Kết quả bóng đá trận Sport Boys vs Cienciano, 01:00 ngày 24/08/2026

Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 24/08/2026
Sport Boys
5 Kết thúc HT 3-1 1
Cienciano
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Sport Boys Phút Cienciano
14' 0 - 1 Carlos Jhon Garces Acosta
Pablo Erustes(Assists:Luis Urruti) (Kiến tạo: Luis Urruti) 1 - 1 22'
Nicolás Da Campo 23'
Pablo Erustes(Assists:Christian Cuevas) (Kiến tạo: Christian Cuevas) 2 - 1 31'
Pablo Erustes 3 - 1 45+1'
HT 3-1
46' ▲ Gerson Barreto ▼ Carlos Cabello
46' ▲ Kevin Steeven Becerra Wila ▼ Sebastian Cavero
46' ▲ Claudio Ronaldo Nunez Aquino ▼ Alonso Yovera
Pablo Erustes(Assists:Mathias Llontop) (Kiến tạo: Mathias Llontop) 4 - 1 56'
▲ Yuriel Celi ▼ Christian Cuevas59'
▲ Miguel Angel Trauco Saavedra ▼ Jostin Alarcon64'
▲ Erick Gonzales ▼ Nicolás Da Campo64'
Yuriel Celi(Assists:Miguel Angel Trauco Saavedra) (Kiến tạo: Miguel Angel Trauco Saavedra) 5 - 1 65'
68' ▲ Henry Caparo ▼ Ray Anderson Sandoval Baylon
68' ▲ Didier La Torre ▼ Alejandro Hohberg Gonzalez
▲ Rolando Díaz ▼ Pablo Erustes72'
▲ Federico Illanes ▼ Oslimg Mora72'
Emilio Saba 88'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 10 31
Bại 02 15
Ghi bàn 87 1719
Mất bàn 39 614
Điểm 73 2113

Chủ = Sport Boys · Khách = Cienciano

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sport Boys (33)Hiệp 1 / Cả trậnCienciano (42)
6 (18%)Thắng/Thắng10 (24%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (2%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (24%)Hòa/Thắng5 (12%)
5 (15%)Hòa/Hòa6 (14%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng4 (10%)
4 (12%)Bại/Hòa2 (5%)
6 (18%)Bại/Bại10 (24%)

Bảng xếp hạng

Sport Boys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7421114143
Sân nhà431092101
Sân khách31112248
6 gần632163--

Cienciano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7115513416
Sân nhà411245414
Sân khách300318018
6 gần6312123--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sport Boys 7 (35%)Hòa 4 (20%)Cienciano 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L110/03/26Cienciano3-1 (1-0)Sport Boys3-4-1.252.75B
PER L118/09/25Cienciano2-2 (0-1)Sport Boys8-2-1.252.75H
PER L120/04/25Sport Boys2-2 (1-2)Cienciano5-3+0.52.5H
PER L131/07/24Sport Boys2-0 (1-0)Cienciano7-5+0.52.5T
PER L119/02/24Cienciano3-2 (0-1)Sport Boys8-3-1.252.75B
PER L129/10/23Sport Boys2-1 (1-1)Cienciano8-2+0.52.5T
PER L110/06/23Cienciano0-1 (0-0)Sport Boys5-1-1.253T
PER L115/08/22Sport Boys2-1 (2-0)Cienciano4-4-0.52.5T
PER L120/03/22Cienciano4-1 (2-0)Sport Boys6-3-12.5B
PER L119/07/21Sport Boys1-4 (0-3)Cienciano4-6-0.252.5B
PER L115/10/20Sport Boys2-1 (1-0)Cienciano2-302.25T
PER D222/10/17Sport Boys1-2 (1-0)Cienciano4-1+1.253.25B
PER D203/07/17Cienciano1-1 (0-1)Sport Boys7-2--H
PER D212/09/16Cienciano2-0 (1-0)Sport Boys7-3--B
PER L117/06/12Sport Boys1-1 (0-0)Cienciano-+0.52.25H
PER L120/02/12Cienciano2-1 (1-0)Sport Boys--1.252.5B
PER L114/08/11Sport Boys2-0 (1-0)Cienciano--0.252.5T
PER L128/02/11Cienciano3-0 (1-0)Sport Boys--0.752.5B
PER L107/11/10Cienciano2-1 (1-0)Sport Boys--0.52.5B
PER L120/09/10Sport Boys2-0 (2-0)Cienciano-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Sport Boys

HHTTBTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L117/08/26UCV Moquegua1-1 (1-0)Sport Boys1-1102.25H
PER L109/08/26Sport Boys1-1 (1-0)Alianza Lima0-4-0.252.25H
PER L102/08/26Atletico Grau0-1 (0-1)Sport Boys7-5-0.252.25T
PER L125/07/26Sport Boys2-0 (0-0)AD Tarma6-2+0.752.5T
PER L119/07/26Los Chankas1-0 (0-0)Sport Boys5-5-0.752.5B
Peru Liga Copa11/07/26Sport Boys1-0 (0-0)Comerciantes FC7-5+0.752.25T
Peru Liga Copa28/06/26Sport Boys3-0 (0-0)Academia Deportiva Cantolao5-2+1.53.5T
Peru Liga Copa13/06/26Dep.San Martin2-2 (1-0)Sport Boys3-3--H
PER L131/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Comerciantes Unidos8-3+0.752.25T
PER L124/05/26UTC Cajamarca0-0 (0-0)Sport Boys4-4-0.52.25H
PER L117/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Cusco FC7-302.5T
PER L112/05/26Sport Boys0-0 (0-0)Universitario De Deportes3-2-0.252.25H
PER L103/05/26FC Cajamarca3-2 (2-0)Sport Boys2-4-0.252.25B
PER L126/04/26Sport Boys1-1 (0-0)Juan Pablo II College10-3+0.752.5H
PER L120/04/26Alianza Atletico Sullana0-1 (0-0)Sport Boys5-7-0.52.25T
PER L115/04/26Sport Boys1-3 (0-3)FBC Melgar6-2-0.252.5B
PER L105/04/26Deportivo Garcilaso3-2 (1-1)Sport Boys2-2-0.752.25B
PER L123/03/26Sport Boys3-0 (2-0)Sport Huancayo7-2+0.252.25T
PER L115/03/26Sporting Cristal3-0 (1-0)Sport Boys4-3-1.253B
PER L110/03/26Cienciano3-1 (1-0)Sport Boys3-4-1.252.75B

Thành tích gần đây — Cienciano

BHTBTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA21/08/26Botafogo RJ1-0 (1-0)Cienciano6-1-2.53.75B
PER L117/08/26Cienciano0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso6-1+0.252.5H
CON CSA14/08/26Cienciano6-1 (4-0)Botafogo RJ13-0+0.252.5T
PER L107/08/26Alianza Atletico Sullana1-0 (0-0)Cienciano5-2-0.252.75B
PER L103/08/26Cienciano2-0 (1-0)Universitario De Deportes7-202.5T
CON CSA30/07/26Cienciano4-0 (3-0)Lanus6-3+0.52.25T
PER L126/07/26Juan Pablo II College2-0 (0-0)Cienciano7-5+0.253B
CON CSA23/07/26Lanus2-0 (1-0)Cienciano7-0-1.252.5B
PER L118/07/26Cienciano1-3 (1-1)FBC Melgar2-4+0.52.75B
Peru Liga Copa11/07/26Cienciano2-3 (0-1)AD Tarma7-1+0.52.5B
Peru Liga Copa29/06/26Cusco FC1-2 (1-1)Cienciano2-3+0.252.25T
Peru Liga Copa22/06/26Cienciano2-1 (1-1)Deportivo Garcilaso4-102T
Peru Liga Copa14/06/26EM Deportivo Binacional0-2 (0-0)Cienciano2-8--T
PER L101/06/26Cienciano3-2 (1-2)Sporting Cristal6-5+0.52.5T
CON CSA28/05/26Cienciano1-1 (1-0)CA Juventud2-9+0.752.5H
PER L125/05/26Sport Huancayo2-2 (0-0)Cienciano4-302.5H
CON CSA22/05/26Atletico Mineiro2-0 (2-0)Cienciano8-1-23.25B
PER L117/05/26Cienciano0-1 (0-1)Alianza Lima7-1+0.252.5B
PER L110/05/26Atletico Grau1-2 (1-0)Cienciano3-5-0.252.25T
CON CSA06/05/26Academia Puerto Cabello3-0 (1-0)Cienciano4-2-0.252.5B

Đội hình

Sport BoysCienciano
22Diego Melian3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte13Mathias Llontop17Emilio Saba26CHansell Argenis Riojas La Rosa8Nicolás Da Campo24Oslimg Mora10Jostin Alarcon11Luis Urruti99Christian Cuevas32Pablo Erustes1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour14Sebastian Cavero22Carlos Cabello26Rotceh Americo Aguilar Rupany27Alonso Yovera5Santiago Arias8Gonzalo Aguirre10Alejandro Hohberg Gonzalez11Neri Ricardo Bandiera17Ray Anderson Sandoval Baylon21CCarlos Jhon Garces Acosta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
14
15
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
53
63
Tấn công nguy hiểm
26
34
Sút ngoài cầu môn
1
5
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
338
317
TL chuyền bóng thành công
78%
78%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
1
3
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
13
12
Quả ném biên
10
16
Cắt bóng
9
4
Tạt bóng thành công
6
7
Chuyền dài
28
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.51
1.6
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sport Boys (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Cienciano (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sport Boys (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (23%)Hòa 1 (5%)Xỉu 16 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Cienciano (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
31
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Sport BoysCienciano

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
13
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Sport BoysCienciano

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
54
Thắng 1
63
Hòa
34
Thua 1
35
Thua 2+
Sport BoysCienciano

Sport Boys

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Pablo Erustes
Tiền đạo
9.946/58/90
99Christian Cuevas
Tiền vệ tấn công
8.111/021/282
22Diego Melian
Thủ môn
7.60/017/180
11Luis Urruti
Tiền đạo
7.411/120/331
26Hansell Argenis Riojas La Rosa
Hậu vệ
7.20/044/475
17Emilio Saba
Tiền vệ
7.10/018/282🟨
8Nicolás Da Campo
Tiền vệ trung tâm
72/022/253🟨
24Oslimg Mora
Tiền vệ
71/030/342
13Mathias Llontop
Hậu vệ trái
710/024/352
3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte
Hậu vệ
6.80/015/213
10Jostin Alarcon
Tiền đạo cánh trái
6.40/017/211
77Yuriel Celi (dự bị)
Tiền vệ
7.812/18/101
47Miguel Angel Trauco Saavedra (dự bị)
Hậu vệ trái
7.210/09/121
14Rolando Díaz (dự bị)
Tiền đạo
6.61/12/50
28Erick Gonzales (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/50
5Federico Illanes (dự bị)
Tiền vệ
6.30/07/70

Cienciano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Carlos Jhon Garces Acosta
Tiền đạo
7.513/19/122
10Alejandro Hohberg Gonzalez
Tiền vệ
6.62/115/190
17Ray Anderson Sandoval Baylon
Tiền đạo
6.41/112/130
5Santiago Arias
Tiền vệ
6.41/036/542
27Alonso Yovera
Hậu vệ
6.41/112/201
14Sebastian Cavero
Tiền đạo
6.30/07/92
22Carlos Cabello
6.20/09/131
11Neri Ricardo Bandiera
Tiền đạo
6.12/08/110
8Gonzalo Aguirre
Tiền vệ
5.90/022/261
26Rotceh Americo Aguilar Rupany
Hậu vệ
5.83/235/412
1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour
Thủ môn
4.90/015/190
88Gerson Barreto (dự bị)
Tiền vệ
71/018/202
3Kevin Steeven Becerra Wila (dự bị)
Trung vệ
6.60/016/192
18Didier La Torre (dự bị)
Tiền đạo
6.51/09/101
39Henry Caparo (dự bị)
Tiền vệ
6.30/011/130
13Claudio Ronaldo Nunez Aquino (dự bị)
Hậu vệ
6.20/013/180

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sport Boys Thông tin Cienciano
1927-7-27 Thành lập 1901-7-8
Sân nhà Garcilaso de la Vega
0 Sức chứa 45000
Guillermo Vasquez HLV Carlos Desio
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.083.303.400.792.251.010.760.251.03
Live1.04 ↓41.00 ↑151.00 ↑4.10 ↑6.500.03 ↓0.98 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm2.053.253.500.812.250.990.760.251.01
Live1.01 ↓15.00 ↑46.00 ↑3.85 ↑6.500.15 ↓0.96 ↑0.000.80 ↓
Mansion88Sớm1.903.203.600.762.251.000.710.251.05
Live1.05 ↓7.00 ↑49.00 ↑3.84 ↑6.500.08 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm2.103.253.300.952.500.701.050.500.65
Live1.04 ↓9.50 ↑40.00 ↑3.80 ↑6.500.15 ↓0.65 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm2.073.203.100.782.500.86---
Live1.04 ↓9.74 ↑40.14 ↑2.61 ↑6.500.23 ↓---
12betSớm1.903.203.600.762.251.000.710.251.05
Live1.05 ↓7.00 ↑49.00 ↑4.00 ↑6.500.07 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
CrownSớm2.083.303.150.972.500.830.840.250.98
Live1.03 ↓11.50 ↑23.00 ↑5.55 ↑6.500.02 ↓1.16 ↑0.000.72 ↓
SbobetSớm1.953.103.260.802.251.000.770.251.05
Live1.04 ↓7.90 ↑32.00 ↑4.54 ↑6.500.08 ↓1.00 ↑0.000.84 ↓
WewbetSớm2.073.363.140.842.500.960.830.250.99
Live1.04 ↓10.30 ↑43.00 ↑4.50 ↑6.500.10 ↓1.02 ↑0.000.84 ↓
LadbrokesSớm2.053.253.100.832.500.91---
Live1.01 ↓29.00 ↑61.00 ↑0.13 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm2.103.403.150.812.500.920.810.250.92
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.87 ↑6.500.11 ↓0.96 ↑0.000.79 ↓
PinnacleSớm2.333.132.870.952.500.811.020.250.76
Live1.27 ↓4.84 ↑14.78 ↑3.19 ↑6.500.23 ↓1.10 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm2.053.203.100.802.500.87---
Live1.01 ↓151.00 ↑251.00 ↑0.93 ↑6.500.70 ↓---
1xBetSớm2.173.353.260.862.500.940.560.001.32
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑4.57 ↑6.500.13 ↓1.10 ↑0.000.74 ↓
Bet 365Sớm2.053.303.400.832.500.980.800.251.00
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑6.500.15 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.103.203.300.832.500.91---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.40 ↑6.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.