Kết quả bóng đá trận Spartakus Daleszyce vs Orleta Kielce, 22:00 ngày 26/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 22:00 ngày 26/08/2026
Spartakus Daleszyce 0 Kết thúc HT 0-2 3
Orleta Kielce
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Spartakus Daleszyce | Phút | |
| 9' | ||
| 9' | ||
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 | |
| 28' | ⚽ 0 - 3 | |
| 28' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-2 | ||
| 55' | ||
| 59' | ||
| 62' | ||
| 68' | ||
| 69' | ||
| 89' | ||
| 90+2' | ||
| 90+3' | ⚽ 0 - 5 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 6 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 8 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 7 | 15 |
Chủ = Spartakus Daleszyce · Khách = Orleta Kielce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartakus Daleszyce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Spartakus Daleszyce 0 (0%)Hòa 1 (50%)Orleta Kielce 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/25 | Spartakus Daleszyce | 1-1 (1-1) | Orleta Kielce | - | - | H |
| 24/05/24 | Orleta Kielce | 1-0 (0-0) | Spartakus Daleszyce | - | - | B |
Thành tích gần đây — Spartakus Daleszyce
HBTBTHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Piaskowianka Piaski | 1-1 (1-0) | Spartakus Daleszyce | - | - | H |
| 29/04/26 | Spartakus Daleszyce | 0-1 (0-0) | GKS Nowiny | - | - | B |
| 19/04/26 | Spartakus Daleszyce | 2-0 (1-0) | Moravia Morawica | - | - | T |
| 28/03/26 | Orlicz Suchedniow | 2-1 (1-1) | Spartakus Daleszyce | - | - | B |
| 25/10/25 | Spartakus Daleszyce | 6-1 (3-1) | Piaskowianka Piaski | - | - | T |
| 21/09/25 | Spartakus Daleszyce | 1-1 (1-1) | Orleta Kielce | - | - | H |
| 25/07/25 | Star Starachowice | 2-1 (1-1) | Spartakus Daleszyce | - | - | B |
| 13/06/25 | Spartakus Daleszyce | 6-0 (1-0) | MZKS Alit Ozarow | - | - | T |
| 13/04/25 | GKS Arka Pawlow | 1-2 (1-0) | Spartakus Daleszyce | - | - | T |
| 05/04/25 | Spartakus Daleszyce | 1-3 (1-2) | Naprzod Jedrzejow | - | - | B |
| 15/03/25 | Granat Skarzysko-Kamienna | 0-0 (0-0) | Spartakus Daleszyce | - | - | H |
| 09/03/25 | Spartakus Daleszyce | 0-1 (0-0) | Lysica Bodzentyn | - | - | B |
| 19/02/25 | Korona II Kielce | 2-2 (1-1) | Spartakus Daleszyce | - | - | H |
| 08/02/25 | Spartakus Daleszyce | 0-10 (0-5) | Siarka Tarnobrzeg | - | - | B |
| 03/11/24 | GKS Rudki | 2-4 (0-2) | Spartakus Daleszyce | - | - | T |
| 19/10/24 | Spartakus Daleszyce | 3-0 (1-0) | Pogon Staszow | - | - | T |
| 28/08/24 | Spartakus Daleszyce | 2-2 (2-1) | Moravia Morawica | - | - | H |
| 15/08/24 | Lysica Bodzentyn | 0-1 (0-1) | Spartakus Daleszyce | - | - | T |
| 24/05/24 | Orleta Kielce | 1-0 (0-0) | Spartakus Daleszyce | - | - | B |
| 07/04/24 | Korona II Kielce | 5-0 (3-0) | Spartakus Daleszyce | - | - | B |
Thành tích gần đây — Orleta Kielce
HTHBTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Moravia Morawica | 1-1 (1-0) | Orleta Kielce | - | - | H |
| 23/05/26 | GKS Rudki | 1-2 (0-0) | Orleta Kielce | - | - | T |
| 08/05/26 | Orleta Kielce | 2-2 (1-1) | Granat Skarzysko-Kamienna | - | - | H |
| 04/04/26 | Orleta Kielce | 1-3 (1-2) | Moravia Morawica | - | - | B |
| 14/03/26 | Orlicz Suchedniow | 0-2 (0-0) | Orleta Kielce | - | - | T |
| 19/11/25 | Orleta Kielce | 0-3 (0-2) | GKS Rudki | - | - | B |
| 22/10/25 | Orleta Kielce | 3-1 (1-0) | Piaskowianka Piaski | - | - | T |
| 19/10/25 | Victoria Skarszew | 0-1 (0-1) | Orleta Kielce | - | - | T |
| 21/09/25 | Spartakus Daleszyce | 1-1 (1-1) | Orleta Kielce | - | - | H |
| 12/09/25 | Orleta Kielce | 5-1 (3-0) | GKS Nowiny | - | - | T |
| 31/05/25 | Orleta Kielce | 1-0 (1-0) | Neptun Konskie | - | - | T |
| 04/05/25 | Orleta Kielce | 1-0 (1-0) | Granat Skarzysko-Kamienna | - | - | T |
| 25/04/25 | Orleta Kielce | 2-0 (2-0) | GKS Nowiny | - | - | T |
| 12/04/25 | Orleta Kielce | 4-0 (1-0) | Klimontowianka Klimontow | - | - | T |
| 09/04/25 | Orleta Kielce | 0-0 (0-0) | AKS Busko Zdroj | - | - | H |
| 30/03/25 | Orleta Kielce | 1-0 (0-0) | Wierna Malogoszcz | - | - | T |
| 16/03/25 | Orleta Kielce | 0-0 (0-0) | Sparta Kazimierza Wielka | - | - | H |
| 22/02/25 | Naprzod Jedrzejow | 4-3 (0-0) | Orleta Kielce | - | - | B |
| 13/02/25 | Orleta Kielce | 5-1 (0-0) | Malogoszcz | - | - | T |
| 08/02/25 | Orleta Kielce | 3-1 (0-0) | Lysica Bodzentyn | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
44
Sút bóng
614
Sút cầu môn
36
Tấn công
6058
Tấn công nguy hiểm
2328
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartakus Daleszyce (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Orleta Kielce (8 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartakus Daleszyce | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 4.33 | 1.57 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | 0.95 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 18.00 ↑ | 9.53 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.85 | 3.66 | 1.60 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.91 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 18.80 ↑ | 7.95 ↑ | 1.02 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.65 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.25 | 3.76 | 1.60 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.96 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 29.48 ↑ | 11.31 ↑ | 1.04 ↓ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.62 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.63 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.93 | 4.20 | 1.67 | 0.43 | 2.50 | 1.60 | 0.43 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.65 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.70 | 0.53 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Spartakus Daleszyce | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Orleta Kielce | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).