Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow Youth vs FC Rodina Moscow Youth, 21:00 ngày 28/08/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 28/08/2026
Spartak Moscow Youth
3 Kết thúc HT 2-0 1
FC Rodina Moscow Youth
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Spartak Moscow Youth Phút FC Rodina Moscow Youth
Vadim Tsygankov 1 - 0 15'
Tsygankov V. 2 - 0 15'
3 - 0 34'
Vadim Tsygankov 4 - 0 41'
Tsygankov V. 5 - 0 41'
6 - 0 42'
HT 2-0
Pavlov V. 7 - 0 54'
90' 7 - 1 Artem Kriulskiy
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 38
Hòa 10 31
Bại 11 41
Ghi bàn 315 1538
Mất bàn 24 2011
Điểm 46 1225

Chủ = Spartak Moscow Youth · Khách = FC Rodina Moscow Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Spartak Moscow Youth (23)Hiệp 1 / Cả trậnFC Rodina Moscow Youth (22)
6 (26%)Thắng/Thắng8 (36%)
3 (13%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng6 (27%)
4 (17%)Hòa/Hòa2 (9%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (26%)Bại/Bại5 (23%)

Bảng xếp hạng

Spartak Moscow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng217863638298
Sân nhà116232522208
Sân khách10163111698
6 gần6213810--

FC Rodina Moscow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113355226425
Sân nhà107123513224
Sân khách116231713203
6 gần6510246--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Spartak Moscow Youth 0 (0%)Hòa 1 (100%)FC Rodina Moscow Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC17/04/26FC Rodina Moscow Youth0-0 (0-0)Spartak Moscow Youth4-7--H

Thành tích gần đây — Spartak Moscow Youth

BBHTTBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC21/08/26Chertanovo Moscow Youth1-0 (1-0)Spartak Moscow Youth1-9+0.753.5B
RUS YthC14/08/26Spartak Moscow Youth0-2 (0-1)CSKA Moscow (R)4-13-1.753.75B
RUS YthC07/08/26Fakel Youth1-1 (0-1)Spartak Moscow Youth4-9+13.25H
RUS YthC31/07/26Spartak Moscow Youth3-0 (1-0)Dinamo Moscow Youth3-503.25T
RUS YthC24/07/26FK Nizhny Novgorod Youth2-3 (1-2)Spartak Moscow Youth2-4+13.25T
RUS YthC17/07/26Spartak Moscow Youth1-4 (0-1)Lokomotiv Moscow Youth5-502.75B
RUS YthC10/07/26Almaz Antey Youth3-3 (1-0)Spartak Moscow Youth8-0+0.253.5H
RUS YthC03/07/26Spartak Moscow Youth1-6 (1-4)Konopliev Youth5-6+1.253.25B
RUS YthC24/06/26Dinamo Makhachkala Youth0-0 (0-0)Spartak Moscow Youth3-6+1.753.75H
RUS YthC22/05/26Spartak Moscow Youth2-2 (0-1)Rubin Kazan (R)11-4--H
RUS YthC15/05/26FK Ural Youth3-3 (0-1)Spartak Moscow Youth4-5--H
RUS YthC07/05/26Spartak Moscow Youth2-2 (1-1)Zenit St.Petersburg Youth8-4--H
RUS YthC01/05/26FK Krasnodar Youth3-0 (2-0)Spartak Moscow Youth2-4--B
RUS YthC24/04/26Spartak Moscow Youth3-0 (1-0)FK Rostov Youth2-3--T
RUS YthC17/04/26FC Rodina Moscow Youth0-0 (0-0)Spartak Moscow Youth4-7--H
RUS YthC10/04/26Spartak Moscow Youth3-0 (1-0)Chertanovo Moscow Youth8-3--T
RUS YthC03/04/26CSKA Moscow (R)2-0 (2-0)Spartak Moscow Youth5-5--B
RUS YthC20/03/26Spartak Moscow Youth4-3 (0-1)Fakel Youth9-0+1.753.5T
RUS YthC13/03/26Dinamo Moscow Youth1-1 (0-1)Spartak Moscow Youth3-5--H
RUS YthC06/03/26Spartak Moscow Youth3-2 (1-0)FK Nizhny Novgorod Youth8-2--T

Thành tích gần đây — FC Rodina Moscow Youth

TTTHTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC21/08/26FC Rodina Moscow Youth8-0 (5-0)Dinamo Makhachkala Youth2-8--T
RUS YthC14/08/26Rubin Kazan (R)0-1 (0-0)FC Rodina Moscow Youth5-11+0.753.5T
RUS YthC07/08/26FC Rodina Moscow Youth3-2 (1-1)FK Ural Youth2-2--T
RUS YthC31/07/26Zenit St.Petersburg Youth2-2 (0-1)FC Rodina Moscow Youth8-6--H
RUS YthC24/07/26FC Rodina Moscow Youth6-1 (2-1)FK Krasnodar Youth2-5--T
RUS YthC17/07/26Konopliev Youth1-4 (1-1)FC Rodina Moscow Youth9-902.75T
RUS YthC10/07/26FC Rodina Moscow Youth5-1 (3-0)FK Rostov Youth5-7+0.253.25T
RUS YthC03/07/26Chertanovo Moscow Youth0-2 (0-1)FC Rodina Moscow Youth0-4+0.53.25T
RUS YthC26/06/26FC Rodina Moscow Youth2-3 (1-3)CSKA Moscow (R)4-5-1.253.5B
RUS YthC22/05/26Fakel Youth0-1 (0-0)FC Rodina Moscow Youth1-14--T
RUS YthC15/05/26FC Rodina Moscow Youth2-0 (1-0)Dinamo Moscow Youth8-2--T
RUS YthC07/05/26FK Nizhny Novgorod Youth0-0 (0-0)FC Rodina Moscow Youth6-10--H
RUS YthC01/05/26FC Rodina Moscow Youth5-1 (3-1)Almaz Antey Youth3-5--T
RUS YthC24/04/26Lokomotiv Moscow Youth3-1 (2-0)FC Rodina Moscow Youth13-5--B
RUS YthC17/04/26FC Rodina Moscow Youth0-0 (0-0)Spartak Moscow Youth4-7--H
RUS YthC10/04/26Dinamo Makhachkala Youth1-2 (1-1)FC Rodina Moscow Youth---T
RUS YthC03/04/26FC Rodina Moscow Youth3-1 (1-0)Rubin Kazan (R)6-2--T
RUS YthC20/03/26FK Ural Youth2-1 (1-0)FC Rodina Moscow Youth2-11--B
RUS YthC13/03/26FC Rodina Moscow Youth1-4 (0-2)Zenit St.Petersburg Youth6-5--B
RUS YthC06/03/26FK Krasnodar Youth1-2 (1-1)FC Rodina Moscow Youth5-11--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
14
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
43
64
Tấn công nguy hiểm
41
57
Sút ngoài cầu môn
2
9
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Spartak Moscow Youth (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
FC Rodina Moscow Youth (22 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Spartak Moscow Youth (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

FC Rodina Moscow Youth (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
31
1 Bàn
03
2 Bàn
30
3 Bàn
12
4+ Bàn
57
B.thắng H1
119
B.thắng H2
Spartak Moscow YouthFC Rodina Moscow Youth

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
11
T/H
00
T/B
02
H/T
10
H/H
00
H/B
10
B/T
10
B/H
41
B/B
Spartak Moscow YouthFC Rodina Moscow Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
35
Thắng 1
83
Hòa
12
Thua 1
52
Thua 2+
Spartak Moscow YouthFC Rodina Moscow Youth

Thông tin đội bóng

Spartak Moscow Youth Thông tin FC Rodina Moscow Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm3.103.701.910.833.500.930.98-0.250.78
Live1.01 ↓8.10 ↑148.00 ↑2.56 ↑3.500.26 ↓1.19 ↑0.000.64 ↓
10BETSớm2.653.402.340.743.500.91---
Live1.01 ↓12.63 ↑100.00 ↑1.68 ↑3.500.40 ↓---
12betSớm2.873.602.030.913.500.850.98-0.250.78
Live1.01 ↓8.10 ↑148.00 ↑2.56 ↑3.500.26 ↓1.19 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm2.653.801.960.823.500.880.95-0.250.75
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.85 ↑3.500.15 ↓1.26 ↑0.000.61 ↓
SbobetSớm2.733.422.030.993.500.810.85-0.500.95
Live1.17 ↓5.10 ↑9.40 ↑4.76 ↑4.500.07 ↓0.98 ↑0.000.82 ↓
WewbetSớm2.873.971.940.953.750.790.80-0.500.94
Live1.01 ↓10.40 ↑27.00 ↑2.56 ↑3.500.17 ↓1.25 ↑0.000.60 ↓
1xBetSớm2.703.402.400.753.500.950.970.000.73
Live1.03 ↓13.00 ↑24.00 ↑9.50 ↑4.500.02 ↓6.69 ↑0.500.04 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.