Kết quả bóng đá trận Spartak Police Nad Metuji vs Viktoria Zizkov, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 12/08/2026
Spartak Police Nad Metuji 2 Kết thúc HT 1-2 4
Viktoria Zizkov
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Diễn biến trận đấu
| Spartak Police Nad Metuji | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Jakub Vlcek | |
| Fatai Adeshina 1 - 1 ⚽ | 7' | |
| 43' | ⚽ 1 - 2 Michael Honig | |
| HT 1-2 | ||
| Petr Rybicka 2 - 2 ⚽ | 54' | |
| 74' | ⚽ 2 - 3 Dominik Farka | |
| 88' | ⚽ 2 - 4 Milan Jirasek | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 16 | 22 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 13 |
Chủ = Spartak Police Nad Metuji · Khách = Viktoria Zizkov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Police Nad Metuji | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Thành tích gần đây — Spartak Police Nad Metuji
TTTTTHTBBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Trutnov | 1-2 (0-1) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | T |
| 02/08/26 | TJ Dvur Kralove | 1-2 (0-1) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | T |
| 19/04/26 | Spartak Police Nad Metuji | 2-0 (1-0) | MFK Chrudim B | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Prepere | 0-1 (0-0) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | T |
| 23/11/25 | Spartak Police Nad Metuji | 5-1 (1-1) | Hlinsko | - | - | T |
| 09/11/25 | TJ Svitavy | 1-1 (1-1) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | H |
| 25/10/25 | Brandys Nad Labem | 3-4 (1-3) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | T |
| 22/10/25 | Spartak Police Nad Metuji | 0-1 (0-0) | FK Prepere | - | - | B |
| 12/10/25 | Chlumec nad Cidlinou | 1-0 (0-0) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | B |
| 20/09/25 | MFK Chrudim B | 2-2 (0-1) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | H |
| 17/08/25 | Spartak Police Nad Metuji | 3-2 (1-1) | FK Nachod-Destne | - | - | T |
| 06/08/25 | SK Libcany | 0-0 (0-0) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | H |
| 26/07/25 | Spartak Police Nad Metuji | 3-0 (0-0) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | T |
| 23/07/25 | Hradec Kralove B | 4-0 (1-0) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | B |
| 25/05/25 | Spartak Police Nad Metuji | 0-0 (0-0) | FK Horni Redice | - | - | H |
| 12/04/25 | MFK Chrudim B | 1-4 (0-0) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | T |
| 30/10/24 | Spartak Police Nad Metuji | 1-3 (1-1) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 27/10/24 | FK Horni Redice | 3-2 (1-1) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | B |
| 16/10/24 | Spartak Police Nad Metuji | 3-2 (2-0) | MFK Chrudim B | - | - | T |
| 05/10/24 | Hradek nad Nisou | 0-0 (0-0) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | H |
Thành tích gần đây — Viktoria Zizkov
BTBTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FK Graffin Vlasim | 4-1 (0-1) | Viktoria Zizkov | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Viktoria Zizkov | 1-0 (0-0) | SK Prostejov | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Vysocina jihlava | 1-0 (0-0) | Viktoria Zizkov | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Viktoria Zizkov | 3-2 (2-2) | Banik Most-Sous | - | - | T |
| 11/07/26 | Viktoria Zizkov | 1-0 (1-0) | Aritma Praha | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Mlada Boleslav | 3-0 (0-0) | Viktoria Zizkov | -1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Viktoria Zizkov | 3-2 (2-0) | Slavia Prague B | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Viktoria Zizkov | 2-3 (2-2) | Vysocina jihlava | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Viktoria Zizkov | 1-2 (1-1) | Slavia Kromeriz | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Artis Brno | 5-1 (1-1) | Viktoria Zizkov | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Viktoria Zizkov | 0-3 (0-1) | Sparta Praha B | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | FK Graffin Vlasim | 3-1 (0-1) | Viktoria Zizkov | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Viktoria Zizkov | 3-1 (2-1) | FK MAS Taborsko | 0 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Usti nad Labem | 3-0 (2-0) | Viktoria Zizkov | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Viktoria Zizkov | 2-2 (1-1) | Banik Ostrava B | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Brno | 1-0 (1-0) | Viktoria Zizkov | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Viktoria Zizkov | 2-1 (1-0) | Vysocina jihlava | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Slavia Prague B | 2-2 (0-2) | Viktoria Zizkov | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 0-2 (0-1) | Viktoria Zizkov | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Viktoria Zizkov | 1-0 (1-0) | Opava | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
20
Sút bóng
514
Sút cầu môn
38
Tấn công
72103
Tấn công nguy hiểm
3357
Sút ngoài cầu môn
26
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
03
Quả ném biên
2728
So Sánh Sức Mạnh
63 37
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Police Nad Metuji (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Viktoria Zizkov (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viktoria Zizkov (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartak Police Nad Metuji | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903-1-1 | |
| Sân nhà | FK Viktoria Žižkov | |
| 0 | Sức chứa | 4798 |
| HLV | ||
| Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.18 | 0.94 | 3.75 | 0.85 | 0.90 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 5.40 | 1.26 | 0.68 | 3.75 | 1.02 | 0.84 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 127.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 6.00 | 1.27 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.25 ↓ | 5.50 ↓ | 1.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.80 | 6.20 | 1.28 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.80 ↓ | 5.80 ↓ | 1.33 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 5.40 | 1.26 | 0.73 | 3.75 | 0.97 | 0.83 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 96.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.40 | 5.35 | 1.26 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.90 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 45.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.06 ↓ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.25 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 6.00 | 1.27 | 0.82 | 3.75 | 0.93 | 0.87 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.78 | 5.52 | 1.24 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.82 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 30.86 ↑ | 6.88 ↑ | 1.09 ↓ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.50 | 5.75 | 1.26 | 0.77 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 5.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.35 | 5.50 | 1.23 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 1.10 | -1.50 | 0.65 |
| Live | 477.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.75 | 1.25 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.