Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow vs Gazovik Orenburg, 21:30 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Nga · 21:30 ngày 30/08/2026
Spartak Moscow 1 Kết thúc HT 0-0 1
Gazovik Orenburg
🟨 2 - 8 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Spartak Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Spartak Moscow | Phút | |
| Manfred Alonso Ugalde Arce 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Ugalde M. 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Ugalde M. 📺 VAR | 8' | |
| Manfred Alonso Ugalde Arce(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 10' | |
| 36' | Danila Vedernikov | |
| Mirlind Daku | 41' | |
| 45+2' | Jhon Alex Palacios | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | Gedeon Guzina | |
| Christopher Wooh | 59' | |
| 61' ⇄ | ▲ Egor Nazarenko ▼ Damian Puebla | |
| 61' ⇄ | ▲ Andrey Kasadzhikov ▼ Dmitri Rybchinskiy | |
| 66' | ⚽ 2 - 1 Ruslan Kul(Assists:Gedeon Guzina) (Kiến tạo: Gedeon Guzina) | |
| ▲ Igor Dmitriev ▼ Danil Prutsev | 69' ⇄ | |
| Roman Zobnin(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 74' | |
| Mirlind Daku 3 - 1 ⚽ | 76' | |
| ▲ Daniil Denisov ▼ Nail Umyarov | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Alexandre Jesus ▼ Gedeon Guzina | |
| 77' ⇄ | ▲ Omar Minatulaev ▼ Evgeni Bolotov | |
| 83' | Omar Minatulaev | |
| 86' | Maxime Sivis | |
| 90' | Bogdan Ovsyannikov | |
| 90+1' | Emil Tsenov | |
| 90+2' | Aleksei Tataev | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 14 |
Chủ = Spartak Moscow · Khách = Gazovik Orenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (29%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Gazovik Orenburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 7 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Spartak Moscow 11 (61%)Hòa 2 (11%)Gazovik Orenburg 5 (28%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Spartak Moscow | 5-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | +1.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Gazovik Orenburg | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/10/25 | Spartak Moscow | 1-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | +1.5 | 3.25 | T |
| 02/03/25 | Spartak Moscow | 2-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | +1.75 | 3 | T |
| 21/07/24 | Gazovik Orenburg | 2-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/05/24 | Gazovik Orenburg | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.25 | 3 | H |
| 14/03/24 | Spartak Moscow | 3-1 (1-1) | Gazovik Orenburg | +1 | 2.25 | T |
| 29/11/23 | Gazovik Orenburg | 1-0 (1-0) | Spartak Moscow | +0.5 | 3 | B |
| 23/07/23 | Spartak Moscow | 3-2 (1-0) | Gazovik Orenburg | +1 | 2.75 | T |
| 18/03/23 | Gazovik Orenburg | 2-0 (2-0) | Spartak Moscow | +0.5 | 3 | B |
| 31/07/22 | Spartak Moscow | 4-1 (3-0) | Gazovik Orenburg | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/20 | Gazovik Orenburg | 1-3 (1-1) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/09/19 | Spartak Moscow | 1-2 (0-1) | Gazovik Orenburg | +1 | 2.5 | B |
| 26/05/19 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/02/19 | Gazovik Orenburg | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow | 0 | 2.75 | H |
| 28/07/18 | Spartak Moscow | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | +1.5 | 2.5 | T |
| 03/04/17 | Spartak Moscow | 3-2 (1-0) | Gazovik Orenburg | +1.25 | 2.25 | T |
| 16/09/16 | Gazovik Orenburg | 1-3 (1-1) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Spartak Moscow
THTBTTTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Spartak Moscow | 2-0 (2-0) | Zenit St. Petersburg | 0 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Rubin Kazan | 1-1 (1-0) | Spartak Moscow | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/08/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-2) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Spartak Moscow | 5-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | +1.5 | 3 | T |
| 03/08/26 | Terek Grozny | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Spartak Moscow | 3-0 (1-0) | Rodina Moscow | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | +1 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Spartak Moscow | 3-2 (1-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 02/07/26 | Spartak Moscow | 1-0 (0-0) | Spartak Kostroma | - | - | T |
| 24/05/26 | Spartak Moscow | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | FK Makhachkala | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spartak Moscow | 2-1 (1-0) | Rubin Kazan | +1 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Spartak Moscow | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Krylya Sovetov | 2-1 (1-0) | Spartak Moscow | +1 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | +1 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-1) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Spartak Moscow | 3-1 (3-1) | Terek Grozny | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Gazovik Orenburg
HTHHBBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | 0 | 2.25 | H |
| 18/08/26 | Rodina Moscow | 1-4 (1-2) | Gazovik Orenburg | 0 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Gazovik Orenburg | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Spartak Moscow | 5-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | -1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Gazovik Orenburg | 0-3 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-0) | Rostov FK | 0 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | CSKA Moscow | - | - | T |
| 07/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 03/07/26 | Rubin Kazan | 1-2 (1-1) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 25/06/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Krasnodar | 3-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Gazovik Orenburg | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FK Sochi | 3-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Dynamo Moscow | 3-3 (2-1) | Gazovik Orenburg | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Gazovik Orenburg | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Spartak Moscow
Gazovik Orenburg
98Aleksandr Maksimenko3Christopher Wooh4Alexander Djiku47CRoman Zobnin83Gedson Carvalho Fernandes18Nail Umyarov7Pablo Solari10Jose Marcos Costa Martins19Mirlind Daku25Danil Prutsev9Manfred Alonso Ugalde Arce1Bogdan Ovsyannikov3Danila Vedernikov5CAleksei Tataev6Jhon Alex Palacios24Maxime Sivis26Emil Tsenov8Damian Puebla20Dmitri Rybchinskiy57Evgeni Bolotov78Ruslan Kul30Gedeon Guzina
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Christopher Wooh🟨 Thẻ vàng 59'
- 4Alexander Djiku
- 7Pablo Solari
- 9Manfred Alonso Ugalde Arce⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 8'
- 10Jose Marcos Costa Martins
- 18Nail Umyarov▼ Rời sân 77'
- 19Mirlind Daku⚽ Ghi bàn 76' · 🟨 Thẻ vàng 41'
- 25Danil Prutsev▼ Rời sân 69'
- 47Roman Zobnin C
- 83Gedson Carvalho Fernandes
- 98Aleksandr Maksimenko
Khách · 541
- 1Bogdan Ovsyannikov🟨 Thẻ vàng 90'
- 3Danila Vedernikov🟨 Thẻ vàng 36'
- 5Aleksei Tataev C🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 6Jhon Alex Palacios🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 8Damian Puebla▼ Rời sân 61'
- 20Dmitri Rybchinskiy▼ Rời sân 61'
- 24Maxime Sivis🟨 Thẻ vàng 86'
- 26Emil Tsenov🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 30Gedeon Guzina🎯 Kiến tạo 66' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 77'
- 57Evgeni Bolotov▼ Rời sân 77'
- 78Ruslan Kul⚽ Ghi bàn 66'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
28
Sút bóng
184
Sút cầu môn
61
Tấn công
9662
Tấn công nguy hiểm
4721
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
2810
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
557199
TL chuyền bóng thành công
82%55%
Phạm lỗi
1029
Việt vị
20
Cứu thua
06
Tắc bóng
78
Quả ném biên
3023
Cắt bóng
316
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
3720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.080.45
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
62 38
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B5T5 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B1T1 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Gazovik Orenburg (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spartak Moscow (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU
Gazovik Orenburg (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartak Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-1-1 | Thành lập | |
| Spartak Stadium | Sân nhà | Gazovik Stadium |
| 84745 | Sức chứa | 0 |
| Juan Carlos Carcedo | HLV | Ildar Akhmetzyanov |
| Moscow | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.70 | 6.80 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.78 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.31 | 4.70 | 6.80 | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 5.20 | 8.90 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.79 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 3.20 ↑ | 1.45 ↓ | 17.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.94 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 8.00 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 1.04 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 6.66 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.50 | 8.80 | 0.78 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 8.14 ↑ | 1.08 ↓ | 37.00 ↑ | 5.94 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.75 | 8.00 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 1.04 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.90 | 7.10 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.59 | 7.10 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 1.08 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.21 ↓ | 12.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.46 | 8.30 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 4.33 ↑ | 1.24 ↓ | 20.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.70 | 6.50 | 0.94 | 3.00 | 0.79 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 31.00 ↑ | 7.67 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.35 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.79 | 6.68 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 5.46 ↑ | 1.20 ↓ | 18.84 ↑ | 3.72 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.41 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.28 | 4.60 | 7.25 | 0.71 | 2.75 | 1.01 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.95 ↑ | 7.75 ↑ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.71 ↓ | 0.73 ↓ | 1.25 | 1.10 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 5.02 | 9.50 | 0.75 | 2.50 | 1.25 | 1.02 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 73.00 ↑ | 10.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.