Kết quả bóng đá trận Spezia vs Nuovo Campobasso, 02:00 ngày 30/08/2026
Serie C (Ý) · 02:00 ngày 30/08/2026
Spezia 1 Kết thúc HT 0-0 0
Nuovo Campobasso
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Alberto Picco Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Spezia | Phút | |
| Aldo Florenzi | 6' | |
| 6' | ||
| Aldo Florenzi | 6' | |
| 16' | Davide Agazzi | |
| 16' | ||
| 16' | Davide Agazzi | |
| 19' | Mario Gargiulo | |
| 19' | Gargiulo M. | |
| Galo Capomaggio | 41' | |
| 41' | ||
| Capomaggio G. | 41' | |
| 45' | Cristallo C. | |
| 45+2' | Claudio Cristallo | |
| HT 0-0 | ||
| Simone Mazzocchi 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| Riccardo Fontanarosa | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 4 | 15 |
| Điểm | 9 | 2 | 28 | 14 |
Chủ = Spezia · Khách = Nuovo Campobasso
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spezia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Spezia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 11 | 10 | - | - |
Nuovo Campobasso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Spezia
HTHHHBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Grosseto | 1-1 (0-1) | Spezia | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Spezia | 4-1 (1-0) | Sassari Torres | +1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Empoli | 1-1 (1-0) | Spezia | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Pescara | 1-1 (1-0) | Spezia | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Spezia | 2-2 (0-1) | Venezia | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Catanzaro | 4-2 (1-1) | Spezia | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Spezia | 6-1 (3-1) | SudTirol | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Spezia | 0-2 (0-1) | Mantova | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Carrarese | 3-1 (2-0) | Spezia | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Juve Stabia | 3-1 (1-1) | Spezia | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Spezia | 1-1 (0-0) | Empoli | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Modena | 3-0 (1-0) | Spezia | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Spezia | 4-2 (2-2) | Monza | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Padova | 2-2 (1-1) | Spezia | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Spezia | 0-1 (0-1) | A.C. Reggiana 1919 | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Cesena | 2-3 (1-1) | Spezia | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Spezia | 0-2 (0-1) | Frosinone | 0 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Bari | 0-0 (0-0) | Spezia | 0 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | Spezia | 1-1 (1-1) | ACD Virtus Entella | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/02/26 | Sampdoria | 1-0 (0-0) | Spezia | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Nuovo Campobasso
TTTBBHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Nuovo Campobasso | 2-0 (1-0) | US Pianese | +0.5 | 2 | T |
| 16/08/26 | Nuovo Campobasso | 2-0 (0-0) | Cavese | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Juve Stabia | 0-2 (0-2) | Nuovo Campobasso | - | - | T |
| 14/05/26 | Potenza | 3-1 (2-0) | Nuovo Campobasso | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Nuovo Campobasso | 0-3 (0-3) | Potenza | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/05/26 | Nuovo Campobasso | 1-1 (0-1) | Asd Pineto Calcio | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Nuovo Campobasso | 1-0 (0-0) | Ascoli | -1.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Perugia | 0-1 (0-1) | Nuovo Campobasso | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Nuovo Campobasso | 0-0 (0-0) | A.S.D. Bra | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | US Pianese | 0-2 (0-1) | Nuovo Campobasso | 0 | 2 | T |
| 29/03/26 | Nuovo Campobasso | 2-2 (2-0) | Guidonia Montecelio 1937 FC | +0.5 | 2 | H |
| 21/03/26 | Nuovo Campobasso | 2-0 (0-0) | Forli | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Sambenedettese | 0-1 (0-1) | Nuovo Campobasso | 0 | 2 | T |
| 10/03/26 | Nuovo Campobasso | 0-1 (0-0) | Arezzo | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Ternana | 2-4 (1-1) | Nuovo Campobasso | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Nuovo Campobasso | 2-1 (0-1) | JuventusU23 | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/02/26 | Vis Pesaro | 1-2 (1-0) | Nuovo Campobasso | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/02/26 | Nuovo Campobasso | 1-2 (1-2) | Livorno | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Gubbio | 1-0 (0-0) | Nuovo Campobasso | -0.25 | 2 | B |
| 31/01/26 | Nuovo Campobasso | 3-2 (0-1) | Pontedera | +0.5 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
85
Sút cầu môn
32
Tấn công
96100
Tấn công nguy hiểm
6042
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
2117
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
393353
Phạm lỗi
1517
Việt vị
23
Cứu thua
22
Tắc bóng
2010
Quả ném biên
1713
Cắt bóng
125
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spezia (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Nuovo Campobasso (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spezia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Nuovo Campobasso (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spezia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | |
| Alberto Picco | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| DAngelo Luca | HLV | Piero Braglia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.20 | 4.30 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.03 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.40 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.60 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.70 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.20 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.20 | 4.10 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.60 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.95 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 2.97 | 3.63 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 170.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.19 | 3.73 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 35.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 4.10 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 12.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 2.97 | 3.54 | 0.74 | 2.00 | 1.04 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.95 ↑ | 30.48 ↑ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.20 | 4.10 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.25 | 4.65 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.01 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 2.90 | 4.00 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Spezia | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Nuovo Campobasso | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).