Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow vs Rostov FK, 21:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Nga · 21:00 ngày 13/09/2026
Spartak Moscow 3 Kết thúc HT 1-0 0
Rostov FK
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Spartak Stadium Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Spartak Moscow | Phút | |
| Fernandes G. (Kiến tạo: Daniil Denisov) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 21 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 11 |
Chủ = Spartak Moscow · Khách = Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (28%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 5 |
Rostov FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | 4 | 8 |
Đội hình
Spartak Moscow
Rostov FK
98Maksimenko A.4Djiku A.6Babic S.33Gonzalez V. P.97Denisov D.18Umyarov N.7Solari P.10Marquinhos47Zobnin R.83Fernandes G.9Ugalde M.84Petrov A.22Semenchuk27Prokhin D.40Ygor Nogueira59Babakin N.87Langovich A.5Mikhailov Y.6Olusegun O.10Komarov I.18Kuchaev K.99Suleymanov T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Djiku A.
- 6Babic S.
- 7Solari P.
- 9Ugalde M.
- 10Marquinhos
- 18Umyarov N.
- 33Gonzalez V. P.
- 47Zobnin R.
- 83Fernandes G.⚽ Ghi bàn 26'
- 97Denisov D.🎯 Kiến tạo 26'
- 98Maksimenko A.
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
31
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
239131
TL chuyền bóng thành công
84%66%
Phạm lỗi
44
Việt vị
13
Cứu thua
21
Quả ném biên
208
Chuyền dài
1913
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Spartak Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-1-1 | Thành lập | 1930-1-1 |
| Spartak Stadium | Sân nhà | Rostov Arena |
| 84745 | Sức chứa | 17600 |
| Juan Carlos Carcedo | HLV | Jonatan Alba |
| Moscow | Khu vực | Rostov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.97 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.25 ↑ | 6.10 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.98 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 4.20 | 5.10 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.07 ↑ | 3.00 | 0.64 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.75 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.80 | 5.40 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.30 ↑ | 7.00 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.75 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.90 | 4.70 | 0.87 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.63 | 4.72 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.60 ↑ | 22.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.69 | 5.05 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.01 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.99 ↑ | 6.85 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.99 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.70 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 250.00 ↑ | 2.88 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 4.11 | 5.85 | 0.98 | 2.50 | 0.96 | 1.28 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.18 ↑ | 22.00 ↑ | 8.86 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.