Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs America MG, 05:30 ngày 25/08/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 25/08/2026
Sport Club do Recife 3 Kết thúc HT 2-0 0
America MG
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Địa điểm: Adelmar da Costa Carvalho Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Sport Club do Recife
America MG
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Denis da Silva Ribeiro Serafim
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Juan Matheus Alano Nascimento (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Willian Gomes de Siqueira (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Claudio Coelho Salvatico 1-0, kiến tạo: Juan Matheus Alano Nascimento
🎯 Dứt điểm - Claudio Coelho Salvatico (chân phải) — vào lưới
14'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Parede Pinheiro (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Macola (chân trái) — bị chặn
17'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Felipe Amaral (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Tobias Ostchega (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Parede Pinheiro (chân phải) — bị cản phá
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Willian Gomes de Siqueira (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Clayson Henrique da Silva Vieira 2-0, kiến tạo: Juan Matheus Alano Nascimento
🎯 Dứt điểm - Clayson Henrique da Silva Vieira (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Willian Gomes de Siqueira (chân phải) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Macola (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edson Lucas Pereira (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Willian Gomes de Siqueira (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Parede Pinheiro (đánh đầu) Post
56'
🚩 Việt vị
56'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Kayky Almeida
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân phải) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Otavio Goncalves, ra Felipe Amaral
65'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Leme Do Nascimento (chân trái) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Gabriel Italo, ra Guilherme Parede Pinheiro
66'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Bonatto Barreto (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Marlon Douglas De Sales Silva, ra Clayson Henrique da Silva Vieira
67'
⛳ Phạt góc
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Bonatto Barreto (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Leme Do Nascimento (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Biel, ra Willian Osmar de Oliveira Silva
🔁 Thay người: vào Luiz Eduardo Teodora da Silva, ra Diego Hernandez
77'
🎯 Dứt điểm - Willian Gomes de Siqueira (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Alex da Silva, ra Willian Gomes de Siqueira
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Carlos Maria De Pena Bonino, ra Juan Matheus Alano Nascimento
82'
🎯 Dứt điểm - Otavio Goncalves (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Augusto, ra Claudio Coelho Salvatico
86'
🎯 Dứt điểm - Rafael Raul Barcelos (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Heitor, ra Gustavo Bonatto Barreto
87'
🔁 Thay người: vào Murilo Rodrigues, ra Fabio
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Biel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luiz Eduardo Teodora da Silva (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Pedro Henrique Perotti 3-0
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Sport Club do Recife | Phút | |
| Claudio Coelho Salvatico(Assists:Juan Matheus Alano Nascimento) (Kiến tạo: Juan Matheus Alano Nascimento) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Claudio Coelho Salvatico (Kiến tạo: Juan Matheus Alano Nascimento) 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Clayson (Kiến tạo: Juan Matheus Alano Nascimento) 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| Clayson Henrique da Silva Vieira(Assists:Juan Matheus Alano Nascimento) (Kiến tạo: Juan Matheus Alano Nascimento) 4 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| 56' | ⚽ 4 - 1 Ricardo Cesar Dantas da Silva | |
| 56' | 📺 Kayky Almeida(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 56' | ⚽ 4 - 2 Ricardo Silva | |
| 56' | 📺 Kayky Almeida VAR | |
| 65' ⇄ | ▲ Otavio Goncalves ▼ Felipe Amaral | |
| 65' ⇄ | ▲ Goncalves O. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Gabriel Italo ▼ Guilherme Parede Pinheiro | |
| 66' ⇄ | ▲ Italo G. ▼ | |
| ▲ Marlon Douglas De Sales Silva ▼ Clayson Henrique da Silva Vieira | 67' ⇄ | |
| ▲ Marlon Douglas De Sales Silva ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Biel ▼ Willian Osmar de Oliveira Silva | 76' ⇄ | |
| ▲ Luiz Eduardo Teodora da Silva ▼ Diego Hernandez | 76' ⇄ | |
| ▲ Dudu ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Biel ▼ | 76' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Alex da Silva ▼ Willian Gomes de Siqueira | |
| 78' ⇄ | ▲ Alex da Silva ▼ | |
| ▲ Carlos Maria De Pena Bonino ▼ Juan Matheus Alano Nascimento | 82' ⇄ | |
| ▲ Augusto ▼ Claudio Coelho Salvatico | 82' ⇄ | |
| ▲ de Pena C. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Augusto ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Augusto ▼ | 83' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Heitor ▼ Gustavo Bonatto Barreto | |
| 87' ⇄ | ▲ Murilo Rodrigues ▼ Fabio | |
| 87' ⇄ | ▲ Heitor ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Rodrigues M. ▼ | |
| Perotti 5 - 2 ⚽ | 90' | |
| Pedro Henrique Perotti 6 - 2 ⚽ | 90+7' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 8 |
Chủ = Sport Club do Recife · Khách = America MG
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Club do Recife | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (11%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 10 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 11 (23%) | Hòa/Hòa | 10 (21%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 9 (19%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 12 (26%) |
Bảng xếp hạng
Sport Club do Recife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 11 | 5 | 33 | 24 | 38 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 | 14 | 22 | 6 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 10 | 16 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
America MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 3 | 5 | 17 | 18 | 42 | 14 | 19 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 17 | 9 | 19 |
| Sân khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 8 | 25 | 5 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Sport Club do Recife 3 (20%)Hòa 4 (27%)America MG 8 (53%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | America MG | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | H |
| 29/10/24 | America MG | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/07/24 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-1) | America MG | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/11/21 | Sport Club do Recife | 2-3 (0-1) | America MG | -0.25 | 2 | B |
| 20/07/21 | America MG | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.5 | 2 | T |
| 21/09/19 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-0) | America MG | +0.5 | 2 | B |
| 20/05/19 | America MG | 1-2 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/08/18 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/18 | America MG | 3-0 (3-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/11/16 | America MG | 2-2 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/08/16 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-1) | America MG | +1.25 | 2.75 | H |
| 16/10/13 | Sport Club do Recife | 1-3 (1-1) | America MG | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/13 | America MG | 5-0 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/11/10 | America MG | 2-1 (2-0) | Sport Club do Recife | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/09/10 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | America MG | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sport Club do Recife
BTTHHHHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Avai FC | 2-1 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Sport Club do Recife | 2-1 (2-1) | Londrina PR | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Vila Nova | 0-1 (0-1) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/07/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Cuiaba | +0.5 | 2 | H |
| 23/07/26 | Goias | 1-1 (0-1) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Sport Club do Recife | 2-2 (1-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Sport Club do Recife | 3-3 (0-2) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sport Club do Recife | 1-2 (0-1) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Ponte Preta | 1-3 (1-2) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | ASA AL | +1 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — America MG
BBBTBHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | America MG | -1 | 2.25 | B |
| 17/08/26 | America MG | 1-3 (0-1) | Athletic Club MG | +0.25 | 2 | B |
| 09/08/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-0) | America MG | -0.5 | 2 | B |
| 27/07/26 | America MG | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | T |
| 22/07/26 | Avai FC | 2-1 (0-1) | America MG | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | America MG | 1-1 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | America MG | 1-1 (1-0) | Londrina PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/07/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | America MG | -0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (0-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | America MG | 0-1 (0-1) | Criciuma | 0 | 2 | B |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | -1 | 2.25 | T |
| 09/06/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | America MG | 1-2 (1-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-1) | America MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Nautico (PE) | 4-0 (2-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | America MG | 3-2 (0-0) | Cianorte PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America MG | 1-2 (1-1) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | America MG | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Ponte Preta | 1-0 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Sport Club do Recife
America MG
26Thiago Couto Wenceslau3Marcelo Ajul27Claudio Coelho Salvatico33Kayky Almeida33Kayky Almeida96Edson Lucas Pereira23CJose Gabriel dos Santos Silva29Willian Osmar de Oliveira Silva8Juan Matheus Alano Nascimento20Diego Hernandez25Clayson Henrique da Silva Vieira9Pedro Henrique Perotti91Bruno Brigido de Oliveira4Rafael Raul Barcelos25Tobias Ostchega31Fabio45CRicardo Cesar Dantas da Silva8Felipe Amaral7Guilherme Parede Pinheiro9Willian Gomes de Siqueira37Julio Cesar Leme Do Nascimento88Gustavo Bonatto Barreto99Marcelo Macola
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Marcelo Ajul7.5
- 8Juan Matheus Alano Nascimento🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 82'8.8
- 9Pedro Henrique Perotti⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+7'7.4
- 20Diego Hernandez▼ Rời sân 76'6.8
- 23Jose Gabriel dos Santos Silva C7.4
- 25Clayson Henrique da Silva Vieira⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 67'7.2
- 26Thiago Couto Wenceslau7.3
- 27Claudio Coelho Salvatico⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 82'7.5
- 29Willian Osmar de Oliveira Silva▼ Rời sân 76'6.4
- 33Kayky Almeida
- 33Kayky Almeida7
- 96Edson Lucas Pereira7.4
Khách · 4141
- 4Rafael Raul Barcelos5.8
- 7Guilherme Parede Pinheiro▼ Rời sân 66'6.7
- 8Felipe Amaral▼ Rời sân 65'5.8
- 9Willian Gomes de Siqueira▼ Rời sân 78'6.4
- 25Tobias Ostchega5.4
- 31Fabio▼ Rời sân 87'6.1
- 37Julio Cesar Leme Do Nascimento6.7
- 45Ricardo Cesar Dantas da Silva C⚽ Ghi bàn 56' · ⚽ Ghi bàn 56'7.3
- 88Gustavo Bonatto Barreto▼ Rời sân 87'6.2
- 91Bruno Brigido de Oliveira6.3
- 99Marcelo Macola6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
1718
Sút cầu môn
73
Tấn công
176248
Tấn công nguy hiểm
109163
Sút ngoài cầu môn
511
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
818
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
400423
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
189
Việt vị
11
Cứu thua
33
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1622
Cắt bóng
144
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
1832
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.60.53
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
68 32
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B8T8 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B4T4 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
America MG (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sport Club do Recife (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 2 (9%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUO
America MG (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (17%)Hòa 2 (9%)Bại 17 (74%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sport Club do Recife
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Juan Matheus Alano Nascimento Tiền vệ phải | 8.8 | 2 | 1/0 | 22/29 | 1 | ||
| 27Claudio Coelho Salvatico Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 19/28 | 0 | ||
| 3Marcelo Ajul Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 34/39 | 2 | |||
| 9Pedro Henrique Perotti Tiền đạo | 7.4 | 1 | 5/3 | 12/18 | 3 | ||
| 23Jose Gabriel dos Santos Silva Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 47/52 | 3 | |||
| 96Edson Lucas Pereira Hậu vệ | 7.4 | 1/1 | 31/38 | 4 | |||
| 26Thiago Couto Wenceslau Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 25Clayson Henrique da Silva Vieira Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 19/25 | 0 | ||
| 33Kayky Almeida | 7 | 0/0 | 47/54 | 2 | |||
| 20Diego Hernandez Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/1 | 18/20 | 3 | |||
| 29Willian Osmar de Oliveira Silva Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 24/29 | 2 | |||
| 31Marlon Douglas De Sales Silva (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 3/0 | 8/8 | 0 | |||
| 77Luiz Eduardo Teodora da Silva (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 6Biel (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 13/14 | 1 | |||
| 10Carlos Maria De Pena Bonino (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 68Augusto (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 9/9 | 0 |
America MG
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Ricardo Cesar Dantas da Silva Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 57/62 | 0 | |||
| 7Guilherme Parede Pinheiro Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 20/27 | 2 | |||
| 37Julio Cesar Leme Do Nascimento Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 26/30 | 1 | |||
| 99Marcelo Macola Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 18/20 | 2 | |||
| 9Willian Gomes de Siqueira Tiền đạo | 6.4 | 5/1 | 15/22 | 0 | |||
| 91Bruno Brigido de Oliveira Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 88Gustavo Bonatto Barreto Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 2/0 | 36/39 | 1 | |||
| 31Fabio Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 8Felipe Amaral Tiền vệ | 5.8 | 1/1 | 26/31 | 0 | |||
| 4Rafael Raul Barcelos Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 48/53 | 1 | |||
| 25Tobias Ostchega Hậu vệ trái | 5.4 | 1/0 | 30/40 | 2 | |||
| 55Otavio Goncalves (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 15/18 | 1 | |||
| 15Alex da Silva (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 39Gabriel Italo (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 38Murilo Rodrigues (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 13Heitor (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sport Club do Recife | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-5-13 | Thành lập | 1912-1-1 |
| Adelmar da Costa Carvalho | Sân nhà | Gigante da Pampulha |
| 45500 | Sức chứa | 87796 |
| HLV | Roger Rodrigues da Silva | |
| Recife | Khu vực | Belo horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.25 | 4.10 | 0.69 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.50 ↑ | 4.65 ↑ | 0.72 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.50 | 5.00 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.50 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.30 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.80 ↑ | 73.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.20 | 4.20 | 0.73 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.26 ↑ | 100.00 ↑ | 5.72 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.30 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.45 | 4.65 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.44 | 4.57 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.89 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 79.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.34 | 4.48 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.02 ↑ | 19.20 ↑ | 4.21 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.62 | 3.35 | 4.55 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.35 | 4.55 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.33 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.30 | 4.35 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 1.00 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 ↑ | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.75 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sport Club do Recife | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| America MG | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).