Kết quả bóng đá trận Spartakos Kitiou vs Agia Napa, 19:30 ngày 31/10/2026
2 Hạng Síp · 19:30 ngày 31/10/2026
Spartakos Kitiou 0 Kết thúc HT 0-0 0
Agia Napa
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Spartakos Kitiou | Phút | |
| 9' | ||
| 16' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 22 |
| Điểm | 2 | 4 | 9 | 12 |
Chủ = Spartakos Kitiou · Khách = Agia Napa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartakos Kitiou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (32%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Spartakos Kitiou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 7 | 5 | 15 | 20 | 16 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | 5 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 8 | 11 | 8 |
Agia Napa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 5 | 3 | 20 | 15 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 5 | 3 | 11 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 12 | 15 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
30
Sút cầu môn
30
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartakos Kitiou (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Agia Napa (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Spartakos Kitiou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Municipal Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.40 ↑ | 6.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 1.22 ↓ | 12.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.45 | 4.30 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.78 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.60 ↑ | 6.25 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.75 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.43 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.27 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 5.01 ↑ | 1.28 ↓ | 10.30 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 0.34 ↑ | 0.00 | 2.07 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.75 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.