Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow (W) vs Zenit St Petersburg (W), 18:30 ngày 03/10/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 18:30 ngày 03/10/2026
Spartak Moscow (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Zenit St Petersburg (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 17 | 28 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 5 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 23 |
Chủ = Spartak Moscow (W) · Khách = Zenit St Petersburg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Moscow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 15 (71%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Moscow (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 4 | 1 | 36 | 11 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 17 | 4 | 21 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 7 | 16 | 3 |
Zenit St Petersburg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 13 | 2 | 0 | 41 | 5 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 20 | 3 | 19 | 3 |
| Sân khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 21 | 2 | 22 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Moscow (W) (25 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Zenit St Petersburg (W) (22 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Spartak Moscow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.00 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.76 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.00 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.76 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.15 | 1.96 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.00 | 1.95 | 0.86 | 2.25 | 0.67 | 0.65 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 157.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.09 ↓ | 4.01 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.02 | 3.10 | 2.37 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.72 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.08 ↑ | 1.08 ↓ | 3.74 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.