Kết quả bóng đá trận Spartak Trnava vs Trencianske Stankovce, 23:30 ngày 19/08/2026
Cúp Slovakia · 23:30 ngày 19/08/2026
Spartak Trnava 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Trencianske Stankovce
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Antona Malatinskeho Stadion
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 10 | 8 |
| Điểm | 9 | 4 | 17 | 7 |
Chủ = Spartak Trnava · Khách = Trencianske Stankovce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Trnava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (50%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Spartak Trnava 1 (100%)Hòa 0 (0%)Trencianske Stankovce 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/22 | Trencianske Stankovce | 0-6 (0-5) | Spartak Trnava | - | - | T |
Thành tích gần đây — Spartak Trnava
TTTHHHTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Spartak Trnava | 2-0 (0-0) | Michalovce | +1 | 3 | T |
| 09/08/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | KFC Komarno | 1-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Spartak Trnava | 1-1 (1-1) | MFK Skalica | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | -1.25 | 3 | T |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 1-3 (1-2) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 2-2 (0-2) | STK Samorin | +1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | -1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Spartak Trnava | 4-1 (1-1) | Sport Podbrezova | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Trencianske Stankovce
BHTTBHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/24 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | Trencianske Stankovce | 1-6 (1-2) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 24/09/25 | TJ Slovan Kosecke Podhradie | 1-1 (0-1) | Trencianske Stankovce | - | - | H |
| 27/08/25 | Trencianske Stankovce | 3-1 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | T |
| 05/08/25 | Opatova nad Vahom | 0-4 (0-0) | Trencianske Stankovce | - | - | T |
| 22/02/25 | TJ Spartak Myjava | 8-0 (6-0) | Trencianske Stankovce | - | - | B |
| 28/08/24 | Trencianske Stankovce | 2-2 (0-2) | Nove Mesto | - | - | H |
| 28/07/24 | FK Melcice-Lieskove | 0-7 (0-4) | Trencianske Stankovce | - | - | T |
| 20/09/23 | Blavi Emest | 0-0 (0-0) | Trencianske Stankovce | - | - | H |
| 23/08/23 | MFK Stara Tura | 0-3 (0-2) | Trencianske Stankovce | - | - | T |
| 28/09/22 | Trencianske Stankovce | 0-6 (0-5) | Spartak Trnava | - | - | B |
| 24/08/22 | Trencianske Stankovce | 2-0 (0-0) | Nove Mesto | - | - | T |
| 22/01/22 | Trencianske Stankovce | 2-6 (1-2) | TJ Spartak Myjava | - | - | B |
| 17/07/20 | TJ Spartak Myjava | 4-0 (1-0) | Trencianske Stankovce | - | - | B |
| 18/09/19 | Trencianske Stankovce | 0-2 (0-1) | Nove Mesto | - | - | B |
| 14/08/19 | Trencianske Stankovce | 3-0 (1-0) | OK castkovce | - | - | T |
| 02/08/16 | Tj Tatran Cementaren | 0-0 (0-0) | Trencianske Stankovce | - | - | H |
| 12/08/15 | Trencianske Stankovce | 0-3 (0-2) | TJ Spartak Myjava | - | - | B |
| 25/08/10 | Trencianske Stankovce | 2-3 (1-2) | Blava Jaslovske Bohunice | - | - | B |
| 16/09/08 | Trencianske Stankovce | 0-4 (0-2) | Slovan Bratislava | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Tấn công
94
Tấn công nguy hiểm
52
TL kiểm soát bóng
24%76%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%76%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
6 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Trnava (22 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Trencianske Stankovce (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spartak Trnava (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartak Trnava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Antona Malatinskeho Stadion | Sân nhà | |
| 18448 | Sức chứa | 0 |
| Michal Scasny | HLV | |
| Trnava | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.03 | 17.00 | 41.00 | 0.87 | 5.50 | 0.97 | 0.92 | 4.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 | 11.00 ↓ | 23.00 ↓ | 0.99 ↑ | 4.75 | 0.84 ↓ | 0.97 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.03 | 7.00 | 12.00 | 0.64 | 4.75 | 0.69 | 0.63 | 4.00 | 0.70 |
| Live | 1.03 | 6.50 ↓ | 15.00 ↑ | 0.71 ↑ | 4.75 | 0.63 ↓ | 0.68 ↑ | 3.75 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 10.00 | 28.00 | 1.10 | 5.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 0.70 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.03 | 8.20 | 20.00 | 0.78 | 5.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 | 8.40 ↑ | 20.00 | 0.84 ↑ | 5.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.03 | 10.40 | 31.00 | 0.92 | 5.00 | 0.88 | 0.88 | 3.50 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↑ | 9.75 ↓ | 25.00 ↓ | 0.93 ↑ | 4.75 | 0.87 ↓ | 0.86 ↓ | 3.75 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 11.00 | 15.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.08 | 11.00 | 15.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 10.00 | 20.00 | 0.82 | 4.50 | 0.82 | 0.88 | 3.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.87 ↑ | 4.75 | 0.92 ↑ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.07 | 11.50 | 15.00 | 1.15 | 5.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↑ | 11.00 ↓ | 14.00 ↓ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 8.50 | 35.00 | 1.00 | 4.25 | 0.72 | 1.12 | 3.25 | 0.64 |
| Live | 1.05 | 13.00 ↑ | 22.00 ↓ | 0.90 ↓ | 4.75 | 0.85 ↑ | 0.92 ↓ | 3.75 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 8.00 | 15.00 | 0.95 | 4.75 | 0.85 | 0.95 | 3.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.75 | 0.83 ↓ | 0.95 | 3.75 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 9.50 | 41.00 | 0.60 | 4.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 34.00 ↓ | 0.73 ↑ | 4.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.73 | 5.50 | 0.97 | 0.71 | 4.00 | 0.99 |
| Live | - | - | - | 0.96 ↑ | 5.50 | 0.74 ↓ | 0.77 ↑ | 4.00 | 0.93 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.84 | 4.75 | 0.84 | 0.81 | 3.75 | 0.87 |
| Live | - | - | - | 0.81 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.