Kết quả bóng đá trận Spartans vs Hearts Reserve, 01:45 ngày 26/08/2026

Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 26/08/2026
Spartans
5 Kết thúc HT 3-0 0
Hearts Reserve
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Spartans Phút Hearts Reserve
Mark Stowe(Assists:Cammy Russell) (Kiến tạo: Cammy Russell) 1 - 0 9'
2 - 0 9'
Mark Stowe (Kiến tạo: Cammy Russell) 3 - 0 9'
20'
20'
Mark Stowe(Assists:Bailey Dall) (Kiến tạo: Bailey Dall) 4 - 0 27'
5 - 0 27'
Mark Stowe (Kiến tạo: Bailey Dall) 6 - 0 27'
Cammy Russell 7 - 0 45'
Cammy Russell 8 - 0 45+1'
HT 3-0
Mark Stowe 9 - 0 49'
Mark Stowe 10 - 0 49'
59'
Ouzy See(Assists:Brogan Walls) (Kiến tạo: Brogan Walls) 11 - 0 76'
83'
89'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 10 31
Bại 12 47
Ghi bàn 84 2010
Mất bàn 411 1932
Điểm 43 127

Chủ = Spartans · Khách = Hearts Reserve

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Spartans (21)Hiệp 1 / Cả trậnHearts Reserve (24)
4 (19%)Thắng/Thắng1 (4%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (10%)Hòa/Thắng3 (13%)
3 (14%)Hòa/Hòa1 (4%)
2 (10%)Hòa/Bại5 (21%)
2 (10%)Bại/Thắng3 (13%)
2 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (24%)Bại/Bại11 (46%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Spartans 2 (67%)Hòa 1 (33%)Hearts Reserve 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/25Spartans3-2 (2-2)Hearts Reserve---T
SCO LL08/12/22Hearts Reserve0-0 (0-0)Spartans---H
SCO LL27/07/22Spartans1-0 (0-0)Hearts Reserve---T

Thành tích gần đây — Spartans

HBHHTTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L222/08/26Spartans3-3 (1-2)Elgin City2-3+0.52.5H
SCO L215/08/26Stranraer1-0 (0-0)Spartans10-702.5B
SCO BC12/08/26East Fife2-2 (0-1)Spartans5-4-0.52.75H
SCO L208/08/26Spartans2-2 (0-1)Edinburgh City2-4+1.253H
SCO L201/08/26Annan Athletic2-4 (1-0)Spartans7-4+0.252.5T
SCO LC25/07/26Montrose0-2 (0-1)Spartans6-6-1.753T
SCO LC22/07/26Dundee United4-0 (1-0)Spartans17-2-2.53.5B
SCO LC15/07/26Spartans1-3 (1-1)Stirling Albion3-0+0.252.75B
SCO LC11/07/26Spartans1-2 (0-1)Arbroath4-8-0.753.25B
SCO L109/05/26Spartans1-1 (1-0)Clyde5-4--H
SCO L106/05/26Clyde2-0 (1-0)Spartans1-502.5B
SCO L202/05/26Stirling Albion2-2 (0-0)Spartans3-9+12.75H
SCO L225/04/26Spartans1-1 (0-0)Elgin City4-3+0.752.75H
SCO L218/04/26Annan Athletic0-2 (0-1)Spartans3-8+0.252.75T
SCO L211/04/26Spartans1-2 (1-1)Stranraer6-7+12.75B
SCO L204/04/26Edinburgh City0-3 (0-0)Spartans5-11+0.752.75T
SCO L228/03/26Spartans1-1 (0-0)East Kilbride6-4+0.253H
SCO L221/03/26Forfar Athletic1-1 (1-1)Spartans2-6+0.252.25H
SCO L218/03/26Spartans1-0 (1-0)Forfar Athletic5-7+0.52.5T
SCO L214/03/26Spartans2-1 (0-0)Clyde4-3+0.52.5T

Thành tích gần đây — Hearts Reserve

TBTBBBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/28 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC12/08/26Berwick Rangers3-4 (3-1)Hearts Reserve6-8-0.253.75T
SCO LL18/04/26Cowdenbeath3-0 (1-0)Hearts Reserve8-2--B
SCO LL11/04/26Hearts Reserve3-0 (0-0)Albion Rovers5-7--T
SCO LL04/04/26East Stirlingshire4-2 (3-0)Hearts Reserve5-5--B
SCO LL21/03/26Hearts Reserve0-8 (0-4)Clydebank FC1-6--B
SCO LL14/03/26Bonnyrigg Rose4-0 (1-0)Hearts Reserve---B
SCO LL07/03/26Hearts Reserve1-1 (0-0)Gretna---H
SCO LL28/02/26Cumbernauld Colts3-0 (1-0)Hearts Reserve6-5--B
SCO LL21/02/26Hearts Reserve0-1 (0-0)Broxburn Athletic3-4--B
SCO LL14/02/26Hearts Reserve2-1 (2-0)Boness Utd1-10-0.253.25T
SCO LL07/02/26Linlithgow Rose1-2 (1-1)Hearts Reserve---T
SCO LL24/01/26Tranent Juniors2-0 (2-0)Hearts Reserve7-3--B
SCO LL03/01/26Hearts Reserve2-1 (0-1)Stirling University---T
SCO LL24/12/25Hearts Reserve1-2 (1-2)Civil Service Strollers FC---B
SCO LL20/12/25Albion Rovers2-0 (1-0)Hearts Reserve---B
SCO BC17/12/25Hearts Reserve0-1 (0-0)Saint Johnstone1-4-2.753.75B
SCO LL13/12/25Caledonian Braves5-1 (4-1)Hearts Reserve1-4--B
SCO LL06/12/25Hearts Reserve1-1 (1-0)Cowdenbeath6-5-0.253.25H
SCO LL29/11/25Gala Fairydean3-1 (3-0)Hearts Reserve---B
SCO LL22/11/25Albion Rovers0-0 (0-0)Hearts Reserve---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
3
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
32
6
Sút cầu môn
17
3
Tấn công
116
79
Tấn công nguy hiểm
78
40
Sút ngoài cầu môn
15
3
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
7
17
Việt vị
2
3
Cứu thua
4
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Spartans (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Hearts Reserve (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Spartans (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
11
B.thắng H1
13
B.thắng H2
SpartansHearts Reserve

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
SpartansHearts Reserve

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
24
Thắng 1
83
Hòa
33
Thua 1
39
Thua 2+
SpartansHearts Reserve

Thông tin đội bóng

Spartans Thông tin Hearts Reserve
Thành lập 1874
Sân nhà Tynecastle Stadium
0 Sức chứa 17590
HLV
Khu vực EDINBURGH
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.334.607.300.823.000.960.961.500.82
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.90 ↑5.500.03 ↓0.04 ↓0.005.00 ↑
VcbetSớm1.364.607.000.913.000.880.881.250.91
Live1.02 ↓11.50 ↑46.00 ↑4.20 ↑5.500.14 ↓2.90 ↑0.250.25 ↓
Mansion88Sớm1.344.606.400.803.000.940.741.251.00
Live1.19 ↓6.30 ↑8.50 ↑0.57 ↓3.251.23 ↑0.68 ↓1.751.08 ↑
InterwettenSớm1.474.006.250.552.501.201.101.500.60
Live1.01 ↓18.00 ↑50.00 ↑3.40 ↑5.500.15 ↓0.65 ↓1.501.05 ↑
10BETSớm1.393.605.400.753.000.64---
Live1.20 ↓5.20 ↑8.40 ↑0.79 ↑3.250.85 ↑---
12betSớm1.344.606.400.803.000.940.741.251.00
Live1.19 ↓6.30 ↑8.50 ↑0.57 ↓3.251.23 ↑0.68 ↓1.751.08 ↑
CrownSớm1.334.806.400.783.000.920.941.500.76
Live1.17 ↓5.50 ↑8.60 ↑0.94 ↑3.500.76 ↓0.70 ↓1.751.00 ↑
WewbetSớm1.434.315.900.983.000.780.971.250.81
Live1.04 ↓7.70 ↑34.00 ↑3.33 ↑5.500.12 ↓2.38 ↑0.250.22 ↓
LadbrokesSớm1.444.005.750.602.501.20---
Live1.01 ↓46.00 ↑71.00 ↑0.07 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.424.005.500.813.000.710.711.000.81
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.28 ↑5.500.06 ↓0.08 ↓0.004.71 ↑
PinnacleSớm1.463.985.240.792.750.920.761.000.96
Live1.06 ↓11.00 ↑30.54 ↑2.44 ↑5.500.30 ↓2.65 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.444.005.750.582.501.20---
Live1.01 ↓67.00 ↑151.00 ↑0.70 ↑5.500.98 ↓---
1xBetSớm1.474.006.340.612.501.231.151.500.60
Live1.01 ↓15.90 ↑35.00 ↑4.22 ↑5.500.14 ↓2.98 ↑0.250.23 ↓
Bet 365Sớm1.443.906.001.033.000.781.001.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.80 ↑5.500.11 ↓0.13 ↓0.004.90 ↑
William HillSớm1.404.005.801.003.500.65---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.60 ↑5.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.