Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow vs Zenit St. Petersburg, 00:00 ngày 24/08/2026

Ngoại hạng Nga · 00:00 ngày 24/08/2026
Spartak Moscow
2 Kết thúc HT 2-0 0
Zenit St. Petersburg
🟨 5 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Spartak Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Spartak Moscow Phút Zenit St. Petersburg
Wilmar Enrique Barrios Teheran 0 - 1 12'
21' Marcus Wendel Valle da Silva
Roman Zobnin(Assists:Jose Marcos Costa Martins) (Kiến tạo: Jose Marcos Costa Martins) 1 - 1 38'
HT 2-0
Jose Marcos Costa Martins 48'
57' ▲ Felipe Augusto ▼ Alexander Sobolev
57' ▲ Nuraly Alip ▼ Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
▲ Daniil Denisov ▼ Ruslan Litvinov57'
Roman Zobnin 63'
64' Maksim Glushenkov
67' Roman Vega
▲ Igor Dmitriev ▼ Jose Marcos Costa Martins71'
▲ Victor Parada Gonzalez ▼ Roman Zobnin71'
73' ▲ Luiz Henrique ▼ Wilmar Enrique Barrios Teheran
73' ▲ Artem Karpukas ▼ Jhonatan Santos Rosa
76' Artem Karpukas
Manfred Alonso Ugalde Arce 80'
Gedson Carvalho Fernandes 81'
82' ▲ Kevin Andrade ▼ Marcus Wendel Valle da Silva
▲ Mirlind Daku ▼ Manfred Alonso Ugalde Arce83'
▲ Danil Prutsev ▼ Gedson Carvalho Fernandes83'
Igor Dmitriev 88'
88' Maksim Glushenkov
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 66
Hòa 10 21
Bại 11 23
Ghi bàn 55 2118
Mất bàn 42 106
Điểm 46 2019

Chủ = Spartak Moscow · Khách = Zenit St. Petersburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Spartak Moscow (21)Hiệp 1 / Cả trậnZenit St. Petersburg (25)
5 (24%)Thắng/Thắng15 (60%)
2 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
6 (29%)Hòa/Thắng1 (4%)
3 (14%)Hòa/Hòa3 (12%)
1 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (8%)
2 (10%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Spartak Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411115132
Sân nhà42117373
Sân khách22004265
6 gần6411146--

Zenit St. Petersburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6402134123
Sân nhà21014239
Sân khách43019291
6 gần6411132--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Spartak Moscow 2 (10%)Hòa 9 (45%)Zenit St. Petersburg 9 (45%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS SC18/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)Spartak Moscow2-5-0.252.5H
RUS Cup09/04/26Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4-0.752.5H
RUS PR14/03/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)Spartak Moscow2-5-0.752.5B
RUS PR16/08/25Spartak Moscow2-2 (2-1)Zenit St. Petersburg9-502.5H
RUS PR16/03/25Spartak Moscow2-1 (1-0)Zenit St. Petersburg3-402.25T
INT CF11/02/25Zenit St. Petersburg3-0 (3-0)Spartak Moscow1-2-0.252.75B
RUS PR24/08/24Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow3-9-0.752.75H
RUS Cup17/04/24Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow12-5-0.752.5H
RUS Cup04/04/24Spartak Moscow1-2 (1-0)Zenit St. Petersburg4-2-0.252.75B
RUS PR02/03/24Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow8-4-13H
RUS PR20/08/23Spartak Moscow1-3 (0-1)Zenit St. Petersburg5-303B
RUS PR07/05/23Zenit St. Petersburg3-2 (2-1)Spartak Moscow5-11-13B
RUS Cup27/11/22Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow4-3-13H
RUS Cup30/09/22Spartak Moscow3-0 (0-0)Zenit St. Petersburg8-3-0.52.75T
RUS PR05/09/22Spartak Moscow1-2 (1-0)Zenit St. Petersburg2-5-0.252.75B
RUS SC09/07/22Zenit St. Petersburg4-0 (2-0)Spartak Moscow2-7-12.75B
RUS PR15/05/22Spartak Moscow1-1 (0-0)Zenit St. Petersburg3-8-0.253H
RUS PR24/10/21Zenit St. Petersburg7-1 (4-0)Spartak Moscow6-4-12.75B
RUS PR17/12/20Zenit St. Petersburg3-1 (1-1)Spartak Moscow8-2-0.753B
RUS PR03/10/20Spartak Moscow1-1 (0-0)Zenit St. Petersburg3-6-0.252.5H

Thành tích gần đây — Spartak Moscow

HTBTTTHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup19/08/26Rubin Kazan1-1 (1-0)Spartak Moscow4-4+0.52.5H
RUS PR16/08/26Baltika Kaliningrad1-2 (1-1)Spartak Moscow5-9+0.52.25T
RUS PR10/08/26Spartak Moscow1-2 (1-2)FC Krasnodar6-7+0.252.75B
RUS Cup05/08/26Spartak Moscow5-1 (2-0)Gazovik Orenburg13-4+1.53T
RUS PR03/08/26Terek Grozny1-2 (1-1)Spartak Moscow1-5+0.52.5T
RUS PR26/07/26Spartak Moscow3-0 (1-0)Rodina Moscow12-4+1.53.25T
RUS SC18/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)Spartak Moscow2-5-0.252.5H
INT CF12/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (0-0)Spartak Moscow2-3+0.252.75B
INT CF08/07/26Spartak Moscow0-0 (0-0)Rubin Kazan7-2+12.5H
INT CF04/07/26Spartak Moscow3-2 (1-0)Krylya Sovetov10-0--T
INT CF02/07/26Spartak Moscow1-0 (0-0)Spartak Kostroma---T
RUS Cup24/05/26Spartak Moscow1-1 (1-0)FC Krasnodar3-102.75H
RUS PR17/05/26FK Makhachkala0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4+0.52.25H
RUS PR11/05/26Spartak Moscow2-1 (1-0)Rubin Kazan6-3+12.5T
RUS Cup07/05/26Spartak Moscow1-0 (1-0)CSKA Moscow5-7+0.52.5T
RUS PR01/05/26Krylya Sovetov2-1 (1-0)Spartak Moscow0-10+12.75B
RUS PR26/04/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-1)Spartak Moscow3-7+12.75T
RUS PR23/04/26Spartak Moscow1-2 (1-1)FC Krasnodar9-2+0.252.5B
RUS PR19/04/26Spartak Moscow3-1 (3-1)Terek Grozny1-1+12.75T
RUS PR12/04/26Rostov FK1-1 (1-1)Spartak Moscow3-4+0.252.5H

Thành tích gần đây — Zenit St. Petersburg

HTBTTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup19/08/26Krylya Sovetov0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-8+1.252.75H
RUS PR16/08/26Zenit St. Petersburg3-0 (2-0)Dynamo Moscow1-7+0.752.75T
RUS PR09/08/26Zenit St. Petersburg1-2 (1-0)Rodina Moscow11-3+23.25B
RUS Cup06/08/26Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad3-11+1.252.25T
RUS PR02/08/26Gazovik Orenburg0-3 (0-1)Zenit St. Petersburg5-2+1.252.75T
RUS PR25/07/26Akron Togliatti0-5 (0-3)Zenit St. Petersburg9-5+1.253T
RUS SC18/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)Spartak Moscow2-5+0.252.5H
INT CF13/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)FK Makhachkala6-5+1.253.25H
INT CF12/07/26Zenit St. Petersburg3-1 (1-0)Crvena Zvezda4-3+13T
INT CF08/07/26Zenit St. Petersburg4-1 (2-1)Neftchi Fargona2-1+1.53.5T
INT CF05/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-1)Gimnasia La Plata5-3+1.252.75H
INT CF01/07/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)FK Makhachkala5-2+1.53.25T
INT CF27/06/26Zenit St. Petersburg4-0 (2-0)FK Leningradets---T
RUS PR17/05/26Rostov FK0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg2-8+1.52.5T
RUS PR10/05/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-1)FK Sochi11-3+23T
RUS PR02/05/26CSKA Moscow1-3 (1-1)Zenit St. Petersburg2-7+0.52.5T
RUS PR26/04/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Terek Grozny5-5+1.52.75T
RUS PR22/04/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-3+0.252.5H
RUS PR19/04/26FK Makhachkala0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-7+12.25T
RUS PR12/04/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-0)FC Krasnodar0-5+0.52.25H

Đội hình

Spartak MoscowZenit St. Petersburg
98Aleksandr Maksimenko3Christopher Wooh4Alexander Djiku47CRoman Zobnin83Gedson Carvalho Fernandes68Ruslan Litvinov5Ezequiel Barco7Pablo Solari10Jose Marcos Costa Martins18Nail Umyarov9Manfred Alonso Ugalde Arce16Denis Adamov31Gustavo Mantuan33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino66Roman Vega78Igor Diveev5CWilmar Enrique Barrios Teheran8Marcus Wendel Valle da Silva10Maksim Glushenkov14Jhonatan Santos Rosa20Pedro Henrique Silva dos Santos7Alexander Sobolev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
15
13
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
32
50
Tấn công nguy hiểm
16
21
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
13
21
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
334
482
TL chuyền bóng thành công
78%
85%
Phạm lỗi
21
13
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
15
20
Cắt bóng
15
7
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
8
42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.96
0.77
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H9 B9
T9 H9 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3
T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Spartak Moscow (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Zenit St. Petersburg (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
20
2 Bàn
12
3 Bàn
01
4+ Bàn
47
B.thắng H1
45
B.thắng H2
Spartak MoscowZenit St. Petersburg

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
01
T/B
20
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Spartak MoscowZenit St. Petersburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
74
Thắng 1
66
Hòa
31
Thua 1
10
Thua 2+
Spartak MoscowZenit St. Petersburg

Spartak Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
47Roman Zobnin
Tiền vệ trung tâm
7.711/123/252🟨
4Alexander Djiku
Trung vệ
7.10/026/342
5Ezequiel Barco
Tiền vệ tấn công
7.12/134/361
3Christopher Wooh
Trung vệ
7.10/020/238
83Gedson Carvalho Fernandes
Tiền vệ trung tâm
6.93/018/227🟨
18Nail Umyarov
Tiền vệ phòng ngự
6.91/020/265
7Pablo Solari
Tiền đạo cánh phải
6.92/120/280
10Jose Marcos Costa Martins
Tiền đạo cánh trái
6.611/030/331🟨
9Manfred Alonso Ugalde Arce
Trung phong
6.62/09/171🟨
98Aleksandr Maksimenko
Thủ môn
6.50/012/260
68Ruslan Litvinov
Trung vệ
6.30/021/290
97Daniil Denisov (dự bị)
Hậu vệ phải
6.91/07/130
25Danil Prutsev (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/18/80
19Mirlind Daku (dự bị)
Trung phong
6.60/02/31
27Igor Dmitriev (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/05/71🟨
33Victor Parada Gonzalez (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/04/41

Zenit St. Petersburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Marcus Wendel Valle da Silva
Tiền vệ trung tâm
7.32/048/513🟨
10Maksim Glushenkov
Hộ công
6.93/114/212🟨🟥
20Pedro Henrique Silva dos Santos
Tiền đạo cánh trái
6.90/045/541
33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
Trung vệ
6.70/046/514
31Gustavo Mantuan
Hậu vệ phải
6.60/025/334
16Denis Adamov
Thủ môn
6.40/021/230
66Roman Vega
Hậu vệ trái
6.40/038/442🟨
14Jhonatan Santos Rosa
Tiền vệ tấn công
6.31/035/411
5Wilmar Enrique Barrios Teheran
Tiền vệ phòng ngự
6.10/035/414
7Alexander Sobolev
Trung phong
6.10/05/62
78Igor Diveev
Trung vệ
60/049/581
28Nuraly Alip (dự bị)
Trung vệ
7.10/023/261
11Luiz Henrique (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.92/04/60
25Kevin Andrade (dự bị)
Trung vệ
6.73/06/70
9Felipe Augusto (dự bị)
Trung phong
6.62/16/60
93Artem Karpukas (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/012/140🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Spartak Moscow Thông tin Zenit St. Petersburg
1922-1-1 Thành lập 1931
Spartak Stadium Sân nhà Krestovsky Stadium
84745 Sức chứa 21570
Juan Carlos Carcedo HLV Sergei Semak
Moscow Khu vực Saint Petersburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.533.272.370.932.500.790.950.000.83
Live2.30 ↓3.272.62 ↑0.932.500.791.08 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm2.903.402.600.982.500.860.990.000.85
Live1.02 ↓20.00 ↑41.00 ↑2.80 ↑2.500.15 ↓1.13 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm2.633.252.450.952.500.840.980.000.82
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑3.15 ↑2.500.21 ↓1.14 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm2.703.302.460.972.500.871.020.000.84
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
10BETSớm2.603.252.550.952.500.73---
Live1.01 ↓27.94 ↑100.00 ↑5.31 ↑2.500.10 ↓---
12betSớm2.703.302.460.972.500.871.020.000.84
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm2.623.402.460.972.500.901.000.000.88
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.643.162.461.002.500.881.020.000.88
Live1.01 ↓11.00 ↑70.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm2.503.092.540.792.251.050.940.000.92
Live2.38 ↓3.26 ↑2.82 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓5.25 ↑0.250.07 ↓
18BetSớm2.703.302.450.902.500.820.950.000.78
Live1.01 ↓31.00 ↑101.00 ↑7.83 ↑2.500.05 ↓0.42 ↓0.001.75 ↑
PinnacleSớm3.133.352.260.932.500.870.87-0.250.95
Live1.10 ↓9.38 ↑30.91 ↑4.15 ↑2.500.18 ↓0.52 ↓0.001.56 ↑
HK Jockey ClubSớm2.703.152.250.862.500.840.74-0.251.05
Live1.01 ↓15.50 ↑60.00 ↑4.15 ↑2.750.11 ↓1.13 ↑0.250.70 ↓
1xBetSớm2.773.492.721.102.500.860.980.000.96
Live1.03 ↓25.00 ↑35.00 ↑6.14 ↑2.500.10 ↓0.70 ↓0.001.23 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.