Kết quả bóng đá trận Spartak Trnava vs Slavia Kromeriz, 22:00 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 10/07/2026
Spartak Trnava
1 Kết thúc HT 1-2 3
Slavia Kromeriz
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Antona Malatinskeho Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Spartak Trnava Phút Slavia Kromeriz
FT 1-3
59' 1 - 3
HT 1-2
43' 1 - 2
32' 1 - 1
Roman Prochazka 1 - 0 28'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 35
Hòa 20 42
Bại 12 33
Ghi bàn 45 1618
Mất bàn 69 1614
Điểm 23 1317

Chủ = Spartak Trnava · Khách = Slavia Kromeriz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Spartak Trnava (15)Hiệp 1 / Cả trậnSlavia Kromeriz (45)
4 (27%)Thắng/Thắng8 (18%)
1 (7%)Thắng/Hòa3 (7%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (2%)
2 (13%)Hòa/Thắng9 (20%)
2 (13%)Hòa/Hòa3 (7%)
1 (7%)Hòa/Bại7 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại13 (29%)

Thành tích gần đây — Spartak Trnava

HHBBTTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Synot Slovacko1-1 (1-0)Spartak Trnava4-4-0.252.75H
INT CF01/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-0)Spartak Trnava9-1-1.253H
INT CF27/06/26Teplice2-0 (1-0)Spartak Trnava2-0-0.252.75B
SVK D116/05/26Dunajska Streda3-0 (3-0)Spartak Trnava5-4-0.252.75B
SVK D111/05/26Spartak Trnava1-0 (0-0)MSK Zilina5-5+0.52.75T
SVK D104/05/26Sport Podbrezova0-3 (0-2)Spartak Trnava3-3+0.252.75T
SVK D127/04/26Spartak Trnava0-1 (0-1)Slovan Bratislava6-1-0.252.75B
SVK D122/04/26Spartak Trnava2-1 (0-1)Dunajska Streda3-202.75T
SVK D118/04/26Spartak Trnava3-0 (3-0)Michalovce4-5+13T
SVK D111/04/26Slovan Bratislava2-2 (0-1)Spartak Trnava5-2-0.752.75H
SVK D105/04/26Spartak Trnava4-1 (1-1)Sport Podbrezova4-4+0.52.75T
SVK D121/03/26Michalovce1-0 (1-0)Spartak Trnava4-6+0.52.75B
SVK D108/03/26MSK Zilina0-1 (0-1)Spartak Trnava6-5-0.252.75T
SVK Cup04/03/26Sport Podbrezova4-1 (1-1)Spartak Trnava3-402.75B
SVK D128/02/26Slovan Bratislava4-0 (1-0)Spartak Trnava3-7-0.252.75B
SVK D122/02/26Spartak Trnava0-5 (0-2)Sport Podbrezova7-2+0.752.75B
SVK Cup19/02/26Spartak Trnava1-1 (0-0)Slovan Bratislava3-4+0.252.75H
SVK D116/02/26Spartak Trnava0-0 (0-0)MSK Zilina6-7+0.52.75H
SVK D109/02/26Michalovce1-1 (0-1)Spartak Trnava4-4+0.752.75H
INT CF31/01/26Spartak Trnava4-1 (2-1)MFK Lokomotiva Zvolen1-6--T

Thành tích gần đây — Slavia Kromeriz

BBTTHBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Sigma Olomouc5-1 (0-0)Slavia Kromeriz2-4--B
INT CF01/07/26Banik Ostrava3-1 (0-1)Slavia Kromeriz---B
INT CF27/06/26Tescoma Zlin0-2 (0-1)Slavia Kromeriz2-2--T
CZE D223/05/26Viktoria Zizkov1-2 (1-1)Slavia Kromeriz6-1-0.52.5T
CZE D216/05/26Slavia Kromeriz1-1 (0-0)Brno9-6-0.52.75H
CZE D210/05/26Vysocina jihlava1-0 (1-0)Slavia Kromeriz5-802.5B
CZE D206/05/26Slavia Kromeriz5-0 (2-0)Slavia Prague B2-3+0.252.75T
CZE D202/05/26Opava2-2 (1-2)Slavia Kromeriz11-2-0.752.75H
CZE D225/04/26Slavia Kromeriz1-0 (0-0)Chrudim6-6+0.52.75T
CZE D219/04/26Dynamo Ceske Budejovice1-0 (1-0)Slavia Kromeriz1-9-0.252.5B
CZE D215/04/26Slavia Kromeriz0-0 (0-0)SK Prostejov3-4+0.52.5H
CZE D210/04/26Marila Pribram0-2 (0-2)Slavia Kromeriz7-5-0.252.5T
CZE D204/04/26Slavia Kromeriz1-2 (0-1)Artis Brno2-4-0.52.5B
CZE D221/03/26FK MAS Taborsko1-2 (1-1)Slavia Kromeriz5-4-12.75T
CZE D214/03/26Slavia Kromeriz2-1 (0-1)Sparta Praha B10-1+0.252.75T
CZE D207/03/26Slavia Kromeriz0-1 (0-0)FK Graffin Vlasim5-302.5B
CZE D228/02/26Usti nad Labem0-1 (0-0)Slavia Kromeriz8-1-0.752.75T
INT CF21/02/26Slavia Kromeriz1-1 (1-0)Banik Ostrava B8-5-0.253.25H
INT CF11/02/26Slavia Kromeriz8-1 (4-0)MFK Karvina B3-8+1.53.75T
INT CF07/02/26MSK Puchov1-0 (1-0)Slavia Kromeriz2-8+0.253.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
0
4
Sút bóng
6
8
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
52
45
Tấn công nguy hiểm
24
19
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Spartak Trnava (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Slavia Kromeriz (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
32
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
21
4+ Bàn
36
B.thắng H1
104
B.thắng H2
Spartak TrnavaSlavia Kromeriz

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
02
T/H
00
T/B
20
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
11
B/B
Spartak TrnavaSlavia Kromeriz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
35
Thắng 1
64
Hòa
25
Thua 1
52
Thua 2+
Spartak TrnavaSlavia Kromeriz

Thông tin đội bóng

Spartak Trnava Thông tin Slavia Kromeriz
1923 Thành lập
Antona Malatinskeho Stadion Sân nhà
18448 Sức chứa 0
Michal Scasny HLV
Trnava Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.802.050.892.750.940.94-0.250.89
Live23.00 ↑11.00 ↑1.06 ↓0.97 ↑5.000.87 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm2.803.502.200.802.750.940.80-0.250.91
Live26.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓0.92 ↑5.000.79 ↓0.67 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm2.173.152.920.902.500.921.010.250.83
Live33.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓0.78 ↓5.001.04 ↑0.71 ↓0.001.14 ↑
12betSớm2.443.302.470.992.750.830.900.000.94
Live39.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓0.89 ↓5.000.93 ↑0.71 ↓0.001.14 ↑
SbobetSớm2.093.173.050.982.500.840.930.250.91
Live24.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓0.86 ↓5.000.96 ↑0.71 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm2.203.602.600.532.501.30---
Live21.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓0.18 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm2.303.802.650.933.000.800.960.250.77
Live28.00 ↑11.50 ↑1.04 ↓0.87 ↓5.000.87 ↑0.74 ↓0.001.03 ↑
PinnacleSớm2.793.342.140.812.750.910.82-0.250.89
Live27.98 ↑9.99 ↑1.05 ↓0.99 ↑5.000.75 ↓0.74 ↓0.001.01 ↑
BwinSớm2.203.602.551.303.500.53---
Live26.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓0.38 ↓4.501.70 ↑---
1xBetSớm2.243.802.550.572.501.250.730.001.00
Live24.00 ↑12.20 ↑1.06 ↓0.86 ↑5.000.94 ↓0.730.001.12 ↑
Bet 365Sớm2.203.752.551.003.000.801.000.250.80
Live23.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓0.95 ↓5.000.85 ↑0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.803.252.200.672.501.05---
Live36.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓1.75 ↑5.500.36 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.