành công
84%66%
Phạm lỗi
1722
Việt vị
12
Cứu thua
12
Tắc bóng
75
Quả ném biên
2316
Cắt bóng
48
Tạt bóng thành công
96
Chuyền dài
1613
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.761.19
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B0T0 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Botafogo SP (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sport Club do Recife (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Botafogo SP (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sport Club do Recife
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Chrystian Barletta Tiền đạo | 9.1 | 2 | 7/3 | 26/31 | 0 | ||
| 28Habraao Lincon do Nascimento Hậu vệ | 7.6 | 2/0 | 42/47 | 2 | 🟨 | ||
| 5Marcelo Benevenuto Hậu vệ | 7.3 | 1 | 2/1 | 55/61 | 1 | ||
| 31Marlon Douglas De Sales Silva Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 15/18 | 1 | |||
| 6Biel Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 22/28 | 1 | |||
| 60Andre Felipinho Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 34/41 | 2 | |||
| 13Madson Ferreira dos Santos Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 9Pedro Henrique Perotti Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 58Ze Lucas Tiền vệ | 6 | 0/0 | 18/22 | 0 | 🟨 | ||
| 47Fabio Matheus Ribeiro Lima Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 2/0 | 48/57 | 1 | |||
| 26Thiago Couto Wenceslau Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 23Jose Gabriel dos Santos Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 30/33 | 1 | |||
| 7Yago Felipe da Costa Rocha (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 68Augusto (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 25Clayson Henrique da Silva Vieira (dự bị) Tiền đạo | 5.7 | 1 | 2/0 | 17/22 | 0 | 🟥 | |
| 99Ze Roberto Assuncao (dự bị) Tiền đạo | - | 2/0 | 0/1 | 0 |
Botafogo SP
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Rafael Gava Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1 | 3/1 | 11/16 | 0 | 🟨 |
| 4Gustavo Vilar dos Santos Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 8Everton Morelli Tiền vệ | 7 | 1 | 3/0 | 18/22 | 1 | ||
| 6Patrick de Carvalho Brey Hậu vệ trái | 6.8 | 1 | 2/2 | 15/26 | 4 | ||
| 3Ericson da Silva Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 30Jose Hugo Tiền đạo | 6.7 | 1 | 2/1 | 8/10 | 1 | ||
| 7Kelvin Giacobe Alves dos Santos Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 1Victor Bernardes Andrade e Souza Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 8/26 | 0 | |||
| 16Matheus de Sales Cabral Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 7/9 | 2 | 🟨 | ||
| 20Yuri Felipe Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 11/16 | 2 | |||
| 9Hygor Cleber Garcia Silva Tiền đạo | 5.2 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 26Felipe Vieira Augusto (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 | ||
| 13Wallace Fortuna dos Santos (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17Guilherme de Queiroz Goncalves (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 5Leandro Maciel (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 23Wesley Pinheiro Santos (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sport Club do Recife | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-5-13 | Thành lập | |
| Adelmar da Costa Carvalho | Sân nhà | |
| 45500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ivan Izzo | |
| Recife | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.00 | 3.45 | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.10 ↑ | 3.40 ↓ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.30 | 4.90 | 0.90 | 2.25 | 0.83 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.33 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.50 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 152.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.20 | 4.30 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.15 | 3.90 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 9.31 ↑ | 1.08 ↓ | 18.12 ↑ | 4.87 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.25 | 3.35 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 152.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.85 | 1.00 | 2.25 | 0.86 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.03 | 3.66 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.12 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.09 | 3.92 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.05 ↑ | 1.13 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.35 | 4.20 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 33.00 ↑ | 8.76 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.32 | 4.12 | 0.96 | 2.25 | 0.83 | 0.91 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 30.28 ↑ | 4.83 ↑ | 1.22 ↓ | 3.95 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.74 | 3.10 | 4.25 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | 1.11 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.08 ↓ | 3.75 ↑ | 5.75 | 0.13 ↓ | 2.30 ↑ | -0.75 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.33 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.25 | 4.31 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.33 | 0.00 | 1.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 3.26 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.30 | 4.75 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 0.35 ↓ | 5.75 | 2.10 ↑ | 0.45 ↓ | 0.75 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.33 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sport Club do Recife | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Botafogo SP | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).