Kết quả bóng đá trận Spartak Trnava vs MSK Zilina, 00:00 ngày 31/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 31/08/2026
Spartak Trnava 1 Kết thúc HT 1-2 3
MSK Zilina
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Antona Malatinskeho Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Spartak Trnava | Phút | |
| 11' | Aleksandre Narimanidze | |
| 11' | Narimanidze A. | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Michal Fasko(Assists:Tobias Paliscak) (Kiến tạo: Tobias Paliscak) | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 | |
| 16' | ⚽ 0 - 3 Fasko M. (Kiến tạo: Tobias Paliscak) | |
| Kudlicka Timotej(Assists:Filip Trello) (Kiến tạo: Filip Trello) 1 - 3 ⚽ | 18' | |
| 2 - 3 ⚽ | 18' | |
| Kudlicka T. (Kiến tạo: Filip Trello) 3 - 3 ⚽ | 18' | |
| Kudlicka Timotej | 20' | |
| Kudlicka T. | 20' | |
| 30' | ⚽ 3 - 4 Patrik Ilko(Assists:Michal Fasko) (Kiến tạo: Michal Fasko) | |
| 30' | ⚽ 3 - 5 Ilko P. (Kiến tạo: Michal Fasko) | |
| HT 1-2 | ||
| Kristian Kostana | 49' | |
| 58' | ⚽ 3 - 6 Patrik Ilko(Assists:Michal Fasko) (Kiến tạo: Michal Fasko) | |
| ▲ Ivan Mensah ▼ Erik Sabo | 59' ⇄ | |
| ▲ Tijmen Wildeboer ▼ Giorgi Moistsrapishvili | 59' ⇄ | |
| ▲ Azango Philip Elayo ▼ Filip Trello | 64' ⇄ | |
| ▲ Lorent Mehmeti ▼ Luka Khorkheli | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Frantisek Kosa ▼ Patrik Ilko | |
| 70' ⇄ | ▲ Andrei Florea ▼ Michal Fasko | |
| ▲ David Bukovsky ▼ Kudlicka Timotej | 74' ⇄ | |
| David Bukovsky | 75' | |
| 75' ⇄ | ▲ Samuel Datko ▼ Timotej Hranica | |
| 78' | Miroslav Kacer | |
| 78' | Miroslav Kacer | |
| 87' ⇄ | ▲ Xavier Adang ▼ Miroslav Kacer | |
| 87' ⇄ | ▲ Marko Roginic ▼ Daniel Homet Ruiz | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 27 | 32 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 10 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 23 | 23 |
Chủ = Spartak Trnava · Khách = MSK Zilina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Trnava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Trnava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 1 | - | - |
MSK Zilina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 12 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Spartak Trnava 8 (40%)Hòa 6 (30%)MSK Zilina 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-1) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/09/25 | MSK Zilina | 2-2 (1-0) | Spartak Trnava | 0 | 3 | H |
| 27/04/25 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/03/25 | Spartak Trnava | 2-4 (2-2) | MSK Zilina | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/03/25 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Spartak Trnava | 0 | 2.5 | T |
| 24/11/24 | MSK Zilina | 3-1 (3-1) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/08/24 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/24 | MSK Zilina | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | 0 | 2.5 | B |
| 31/03/24 | Spartak Trnava | 1-0 (1-0) | MSK Zilina | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/12/23 | MSK Zilina | 1-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/09/23 | Spartak Trnava | 0-2 (0-0) | MSK Zilina | +0.75 | 2.75 | B |
| 20/05/23 | Spartak Trnava | 4-2 (2-1) | MSK Zilina | +1 | 2.75 | T |
| 15/04/23 | MSK Zilina | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/10/22 | MSK Zilina | 1-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/22 | Spartak Trnava | 2-2 (0-1) | MSK Zilina | +1 | 2.75 | H |
| 14/05/22 | MSK Zilina | 1-2 (1-1) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/22 | Spartak Trnava | 1-0 (1-0) | MSK Zilina | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/03/22 | MSK Zilina | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Spartak Trnava
TTTTTHHHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Trencin | 0-4 (0-1) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Spartak Trnava | 3-0 (0-0) | Trencianske Stankovce | - | - | T |
| 16/08/26 | Spartak Trnava | 2-0 (0-0) | Michalovce | +1 | 3 | T |
| 09/08/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | KFC Komarno | 1-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Spartak Trnava | 1-1 (1-1) | MFK Skalica | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | -1.25 | 3 | T |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 1-3 (1-2) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 2-2 (0-2) | STK Samorin | +1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | -1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — MSK Zilina
TTTBTBHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Divina | 0-8 (0-3) | MSK Zilina | - | - | T |
| 24/08/26 | MSK Zilina | 2-1 (0-0) | KFC Komarno | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-4 (0-2) | MSK Zilina | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | MSK Zilina | 1-3 (0-1) | MFK Skalica | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Michalovce | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 3 | T |
| 31/07/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | MSK Zilina | 4-4 (1-2) | FK Kosice | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -1 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | MSK Zilina | 2-2 (2-1) | Pardubice | 0 | 3.5 | H |
| 28/06/26 | Odra Opole | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | MSK Zilina | 1-1 (1-1) | Opava | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Sport Podbrezova | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | +1.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | FK Kosice | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.25 | 3 | B |
Đội hình
Spartak Trnava
MSK Zilina
72Martin Vantruba3Juanmi Carrion13Marek Ujlaky24Kristian Kostana52CErik Sabo5Roman Begala91Marin Lausic8Giorgi Moistsrapishvili19Kudlicka Timotej20Filip Trello30Luka Khorkheli31David Sipos2Marek Okal20Kristian Bari21Timotej Hranica28Aleksandre Narimanidze33Tobias Paliscak11Fabian Bzdyl16Patrik Ilko66CMiroslav Kacer23Michal Fasko90Daniel Homet Ruiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Juanmi Carrion6.9
- 5Roman Begala6.6
- 8Giorgi Moistsrapishvili▼ Rời sân 59'5.8
- 13Marek Ujlaky6.7
- 19Kudlicka Timotej⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 74'6.6
- 20Filip Trello🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 64'6.7
- 24Kristian Kostana🟨 Thẻ vàng 49'7.1
- 30Luka Khorkheli▼ Rời sân 64'6.8
- 52Erik Sabo C▼ Rời sân 59'5.7
- 72Martin Vantruba5.8
- 91Marin Lausic7.2
Khách · 532
- 2Marek Okal8
- 11Fabian Bzdyl6.7
- 16Patrik Ilko⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 70'8.6
- 20Kristian Bari7.6
- 21Timotej Hranica▼ Rời sân 75'6.9
- 23Michal Fasko⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 30' · 🎯 Kiến tạo 30' · 🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 70'9
- 28Aleksandre Narimanidze🟨 Thẻ vàng 11' · 🟨 Thẻ vàng 11'7.2
- 31David Sipos6.7
- 33Tobias Paliscak🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 16'8.9
- 66Miroslav Kacer C🟨 Thẻ vàng 78' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 87'7.1
- 90Daniel Homet Ruiz▼ Rời sân 87'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
57
Tấn công
11388
Tấn công nguy hiểm
4947
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
462426
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
21
Cứu thua
43
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
1914
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
76
Chuyền dài
1428
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.171.3
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Trnava (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
MSK Zilina (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spartak Trnava (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOU
MSK Zilina (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Spartak Trnava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91Marin Lausic Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 54/57 | 2 | |||
| 24Kristian Kostana Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 50/61 | 3 | 🟨 | ||
| 3Juanmi Carrion Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 36/42 | 2 | |||
| 30Luka Khorkheli Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 13Marek Ujlaky Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 62/67 | 3 | |||
| 20Filip Trello Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 0/0 | 27/34 | 0 | ||
| 5Roman Begala Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/1 | 16/20 | 5 | |||
| 19Kudlicka Timotej Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 5/3 | 7/7 | 1 | 🟨 | |
| 72Martin Vantruba Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 8Giorgi Moistsrapishvili Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 1/0 | 18/19 | 2 | |||
| 52Erik Sabo Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 2/1 | 39/45 | 1 | |||
| 11Azango Philip Elayo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 6/7 | 1 | |||
| 14Tijmen Wildeboer (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/0 | 2/3 | 0 | |||
| 17Lorent Mehmeti (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 22David Bukovsky (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 25Ivan Mensah (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 35/39 | 0 |
MSK Zilina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Michal Fasko Tiền vệ tấn công | 9 | 1 | 2 | 1/1 | 24/28 | 0 | |
| 33Tobias Paliscak Tiền vệ | 8.9 | 1 | 0/0 | 43/48 | 5 | ||
| 16Patrik Ilko Tiền đạo cánh trái | 8.6 | 2 | 3/2 | 16/17 | 0 | ||
| 2Marek Okal Hậu vệ | 8 | 0/0 | 36/45 | 5 | |||
| 20Kristian Bari Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 25/30 | 3 | |||
| 28Aleksandre Narimanidze Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 44/49 | 1 | 🟨 | ||
| 66Miroslav Kacer Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 41/50 | 3 | 🟨 | ||
| 21Timotej Hranica Hậu vệ phải | 6.9 | 3/2 | 19/23 | 1 | |||
| 31David Sipos Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 29/39 | 0 | |||
| 90Daniel Homet Ruiz Tiền đạo | 6.7 | 3/2 | 20/24 | 1 | |||
| 11Fabian Bzdyl Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 50/56 | 0 | |||
| 24Samuel Datko (dự bị) Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 10Andrei Florea (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 7Frantisek Kosa (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 95Marko Roginic (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 0/1 | 0 | |||
| 6Xavier Adang (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Spartak Trnava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1908 |
| Antona Malatinskeho Stadion | Sân nhà | Stadion pod Dubnom |
| 18448 | Sức chứa | 6211 |
| Michal Scasny | HLV | Pavol Stano |
| Trnava | Khu vực | Zilina |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.90 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 91.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.90 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.55 | 3.70 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.65 | 3.60 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.32 ↑ | 1.01 ↓ | 2.76 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.55 | 3.70 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.85 | 3.60 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.70 ↓ | 3.40 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.97 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.42 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.71 | 3.65 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 65.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.70 | 0.83 | 3.00 | 0.70 | 0.65 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 4.01 | 4.21 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 30.17 ↑ | 9.32 ↑ | 1.10 ↓ | 3.29 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.94 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.30 | 0.00 | 2.20 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.82 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.75 | 3.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Spartak Trnava | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| MSK Zilina | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).