Kết quả bóng đá trận Spartak Trnava vs Michalovce, 22:00 ngày 16/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 16/08/2026
Spartak Trnava 2 Kết thúc HT 0-0 0
Michalovce
🟨 1 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Antona Malatinskeho Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Spartak Trnava | Phút | |
| 26' | Polydefkis Volanakis | |
| 38' | Elvis Mashike Sukisa | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kido Taylor-Hart ▼ Rastislav Korba | |
| David Poltak(Assists:Kristian Kostana) (Kiến tạo: Kristian Kostana) 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| David Poltak(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 46' | |
| ▲ Lorent Mehmeti ▼ Luka Khorkheli | 55' ⇄ | |
| 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| 63' ⇄ | ▲ Tommy Pilling ▼ Kai Brosnan | |
| 63' ⇄ | ▲ Patrik Danek ▼ Elvis Mashike Sukisa | |
| ▲ Giorgi Moistsrapishvili ▼ Filip Trello | 71' ⇄ | |
| ▲ David Bukovsky ▼ David Poltak | 71' ⇄ | |
| Erik Sabo | 78' | |
| 78' | Tornike Dzotsenidze | |
| 79' | Lukas Pauschek | |
| 81' | Abdul Zubairu | |
| Erik Sabo ❌ Đá hỏng penalty | 82' | |
| 82' | Polydefkis Volanakis | |
| 84' ⇄ | ▲ Nikita Mihhailov ▼ Kido Taylor-Hart | |
| ▲ Azango Philip Elayo ▼ Roman Begala | 86' ⇄ | |
| Azango Philip Elayo(Assists:Lorent Mehmeti) (Kiến tạo: Lorent Mehmeti) 3 - 0 ⚽ | 88' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Noa Cervantes ▼ Abdul Zubairu | |
| Kudlicka Timotej(Assists:Marin Lausic) (Kiến tạo: Marin Lausic) 4 - 0 ⚽ | 90+6' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 9 | 18 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 6 |
Chủ = Spartak Trnava · Khách = Michalovce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Trnava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Trnava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | - | - |
Michalovce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Spartak Trnava 11 (55%)Hòa 4 (20%)Michalovce 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/02/26 | Michalovce | 1-1 (0-1) | Spartak Trnava | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/09/25 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Michalovce | +1.25 | 3 | B |
| 02/11/24 | Spartak Trnava | 3-1 (0-1) | Michalovce | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/08/24 | Michalovce | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/03/24 | Michalovce | 0-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/12/23 | Spartak Trnava | 1-0 (1-0) | Michalovce | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/09/23 | Michalovce | 3-4 (1-4) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/11/22 | Spartak Trnava | 4-1 (3-0) | Michalovce | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/11/22 | Spartak Trnava | 2-2 (0-0) | Michalovce | +1.25 | 2.75 | H |
| 14/08/22 | Michalovce | 0-4 (0-1) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/12/21 | Spartak Trnava | 2-0 (2-0) | Michalovce | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/09/21 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/10/20 | Spartak Trnava | 1-2 (0-0) | Michalovce | +1 | 2.75 | B |
| 09/08/20 | Michalovce | 0-2 (0-2) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/20 | Michalovce | 2-2 (0-2) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/12/19 | Michalovce | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/08/19 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Michalovce | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/11/18 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Spartak Trnava
TTHHHTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | KFC Komarno | 1-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Spartak Trnava | 1-1 (1-1) | MFK Skalica | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | -1.25 | 3 | T |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 1-3 (1-2) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 2-2 (0-2) | STK Samorin | +1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | -1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Spartak Trnava | 4-1 (1-1) | Sport Podbrezova | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Michalovce
HBBTBHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Michalovce | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Michalovce | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (2-0) | Michalovce | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 4-6 (4-3) | Michalovce | - | - | T |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Michalovce | - | - | B |
| 11/07/26 | Michalovce | 1-1 (1-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 07/07/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-1) | Michalovce | 0 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Korona Kielce | 4-0 (3-0) | Michalovce | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Kazincbarcika | 0-0 (0-0) | Michalovce | - | - | H |
| 27/06/26 | Diosgyor VTK | 1-0 (1-0) | Michalovce | +0.25 | 3 | B |
| 23/06/26 | Humenne | 1-2 (0-1) | Michalovce | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | -1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Dunajska Streda | 3-0 (0-0) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Sport Podbrezova | 0-1 (0-0) | Michalovce | -1 | 3 | T |
Đội hình
Spartak Trnava
Michalovce
72Martin Vantruba13Marek Ujlaky24Kristian Kostana29CMartin Mikovic52Erik Sabo5Roman Begala91Marin Lausic19Kudlicka Timotej20Filip Trello30Luka Khorkheli97David Poltak16Adam Jakubech5Polydefkis Volanakis26Tornike Dzotsenidze77Tae-rang Park4Abdul Zubairu20Luka Lemishko25CLukas Pauschek70Rastislav Korba80Ben Cottrell7Kai Brosnan99Elvis Mashike Sukisa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Roman Begala▼ Rời sân 86'6.8
- 13Marek Ujlaky7.3
- 19Kudlicka Timotej⚽ Ghi bàn 90+6'8.1
- 20Filip Trello▼ Rời sân 71'6.1
- 24Kristian Kostana🎯 Kiến tạo 46'8.1
- 29Martin Mikovic C7.8
- 30Luka Khorkheli▼ Rời sân 55'6.9
- 52Erik Sabo🟨 Thẻ vàng 78' · ❌ Hỏng pen 82'7.6
- 72Martin Vantruba7.3
- 91Marin Lausic🎯 Kiến tạo 90+6'9.1
- 97David Poltak⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 71'6.2
Khách · 352
- 4Abdul Zubairu🟨 Thẻ vàng 81' · ▼ Rời sân 90+2'5.6
- 5Polydefkis Volanakis🟨 Thẻ vàng 26' · 🟥 Thẻ đỏ 82'6.3
- 7Kai Brosnan▼ Rời sân 63'6
- 16Adam Jakubech7.1
- 20Luka Lemishko6.1
- 25Lukas Pauschek C🟨 Thẻ vàng 79'5.1
- 26Tornike Dzotsenidze🟨 Thẻ vàng 78'6.1
- 70Rastislav Korba▼ Rời sân 46'6.6
- 77Tae-rang Park5.9
- 80Ben Cottrell6.6
- 99Elvis Mashike Sukisa🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 63'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
16
Sút bóng
184
Sút cầu môn
62
Tấn công
9775
Tấn công nguy hiểm
6635
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
411338
TL chuyền bóng thành công
78%73%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
40
Cứu thua
34
Tắc bóng
166
Quả ném biên
2521
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
2022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.440.13
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Trnava (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Michalovce (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spartak Trnava (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Michalovce (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Spartak Trnava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91Marin Lausic Tiền vệ trung tâm | 9.1 | 1 | 2/0 | 51/63 | 4 | ||
| 24Kristian Kostana Trung vệ | 8.1 | 1/0 | 28/34 | 3 | |||
| 19Kudlicka Timotej Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 5/4 | 10/18 | 1 | ||
| 29Martin Mikovic Hậu vệ trái | 7.8 | 1/0 | 30/44 | 3 | |||
| 52Erik Sabo Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/0 | 48/53 | 3 | 🟨 | ||
| 72Martin Vantruba Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 13Marek Ujlaky Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 48/57 | 2 | |||
| 30Luka Khorkheli Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/0 | 13/19 | 1 | |||
| 5Roman Begala Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 16/22 | 4 | |||
| 97David Poltak | 6.2 | 1/1 | 7/10 | 0 | |||
| 20Filip Trello Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 17Lorent Mehmeti (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 1/0 | 9/11 | 0 | ||
| 22David Bukovsky (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 10/10 | 2 | |||
| 8Giorgi Moistsrapishvili (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 17/17 | 1 | |||
| 11Azango Philip Elayo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 1/1 | 2/3 | 0 |
Michalovce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Adam Jakubech Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 14/29 | 0 | |||
| 80Ben Cottrell Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 33/42 | 2 | |||
| 70Rastislav Korba | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 5Polydefkis Volanakis Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 22/38 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 26Tornike Dzotsenidze Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 45/54 | 2 | 🟨 | ||
| 20Luka Lemishko Trung phong | 6.1 | 0/0 | 5/9 | 3 | |||
| 7Kai Brosnan Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 99Elvis Mashike Sukisa Trung phong | 5.9 | 0/0 | 12/15 | 1 | 🟨 | ||
| 77Tae-rang Park Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 21/30 | 1 | |||
| 4Abdul Zubairu Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 1/1 | 32/41 | 3 | 🟨 | ||
| 25Lukas Pauschek Hậu vệ phải | 5.1 | 0/0 | 27/32 | 0 | 🟨 | ||
| 22Patrik Danek (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 14Kido Taylor-Hart (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 8Tommy Pilling (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 13Nikita Mihhailov (dự bị) | - | 0/0 | 0/3 | 0 | |||
| 47Noa Cervantes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Spartak Trnava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1911 |
| Antona Malatinskeho Stadion | Sân nhà | |
| 18448 | Sức chứa | 0 |
| Michal Scasny | HLV | Anton Soltis |
| Trnava | Khu vực | Michalovce |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.10 | 6.80 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.76 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.05 | 5.50 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.73 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.60 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.90 ↑ | 100.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.05 | 5.50 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.73 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.35 | 5.30 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.20 ↓ | 5.10 ↓ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 3.97 | 5.30 | 1.04 | 3.00 | 0.76 | 0.78 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 3.39 ↑ | 1.36 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.34 | 5.55 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.99 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 2.49 ↑ | 1.63 ↓ | 10.20 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.83 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.30 | 5.75 | 0.77 | 3.00 | 0.75 | 0.90 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.74 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.76 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 3.62 ↑ | 1.36 ↓ | 15.63 ↑ | 2.89 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.71 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.33 | 5.50 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.97 | 1.07 | 3.25 | 0.66 | 0.95 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 7.60 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.40 | 4.25 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.25 | 6.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.20 | 6.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 8.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.80 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.