Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow (W) vs Dynamo Moscow (W), 17:00 ngày 25/07/2026
Cúp Nữ Nga · 17:00 ngày 25/07/2026
Spartak Moscow (W) Sắp đá --:--:--
Dynamo Moscow (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 15 | 6 | 25 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 6 | 8 |
| Điểm | 6 | 7 | 21 | 16 |
Chủ = Spartak Moscow (W) · Khách = Dynamo Moscow (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Moscow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 5 (31%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Spartak Moscow (W) 5 (100%)Hòa 0 (0%)Dynamo Moscow (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 13/07/25 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 29/03/25 | Spartak Moscow (W) | 3-1 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 08/11/24 | Dynamo Moscow (W) | 2-4 (1-3) | Spartak Moscow (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/06/24 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Spartak Moscow (W)
TBTHTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Spartak Moscow (W) | 5-0 (1-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | CSKA Moscow (W) | 3-1 (2-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | Football Club Pari Nizhny Novgorod (W) | 0-9 (0-5) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-3 (0-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Zenit St Petersburg (W) | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Spartak Moscow (W) | 2-0 (0-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Chertanovo Moscow (W) | 1-3 (1-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (1-1) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Spartak Moscow (W) | 4-1 (2-1) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-5 (1-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 30/01/26 | Spartak Moscow (W) | 0-0 (0-0) | India (W) | - | - | H |
| 08/11/25 | Rubin Kazan (W) | 1-5 (0-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Spartak Moscow (W) | 2-2 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | H |
| 17/10/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Spartak Moscow (W) | 4-1 (1-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dynamo Moscow (W)
TTHTTBBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FK Ryazan (W) | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Rubin Kazan (W) | 1-4 (1-1) | Dynamo Moscow (W) | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Dynamo Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Rubin Kazan (W) | 2-1 (2-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-2) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Dynamo Moscow (W) | 1-1 (1-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Dynamo Moscow (W) | 3-1 (2-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | CSKA Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Dynamo Moscow (W) | 4-1 (1-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (1-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | H |
| 19/09/25 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Dynamo Moscow (W) | 3-0 (2-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Moscow (W) (16 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Dynamo Moscow (W) (13 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartak Moscow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.34 | 3.70 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.34 | 3.80 ↑ | 7.00 | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.19 | 7.70 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.37 | 4.19 | 7.70 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | 1.25 | 0.89 | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.40 | 7.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.34 | 4.40 | 7.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.