Kết quả bóng đá trận Spartak Kostroma vs Neftekhimik Nizhnekamsk, 22:00 ngày 14/09/2026
National Football League (Nga) · 22:00 ngày 14/09/2026
Spartak Kostroma 1 Kết thúc HT 1-0 0
Neftekhimik Nizhnekamsk
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Spartak Kostroma | Phút | |
| 8' | Mashukov I. | |
| 9' | Mashukov I. | |
| 15' | ||
| 15' | Mukba E. | |
| Tarasov N. | 27' | |
| 28' | ||
| Tarasov N. | 28' | |
| Malyarov K. 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| 45' | ||
| Nemchenko A. | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Kamilov V. | 58' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 13 |
| Điểm | 6 | 1 | 20 | 10 |
Chủ = Spartak Kostroma · Khách = Neftekhimik Nizhnekamsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Kostroma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 6 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Kostroma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 8 | 15 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 8 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 5 |
Neftekhimik Nizhnekamsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 0 | 6 | 5 | 13 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 | 15 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 7 | 6 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
32
Sút bóng
45
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Kostroma (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Neftekhimik Nizhnekamsk (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Spartak Kostroma | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 3.68 | 5.05 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.52 ↑ | 3.42 ↓ | 4.40 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.90 | 0.67 | 2.25 | 1.00 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.60 ↑ | 39.00 ↑ | 1.17 ↑ | 2.00 | 0.66 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.60 | 4.70 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.60 | 4.70 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.95 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.41 | 4.62 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 190.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.60 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.68 | 0.66 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 298.00 ↑ | 7.51 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.35 | 5.28 | 1.03 | 2.25 | 0.80 | 0.54 | 0.25 | 1.52 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.10 ↑ | 37.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.