Kết quả bóng đá trận Spartak Trnava (W) vs Zlate Moravce-Vrable W, 16:00 ngày 26/09/2026
I Liga Nữ (Slovakia) · 16:00 ngày 26/09/2026
Spartak Trnava (W) 3 Kết thúc HT 1-4 5
Zlate Moravce-Vrable W
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 12 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 17 | 6 |
Chủ = Spartak Trnava (W) · Khách = Zlate Moravce-Vrable W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Trnava (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (25%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Trnava (W) (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 2.58 bàn/trận
Zlate Moravce-Vrable W (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Spartak Trnava (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.04 | 2.57 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 10.50 ↑ | 5.10 ↑ | 1.16 ↓ | 3.33 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.50 | 0.93 | 3.25 | 0.72 | 0.88 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.46 ↑ | 7.50 | 0.44 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.62 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.