Kết quả bóng đá trận Spjelkavik vs Hodd, 19:00 ngày 22/08/2026

NM Cupen (Na Uy) · 19:00 ngày 22/08/2026
Spjelkavik
1 Kết thúc HT 1-1 2
Hodd
🟨 2 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Spjelkavik Phút Hodd
16' 0 - 1 Jon Berisha
Sondre Skulstad 1 - 1 32'
HT 1-1
49' 1 - 2 Jon Berisha
90+5'
Filip Dubicki 90+5'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 67
Hòa 00 01
Bại 11 42
Ghi bàn 95 2523
Mất bàn 55 1922
Điểm 66 1822

Chủ = Spjelkavik · Khách = Hodd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Spjelkavik (18)Hiệp 1 / Cả trậnHodd (30)
5 (28%)Thắng/Thắng8 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (10%)
1 (6%)Hòa/Thắng5 (17%)
4 (22%)Hòa/Hòa4 (13%)
3 (17%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (3%)
4 (22%)Bại/Bại6 (20%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Spjelkavik 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hodd 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC24/05/23Spjelkavik0-5 (0-4)Hodd---B
INT CF16/02/19Hodd3-1 (1-1)Spjelkavik---B
NORC27/04/17Hodd4-1 (1-1)Spjelkavik---B

Thành tích gần đây — Spjelkavik

TBTTBBTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D315/08/26Orkla2-5 (2-2)Spjelkavik---T
NOR D308/08/26Spjelkavik0-4 (0-2)Strindheim IL---B
NOR D301/08/26Byasen Toppfot2-3 (0-1)Spjelkavik9-7--T
NOR D325/07/26Spjelkavik4-2 (1-0)Nardo FK---T
NOR D327/06/26Rosenborg B2-1 (0-0)Spjelkavik11-1--B
NOR D320/06/26Spjelkavik0-2 (0-1)Orkla15-2+1.53.25B
NOR D313/06/26Strindheim IL2-4 (1-0)Spjelkavik---T
NOR D330/05/26Spjelkavik4-0 (3-0)Byasen Toppfot6-7--T
NOR D323/05/26Molde B3-1 (2-1)Spjelkavik4-6-0.253.75B
NOR D314/05/26Spjelkavik0-0 (0-0)Melhus---H
NOR D309/05/26Spjelkavik2-2 (2-2)Aalesund FK B---H
NOR D302/05/26Kvik Trondheim1-2 (0-2)Spjelkavik3-5--T
NOR D325/04/26Spjelkavik1-1 (1-1)Volda7-9--H
NOR D318/04/26Ranheim 25-3 (2-0)Spjelkavik1-8--B
NOR D312/04/26Spjelkavik1-3 (0-0)SK Herd5-5--B
NOR D306/04/26Ntnui0-0 (0-0)Spjelkavik3-3--H
NOR D326/10/25Surnadal1-3 (0-1)Spjelkavik---T
NOR D318/10/25Spjelkavik1-0 (1-0)Kristiansund B---T
NOR D311/10/25Byasen Toppfot5-1 (1-0)Spjelkavik---B
NOR D304/10/25Spjelkavik2-1 (2-1)Volda8-5--T

Thành tích gần đây — Hodd

TTTBTTHBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL16/08/26Hodd4-3 (3-1)Strommen6-5+0.253T
NOR AL09/08/26Sandnes Ulf3-4 (1-0)Hodd6-0-0.53T
NOR AL02/08/26Hodd2-1 (2-1)Moss7-8+0.253.25T
NOR AL28/07/26Stabaek6-0 (3-0)Hodd5-2-1.253.5B
NOR AL04/07/26Hodd4-3 (3-2)Stromsgodset1-9-1.253.5T
NOR AL27/06/26Lyn Oslo1-4 (1-2)Hodd8-2-0.252.75T
NOR AL21/06/26Odds Ballklubb0-0 (0-0)Hodd7-2-1.253.25H
NOR AL14/06/26Hodd1-2 (1-0)Kongsvinger7-8-0.753.25B
NOR AL31/05/26Bryne1-0 (0-0)Hodd9-4-0.52.5B
NOR AL25/05/26Hodd3-1 (2-0)Egersunds IK4-6-0.252.75T
NOR AL21/05/26Ranheim IL3-2 (0-1)Hodd8-2-0.753B
NOR AL16/05/26Hodd2-2 (2-0)Sogndal3-1302.75H
NOR AL10/05/26Strommen1-2 (0-0)Hodd3-6-0.52.75T
NOR AL01/05/26Hodd1-0 (0-0)Asane Fotball4-2+0.52.5T
NOR AL26/04/26Raufoss1-1 (1-1)Hodd4-8-0.252.5H
NOR AL18/04/26Hodd0-2 (0-1)Haugesund0-10-0.252.75B
NOR AL12/04/26Moss1-0 (1-0)Hodd6-6-0.252.75B
NOR AL08/04/26Hodd2-1 (1-0)Sandnes Ulf0-11+0.252.75T
INT CF01/04/26Hodd1-1 (1-1)Aalesund FK---H
INT CF21/03/26Asane Fotball0-1 (0-1)Hodd5-603T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
1
2
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
57
58
Tấn công nguy hiểm
44
33
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Spjelkavik (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Hodd (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Spjelkavik (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Hodd (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SpjelkavikHodd

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SpjelkavikHodd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
48
Thắng 1
44
Hòa
14
Thua 1
62
Thua 2+
SpjelkavikHodd

Thông tin đội bóng

Spjelkavik Thông tin Hodd
Thành lập 1919-8-1
Sân nhà Hoddvoll
0 Sức chứa 6000
HLV Ivan Poulsen
Khu vực Ulstein
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm13.006.901.050.774.000.850.91-2.500.79
Live13.006.901.050.774.000.850.91-2.500.79
EasybetsSớm14.007.501.100.984.250.780.96-2.500.81
Live401.00 ↑15.00 ↑1.04 ↓6.10 ↑3.500.01 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm17.009.001.090.994.250.810.91-2.500.83
Live15.00 ↓7.50 ↓1.13 ↑0.91 ↓3.750.88 ↑0.84 ↓-2.250.90 ↑
Mansion88Sớm14.005.701.150.843.500.980.92-2.250.92
Live150.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓4.16 ↑3.500.12 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm13.009.001.151.204.500.600.90-2.500.80
Live100.00 ↑8.00 ↓1.07 ↓2.40 ↑3.500.25 ↓0.75 ↓-2.500.95 ↑
10BETSớm13.009.001.130.794.000.92---
Live95.85 ↑7.59 ↓1.07 ↓1.77 ↑3.500.35 ↓---
12betSớm11.007.101.130.813.750.950.88-2.250.88
Live150.00 ↑6.60 ↓1.04 ↓4.34 ↑3.500.12 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
SbobetSớm9.006.301.130.843.750.920.88-2.250.88
Live90.00 ↑6.10 ↓1.06 ↓2.70 ↑3.500.23 ↓1.36 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm15.607.251.111.004.250.800.92-2.500.90
Live33.00 ↑5.45 ↓1.05 ↓3.03 ↑3.500.17 ↓1.21 ↑0.000.64 ↓
LadbrokesSớm12.008.001.110.533.501.37---
Live41.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm13.508.251.080.834.500.730.83-2.500.73
Live124.00 ↑6.00 ↓1.082.44 ↑3.500.24 ↓1.28 ↑0.000.52 ↓
PinnacleSớm8.867.241.140.764.000.930.77-2.750.92
Live11.66 ↑8.94 ↑1.10 ↓0.96 ↑4.000.78 ↓0.84 ↑-2.500.88 ↓
BwinSớm13.008.001.121.104.500.63---
Live61.00 ↑9.25 ↑1.04 ↓0.80 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm12.008.601.121.104.500.650.92-2.500.78
Live164.00 ↑8.56 ↓1.05 ↓2.79 ↑3.500.24 ↓1.28 ↑0.000.59 ↓
Bet 365Sớm11.008.001.111.004.250.800.98-2.500.83
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.10 ↑3.500.09 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm17.009.501.101.154.500.620.83-2.500.85
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.04 ↓0.79 ↓-2.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.