Kết quả bóng đá trận Sport Boys vs Cienciano, 01:00 ngày 24/08/2026
Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 24/08/2026
Sport Boys 5 Kết thúc HT 3-1 1
Cienciano
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Sport Boys | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Carlos Jhon Garces Acosta | |
| Pablo Erustes(Assists:Luis Urruti) (Kiến tạo: Luis Urruti) 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| Nicolás Da Campo | 23' | |
| Pablo Erustes(Assists:Christian Cuevas) (Kiến tạo: Christian Cuevas) 2 - 1 ⚽ | 31' | |
| Pablo Erustes 3 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gerson Barreto ▼ Carlos Cabello | |
| 46' ⇄ | ▲ Kevin Steeven Becerra Wila ▼ Sebastian Cavero | |
| 46' ⇄ | ▲ Claudio Ronaldo Nunez Aquino ▼ Alonso Yovera | |
| Pablo Erustes(Assists:Mathias Llontop) (Kiến tạo: Mathias Llontop) 4 - 1 ⚽ | 56' | |
| ▲ Yuriel Celi ▼ Christian Cuevas | 59' ⇄ | |
| ▲ Miguel Angel Trauco Saavedra ▼ Jostin Alarcon | 64' ⇄ | |
| ▲ Erick Gonzales ▼ Nicolás Da Campo | 64' ⇄ | |
| Yuriel Celi(Assists:Miguel Angel Trauco Saavedra) (Kiến tạo: Miguel Angel Trauco Saavedra) 5 - 1 ⚽ | 65' | |
| 68' ⇄ | ▲ Henry Caparo ▼ Ray Anderson Sandoval Baylon | |
| 68' ⇄ | ▲ Didier La Torre ▼ Alejandro Hohberg Gonzalez | |
| ▲ Rolando Díaz ▼ Pablo Erustes | 72' ⇄ | |
| ▲ Federico Illanes ▼ Oslimg Mora | 72' ⇄ | |
| Emilio Saba | 88' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 6 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 13 |
Chủ = Sport Boys · Khách = Cienciano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (10%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 10 (24%) |
Bảng xếp hạng
Sport Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 14 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Cienciano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sport Boys 7 (35%)Hòa 4 (20%)Cienciano 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/26 | Cienciano | 3-1 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/09/25 | Cienciano | 2-2 (0-1) | Sport Boys | -1.25 | 2.75 | H |
| 20/04/25 | Sport Boys | 2-2 (1-2) | Cienciano | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/07/24 | Sport Boys | 2-0 (1-0) | Cienciano | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/02/24 | Cienciano | 3-2 (0-1) | Sport Boys | -1.25 | 2.75 | B |
| 29/10/23 | Sport Boys | 2-1 (1-1) | Cienciano | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/06/23 | Cienciano | 0-1 (0-0) | Sport Boys | -1.25 | 3 | T |
| 15/08/22 | Sport Boys | 2-1 (2-0) | Cienciano | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/03/22 | Cienciano | 4-1 (2-0) | Sport Boys | -1 | 2.5 | B |
| 19/07/21 | Sport Boys | 1-4 (0-3) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/10/20 | Sport Boys | 2-1 (1-0) | Cienciano | 0 | 2.25 | T |
| 22/10/17 | Sport Boys | 1-2 (1-0) | Cienciano | +1.25 | 3.25 | B |
| 03/07/17 | Cienciano | 1-1 (0-1) | Sport Boys | - | - | H |
| 12/09/16 | Cienciano | 2-0 (1-0) | Sport Boys | - | - | B |
| 17/06/12 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Cienciano | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/02/12 | Cienciano | 2-1 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/08/11 | Sport Boys | 2-0 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/11 | Cienciano | 3-0 (1-0) | Sport Boys | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/11/10 | Cienciano | 2-1 (1-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/09/10 | Sport Boys | 2-0 (2-0) | Cienciano | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sport Boys
HHTTBTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | UCV Moquegua | 1-1 (1-0) | Sport Boys | 0 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Sport Boys | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Sport Boys | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Sport Boys | 2-0 (0-0) | AD Tarma | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Sport Boys | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Sport Boys | 3-0 (0-0) | Academia Deportiva Cantolao | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Dep.San Martin | 2-2 (1-0) | Sport Boys | - | - | H |
| 31/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Cusco FC | 0 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | FC Cajamarca | 3-2 (2-0) | Sport Boys | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-1 (0-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sport Boys | 1-3 (0-3) | FBC Melgar | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Garcilaso | 3-2 (1-1) | Sport Boys | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Sport Boys | 3-0 (2-0) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Sporting Cristal | 3-0 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 3 | B |
| 10/03/26 | Cienciano | 3-1 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Cienciano
BHTBTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Botafogo RJ | 1-0 (1-0) | Cienciano | -2.5 | 3.75 | B |
| 17/08/26 | Cienciano | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | Cienciano | 6-1 (4-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-0 (0-0) | Cienciano | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Cienciano | 2-0 (1-0) | Universitario De Deportes | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Cienciano | 4-0 (3-0) | Lanus | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Juan Pablo II College | 2-0 (0-0) | Cienciano | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Lanus | 2-0 (1-0) | Cienciano | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Cienciano | 1-3 (1-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Cusco FC | 1-2 (1-1) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | EM Deportivo Binacional | 0-2 (0-0) | Cienciano | - | - | T |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Sport Huancayo | 2-2 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | -2 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Cienciano | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Academia Puerto Cabello | 3-0 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Sport Boys
Cienciano
22Diego Melian3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte13Mathias Llontop17Emilio Saba26CHansell Argenis Riojas La Rosa8Nicolás Da Campo24Oslimg Mora10Jostin Alarcon11Luis Urruti99Christian Cuevas32Pablo Erustes1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour14Sebastian Cavero22Carlos Cabello26Rotceh Americo Aguilar Rupany27Alonso Yovera5Santiago Arias8Gonzalo Aguirre10Alejandro Hohberg Gonzalez11Neri Ricardo Bandiera17Ray Anderson Sandoval Baylon21CCarlos Jhon Garces Acosta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte6.8
- 8Nicolás Da Campo🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 64'7
- 10Jostin Alarcon▼ Rời sân 64'6.4
- 11Luis Urruti🎯 Kiến tạo 22'7.4
- 13Mathias Llontop🎯 Kiến tạo 56'7
- 17Emilio Saba🟨 Thẻ vàng 88'7.1
- 22Diego Melian7.6
- 24Oslimg Mora▼ Rời sân 72'7
- 26Hansell Argenis Riojas La Rosa C7.2
- 32Pablo Erustes⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · ⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 72'9.9
- 99Christian Cuevas🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 59'8.1
Khách · 4231
- 1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour4.9
- 5Santiago Arias6.4
- 8Gonzalo Aguirre5.9
- 10Alejandro Hohberg Gonzalez▼ Rời sân 68'6.6
- 11Neri Ricardo Bandiera6.1
- 14Sebastian Cavero▼ Rời sân 46'6.3
- 17Ray Anderson Sandoval Baylon▼ Rời sân 68'6.4
- 21Carlos Jhon Garces Acosta C⚽ Ghi bàn 14'7.5
- 22Carlos Cabello▼ Rời sân 46'6.2
- 26Rotceh Americo Aguilar Rupany5.8
- 27Alonso Yovera▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
86
Tấn công
5363
Tấn công nguy hiểm
2634
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
338317
TL chuyền bóng thành công
78%78%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
13
Cứu thua
53
Tắc bóng
1312
Quả ném biên
1016
Cắt bóng
94
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
2820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.511.6
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Boys (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Cienciano (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sport Boys (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (23%)Hòa 1 (5%)Xỉu 16 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Cienciano (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sport Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Pablo Erustes Tiền đạo | 9.9 | 4 | 6/5 | 8/9 | 0 | ||
| 99Christian Cuevas Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 1/0 | 21/28 | 2 | ||
| 22Diego Melian Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 11Luis Urruti Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 20/33 | 1 | ||
| 26Hansell Argenis Riojas La Rosa Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 44/47 | 5 | |||
| 17Emilio Saba Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 18/28 | 2 | 🟨 | ||
| 8Nicolás Da Campo Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 22/25 | 3 | 🟨 | ||
| 24Oslimg Mora Tiền vệ | 7 | 1/0 | 30/34 | 2 | |||
| 13Mathias Llontop Hậu vệ trái | 7 | 1 | 0/0 | 24/35 | 2 | ||
| 3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 15/21 | 3 | |||
| 10Jostin Alarcon Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 77Yuriel Celi (dự bị) Tiền vệ | 7.8 | 1 | 2/1 | 8/10 | 1 | ||
| 47Miguel Angel Trauco Saavedra (dự bị) Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 9/12 | 1 | ||
| 14Rolando Díaz (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 2/5 | 0 | |||
| 28Erick Gonzales (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 5Federico Illanes (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 7/7 | 0 |
Cienciano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Carlos Jhon Garces Acosta Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/1 | 9/12 | 2 | ||
| 10Alejandro Hohberg Gonzalez Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 15/19 | 0 | |||
| 17Ray Anderson Sandoval Baylon Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 12/13 | 0 | |||
| 5Santiago Arias Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 36/54 | 2 | |||
| 27Alonso Yovera Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 12/20 | 1 | |||
| 14Sebastian Cavero Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 22Carlos Cabello | 6.2 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 11Neri Ricardo Bandiera Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 8/11 | 0 | |||
| 8Gonzalo Aguirre Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 26Rotceh Americo Aguilar Rupany Hậu vệ | 5.8 | 3/2 | 35/41 | 2 | |||
| 1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 88Gerson Barreto (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 18/20 | 2 | |||
| 3Kevin Steeven Becerra Wila (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 16/19 | 2 | |||
| 18Didier La Torre (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 9/10 | 1 | |||
| 39Henry Caparo (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 13Claudio Ronaldo Nunez Aquino (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 13/18 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sport Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-7-27 | Thành lập | 1901-7-8 |
| Sân nhà | Garcilaso de la Vega | |
| 0 | Sức chứa | 45000 |
| Guillermo Vasquez | HLV | Carlos Desio |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.40 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.76 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.10 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.50 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.85 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.60 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.71 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 49.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 40.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.10 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.74 ↑ | 40.14 ↑ | 2.61 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.60 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.71 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 49.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.15 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.26 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.77 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.90 ↑ | 32.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.36 | 3.14 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.30 ↑ | 43.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.15 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.87 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.13 | 2.87 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.84 ↑ | 14.78 ↑ | 3.19 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.93 ↑ | 6.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.35 | 3.26 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.56 | 0.00 | 1.32 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.57 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.