Kết quả bóng đá trận Spartak Pleven vs Vihren Sandanski, 00:00 ngày 31/08/2026
Second League (Bulgaria) · 00:00 ngày 31/08/2026
Spartak Pleven 0 Kết thúc HT 0-0 2
Vihren Sandanski
🟨 0 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Spartak Pleven | Phút | |
| 9' | ||
| 9' | ||
| 35' | ||
| 35' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 | |
| 62' | ⚽ 0 - 2 | |
| 68' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 9 | 19 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 21 | 7 |
| Điểm | 0 | 7 | 7 | 24 |
Chủ = Spartak Pleven · Khách = Vihren Sandanski
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Pleven | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 10 (56%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Pleven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 17 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Vihren Sandanski
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Spartak Pleven 0 (0%)Hòa 0 (0%)Vihren Sandanski 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | Spartak Pleven | 2-3 (1-1) | Vihren Sandanski | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/25 | Vihren Sandanski | 1-0 (1-0) | Spartak Pleven | - | - | B |
Thành tích gần đây — Spartak Pleven
BBHTTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Beroe Stara Zagora | 3-0 (2-0) | Spartak Pleven | -0.5 | 2 | B |
| 17/08/26 | Spartak Pleven | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | B |
| 09/08/26 | Rilski sportist | 2-2 (1-1) | Spartak Pleven | - | - | H |
| 02/08/26 | Spartak Pleven | 2-1 (1-0) | Marek Dupnitza | +0.25 | 2 | T |
| 26/07/26 | Yantra Gabrovo | 0-2 (0-0) | Spartak Pleven | - | - | T |
| 18/07/26 | PFK Montana | 3-1 (3-0) | Spartak Pleven | - | - | B |
| 14/07/26 | Spartak Pleven | 0-2 (0-1) | Hapoel Petah Tikva | - | - | B |
| 11/07/26 | Spartak Pleven | 1-2 (0-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | B |
| 07/07/26 | Spartak Pleven | 2-0 (0-0) | Yantra Gabrovo | - | - | T |
| 03/07/26 | Cherno More Varna | 1-0 (1-0) | Spartak Pleven | -1.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | Botev Vratsa | 2-1 (0-0) | Spartak Pleven | - | - | B |
| 23/06/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (2-0) | Spartak Pleven | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Ludogorets Razgrad II | 3-1 (1-0) | Spartak Pleven | - | - | B |
| 15/05/26 | Spartak Pleven | 5-2 (4-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Spartak Pleven | 1-0 (0-0) | Minyor Pernik | - | - | T |
| 24/04/26 | Yantra Gabrovo | 2-1 (1-1) | Spartak Pleven | -1 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Spartak Pleven | 1-1 (0-1) | Fratria | -0.75 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | FC Sevlievo | 0-2 (0-0) | Spartak Pleven | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Spartak Pleven | 0-0 (0-0) | Sportist Svoge | - | - | H |
| 29/03/26 | Marek Dupnitza | 0-0 (0-0) | Spartak Pleven | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Vihren Sandanski
HTHTHTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Vihren Sandanski | 2-2 (1-0) | Fratria | 0 | 2.25 | H |
| 19/08/26 | Ludogorets Razgrad II | 0-2 (0-1) | Vihren Sandanski | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Vihren Sandanski | 1-1 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | H |
| 03/08/26 | FC Hebar Pazardzhik | 2-3 (0-1) | Vihren Sandanski | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Vihren Sandanski | 1-1 (0-0) | CSKA Sofia B | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Vihren Sandanski | 1-0 (0-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 11/07/26 | Sportist Svoge | 0-2 (0-2) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 07/07/26 | PFK Montana | 0-1 (0-1) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 04/07/26 | Rilski sportist | 1-0 (0-0) | Vihren Sandanski | - | - | B |
| 01/07/26 | Septemvri Sofia | 2-0 (0-0) | Vihren Sandanski | - | - | B |
| 15/05/26 | Vihren Sandanski | 3-0 (1-0) | Minyor Pernik | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Yantra Gabrovo | 0-0 (0-0) | Vihren Sandanski | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Vihren Sandanski | 2-1 (0-1) | Fratria | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | FC Sevlievo | 0-4 (0-2) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 16/04/26 | Vihren Sandanski | 4-1 (1-1) | Sportist Svoge | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Marek Dupnitza | 1-0 (0-0) | Vihren Sandanski | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Vihren Sandanski | 2-2 (2-0) | Etar | - | - | H |
| 28/03/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-0 (1-0) | Vihren Sandanski | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Vihren Sandanski | 0-2 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 15/03/26 | Pirin Blagoevgrad | 0-1 (0-0) | Vihren Sandanski | -0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
413
Sút cầu môn
17
Tấn công
101138
Tấn công nguy hiểm
5980
Sút ngoài cầu môn
36
Đá phạt trực tiếp
2612
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1022
Việt vị
24
Quả ném biên
2717
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Pleven (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Vihren Sandanski (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spartak Pleven (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Vihren Sandanski (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartak Pleven | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925-5-24 | |
| Sân nhà | Gradski | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Sandanski |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.05 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.30 | 0.75 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.15 ↑ | 2.03 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.35 | 1.83 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 54.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.44 | 3.08 | 1.87 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.07 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 3.08 | 2.36 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 1.02 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 3.09 ↑ | 3.17 ↑ | 2.08 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.25 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.40 | 3.25 | 1.91 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.13 ↓ | 3.23 ↓ | 2.02 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.10 | 2.40 | 1.04 | 2.50 | 0.69 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.25 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.00 ↑ | 2.05 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Spartak Pleven | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vihren Sandanski | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).