Kết quả bóng đá trận Spartak Trnava (W) vs MFK Ruzomberok (W), 17:00 ngày 07/11/2026
I Liga Nữ (Slovakia) · 17:00 ngày 07/11/2026
Spartak Trnava (W) 3 Kết thúc HT 0-0 0
MFK Ruzomberok (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 3°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 18 | 27 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 12 |
Chủ = Spartak Trnava (W) · Khách = MFK Ruzomberok (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Trnava (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
02
Sút ngoài cầu môn
02
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Trnava (W) (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
MFK Ruzomberok (W) (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Spartak Trnava (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.85 | 2.22 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 17.50 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.30 | 2.69 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 36.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.75 | 2.37 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.30 | 0.73 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.84 | 2.32 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.41 ↓ | 6.52 ↑ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.30 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Spartak Trnava (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| MFK Ruzomberok (W) | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).