Kết quả bóng đá trận Spartans (W) vs Renfrew (W), 01:45 ngày 06/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 01:45 ngày 06/08/2026
Spartans (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Renfrew (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 22 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 3 | 10 |
| Điểm | 7 | 1 | 25 | 1 |
Chủ = Spartans (W) · Khách = Renfrew (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartans (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Spartans (W)
THTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/3 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Spartans (W) | 2-0 (2-0) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Queens Park (W) | 1-1 (1-0) | Spartans (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Spartans (W) | 2-0 (2-0) | Queen's Park (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Kilmarnock (W) | 0-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Dundee United (W) | 0-3 (0-2) | Spartans (W) | +0.75 | 3 | T |
| 19/03/26 | Queen's Park (W) | 0-4 (0-1) | Spartans (W) | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Spartans (W) | 5-0 (2-0) | East Fife (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Livingston (W) | 1-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Kilmarnock (W) | 1-0 (0-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 18/01/26 | Spartans (W) | 1-0 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Dundee United (W) | 0-0 (0-0) | Spartans (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Spartans (W) | 0-1 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Spartans (W) | 1-3 (1-2) | Celtic (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Spartans (W) | 2-0 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | East Fife (W) | 1-4 (0-1) | Spartans (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/08/25 | Spartans (W) | 1-0 (0-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 26/07/25 | Hibernian (W) | 4-0 (1-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 18/05/25 | Spartans (W) | 1-2 (0-1) | Partick Thistle (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Spartans (W) | 2-0 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | T |
| 08/05/25 | Dundee United (W) | 2-5 (0-3) | Spartans (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Renfrew (W)
BHBTBBT
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Ghi/Mất: 8/45 (7 trận) Châu Á: 2/1/4 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Renfrew (W) | 0-8 (0-3) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | Dundee United (W) | 2-2 (1-1) | Renfrew (W) | - | - | H |
| 16/09/18 | Renfrew (W) | 0-11 (0-0) | Glasgow City (W) | - | - | B |
| 12/08/18 | Edinburgh Caledonia (W) | 1-2 (0-0) | Renfrew (W) | - | - | T |
| 20/08/17 | Renfrew (W) | 0-1 (0-0) | Glasgow Girls (W) | - | - | B |
| 07/08/16 | Hibernian (W) | 19-0 (0-0) | Renfrew (W) | - | - | B |
| 17/08/14 | Aberdeen (W) | 3-4 (0-0) | Renfrew (W) | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
81 19
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartans (W) (10 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.30 bàn/trận
Renfrew (W) (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartans (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.11 | 5.60 | 10.00 | 0.80 | 3.75 | 0.82 | 0.76 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.65 ↑ | 12.00 ↑ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.74 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.05 | 13.00 | 26.00 | 0.93 | 4.00 | 0.84 | 0.84 | 3.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 | 15.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.94 ↑ | 0.99 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.50 | 21.00 | 0.94 | 4.00 | 0.85 | 0.82 | 2.75 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.85 ↓ | 4.00 | 0.94 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.97 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.05 | 8.35 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.89 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 24.00 ↑ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 7.00 | 17.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.44 ↑ | 3.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.25 | 12.50 | 0.82 | 3.75 | 0.75 | 0.72 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.75 | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.07 | 8.77 | 13.57 | 0.82 | 4.00 | 0.86 | 0.83 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.90 ↑ | 20.79 ↑ | 0.85 ↑ | 4.25 | 0.88 ↑ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.11 | 7.25 | 17.50 | 0.68 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.20 | 9.75 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 0.58 | 1.50 | 1.24 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.90 ↑ | 34.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.00 | 0.95 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 13.00 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.80 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.85 ↓ | 4.00 | 0.95 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.00 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.