Kết quả bóng đá trận Spartak Varna vs Ludogorets Razgrad, 23:00 ngày 30/08/2026
First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 30/08/2026
Spartak Varna 1 Kết thúc HT 0-0 1
Ludogorets Razgrad
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Spartak Varna | Phút | |
| Boris Ivanov | 36' | |
| 36' | ||
| Ivanov B. | 36' | |
| HT 0-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Aleksandar Marinov ▼ Caio Vidal Rocha | |
| ▲ Angel Antonio Gomes Arevalo ▼ Jota Lopes | 57' ⇄ | |
| David Valverde | 59' | |
| 60' | ⚽ 0 - 1 | |
| 60' | 📺 (Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| Samuel Major 1 - 1 ⚽ | 65' | |
| 68' | ⚽ 1 - 2 Simeon Shishkov | |
| 78' ⇄ | ▲ Francisco Javier Hidalgo Gomez ▼ Aguibou Camara | |
| 78' ⇄ | ▲ Erick Marcus ▼ Joel Andersson | |
| ▲ Tsvetoslav Mikhailov Marinov ▼ Samuel Major | 82' ⇄ | |
| ▲ Tsvetelin Chunchukov ▼ Ahmed Ahmedov | 82' ⇄ | |
| ▲ Deyan Lozev ▼ David Valverde | 82' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Eric Bille ▼ Kwadwo Duah | |
| 85' | Deroy Duarte | |
| Tsvetoslav Mikhailov Marinov | 86' | |
| Tsvetelin Chunchukov | 89' | |
| ▲ Georgi Trifonov ▼ Anton Ivanov | 90' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 13 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 12 | 24 |
Chủ = Spartak Varna · Khách = Ludogorets Razgrad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Varna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Varna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 13 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Ludogorets Razgrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 5 | 17 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Spartak Varna 0 (0%)Hòa 1 (11%)Ludogorets Razgrad 8 (89%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | Spartak Varna | 1-5 (0-1) | Ludogorets Razgrad | -1.75 | 3 | B |
| 18/10/25 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-1) | Spartak Varna | -2.5 | 3.5 | H |
| 19/04/25 | Ludogorets Razgrad | 2-1 (1-0) | Spartak Varna | -1.75 | 2.75 | B |
| 10/11/24 | Spartak Varna | 1-3 (1-1) | Ludogorets Razgrad | -1 | 2.25 | B |
| 04/04/23 | Ludogorets Razgrad | 2-1 (1-1) | Spartak Varna | -2 | 3 | B |
| 11/02/23 | Spartak Varna | 1-2 (0-2) | Ludogorets Razgrad | -2 | 3.25 | B |
| 30/07/22 | Ludogorets Razgrad | 5-0 (3-0) | Spartak Varna | -2.75 | 3.5 | B |
| 07/02/22 | Ludogorets Razgrad | 4-0 (3-0) | Spartak Varna | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/09/21 | Spartak Varna | 0-1 (0-1) | Ludogorets Razgrad | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Spartak Varna
BBBTTHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Levski Sofia | 6-0 (2-0) | Spartak Varna | -1.75 | 2.75 | B |
| 17/08/26 | Spartak Varna | 0-1 (0-0) | Septemvri Sofia | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/08/26 | Botev Plovdiv | 3-2 (3-0) | Spartak Varna | -1 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | Spartak Varna | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Cherno More Varna | 0-3 (0-1) | Spartak Varna | -0.75 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Spartak Varna | 2-2 (2-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Spartak Varna | 7-3 (1-3) | FC Dobrudzha | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Spartak Varna | 1-1 (1-0) | PFC Nesebar | - | - | H |
| 04/07/26 | Botev Plovdiv | 1-0 (0-0) | Spartak Varna | - | - | B |
| 27/06/26 | Spartak Varna | 0-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Spartak Varna | 3-0 (2-0) | Lokomotiv Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | PFK Montana | 0-2 (0-1) | Spartak Varna | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Septemvri Sofia | 1-0 (1-0) | Spartak Varna | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Spartak Varna | 2-1 (1-1) | Slavia Sofia | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Spartak Varna | 1-1 (1-0) | FC Dobrudzha | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Botev Vratsa | 2-1 (2-0) | Spartak Varna | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Spartak Varna | 1-2 (1-0) | Beroe Stara Zagora | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Varna | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Spartak Varna | 1-0 (1-0) | FC Dobrudzha | -0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Botev Plovdiv | 5-0 (3-0) | Spartak Varna | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Ludogorets Razgrad
HTTTHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (1-1) | Slavia Sofia | +1.5 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Ludogorets Razgrad | 2-0 (2-0) | Botev Plovdiv | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Cherno More Varna | 2-3 (1-0) | Ludogorets Razgrad | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Ludogorets Razgrad | 2-1 (2-0) | Botev Vratsa | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (0-1) | Hapoel Tel Aviv | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | FC Dunav Ruse | 0-2 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Teuta Durres | - | - | T |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Septemvri Sofia | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (2-1) | FC Botosani | - | - | H |
| 26/06/26 | Ludogorets Razgrad | 7-4 (5-2) | Etar | +2 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | CSKA Sofia | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.75 | B |
Đội hình
Spartak Varna
Ludogorets Razgrad
23Plamen Iliev4Boris Ivanov44CAngel Granchov45Joey Tshitoku76David Valverde6Ricardo Sousa19Samuel Major72Vasco Oliveira10Jota Lopes11Boubacar Rafael Neto Hanne77Anton Ivanov70Ahmed Ahmedov39Hendrik Bonmann2Joel Andersson3CAnton Nedyalkov4Hossam Abdelmaguid42Simeon Shishkov14Petar Stanic23Deroy Duarte11Caio Vidal Rocha18Ivaylo Chochev20Aguibou Camara9Kwadwo Duah12Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Boris Ivanov🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36'
- 6Ricardo Sousa
- 10Jota Lopes▼ Rời sân 57'
- 11Boubacar Rafael Neto Hanne
- 19Samuel Major⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 82'
- 23Plamen Iliev
- 44Angel Granchov C
- 45Joey Tshitoku
- 70Ahmed Ahmedov▼ Rời sân 82'
- 72Vasco Oliveira
- 76David Valverde🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 82'
- 77Anton Ivanov▼ Rời sân 90'
Khách · 4231
- 2Joel Andersson▼ Rời sân 78'
- 3Anton Nedyalkov C
- 4Hossam Abdelmaguid
- 9Kwadwo Duah▼ Rời sân 84'
- 11Caio Vidal Rocha▼ Rời sân 57'
- 12Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
- 14Petar Stanic
- 18Ivaylo Chochev
- 20Aguibou Camara▼ Rời sân 78'
- 23Deroy Duarte🟨 Thẻ vàng 85'
- 39Hendrik Bonmann
- 42Simeon Shishkov⚽ Ghi bàn 68'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
41
Sút bóng
420
Sút cầu môn
29
Tấn công
82133
Tấn công nguy hiểm
2888
Sút ngoài cầu môn
211
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Phạm lỗi
127
Việt vị
05
Quả ném biên
922
So Sánh Sức Mạnh
48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B8T8 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Varna (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Ludogorets Razgrad (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spartak Varna (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Ludogorets Razgrad (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartak Varna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-8-28 | Thành lập | 1945 |
| Spartak | Sân nhà | Luddogdes Stadium |
| 8000 | Sức chứa | 8000 |
| Gjokica Hadzievski | HLV | Thomas Reis |
| VARNA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.75 | 3.78 | 1.42 | 0.92 | 2.75 | 0.70 | 0.82 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 4.75 | 3.78 | 1.42 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.82 | -1.00 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.51 | 0.74 | 2.50 | 1.01 | 0.88 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.40 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.95 | 3.95 | 1.50 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.00 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.00 | 1.53 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 7.50 ↑ | 2.45 ↓ | 1.80 ↑ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 0.90 | -1.00 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 4.10 | 1.39 | 0.90 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 21.63 ↑ | 1.24 ↓ | 4.03 ↑ | 2.33 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.95 | 3.95 | 1.50 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.00 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.15 | 1.49 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.15 ↓ | 5.20 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.74 | 1.47 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.13 ↓ | 6.10 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.35 | 3.93 | 1.52 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.23 ↓ | 4.22 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 4.20 | 1.37 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.76 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.81 | 4.25 | 1.47 | 0.79 | 2.75 | 0.98 | 0.99 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 25.26 ↑ | 1.17 ↓ | 5.97 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.60 | 4.30 | 1.44 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 44.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.70 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 4.20 | 1.37 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.00 | 1.36 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.75 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Spartak Varna | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Ludogorets Razgrad | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).