Kết quả bóng đá trận Spartak Kostroma vs FC Ufa, 23:30 ngày 17/08/2026
National Football League (Nga) · 23:30 ngày 17/08/2026
Spartak Kostroma 1 Kết thúc HT 0-0 1
FC Ufa
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Spartak Kostroma | Phút | |
| 29' | Konstantin Troyanov | |
| HT 0-0 | ||
| Amur Kalmykov 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| 55' | Denis Kutin | |
| Amur Kalmykov ❌ Đá hỏng penalty | 61' | |
| 65' | Shamil Isaev | |
| Aleksandr Tarasov | 77' | |
| Vladislav Kamilov | 81' | |
| Nikolai Tarasov | 89' | |
| 90+1' | ⚽ 2 - 0 Nikolai Tarasov (phản lưới) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 10 |
| Điểm | 6 | 7 | 18 | 16 |
Chủ = Spartak Kostroma · Khách = FC Ufa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Kostroma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 6 (30%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Kostroma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 8 | 15 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 8 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
FC Ufa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 8 | 15 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 10 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Spartak Kostroma 1 (17%)Hòa 1 (17%)FC Ufa 4 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Spartak Kostroma | 0-1 (0-1) | FC Ufa | +0.25 | 2 | B |
| 14/02/26 | Spartak Kostroma | 2-0 (1-0) | FC Ufa | - | - | T |
| 04/10/25 | FC Ufa | 0-0 (0-0) | Spartak Kostroma | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/07/24 | Spartak Kostroma | 0-4 (0-2) | FC Ufa | - | - | B |
| 05/11/23 | Spartak Kostroma | 0-1 (0-1) | FC Ufa | - | - | B |
| 09/09/23 | FC Ufa | 2-0 (2-0) | Spartak Kostroma | - | - | B |
Thành tích gần đây — Spartak Kostroma
THHTTBBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | SKA Khabarovsk | 1-3 (0-0) | Spartak Kostroma | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Spartak Kostroma | 2-2 (1-1) | Yenisey Krasnoyarsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-0 (0-0) | Spartak Kostroma | - | - | H |
| 19/07/26 | FK Sochi | 0-2 (0-2) | Spartak Kostroma | -0.5 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Spartak Kostroma | 3-1 (1-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (1-0) | Spartak Kostroma | - | - | B |
| 02/07/26 | Spartak Moscow | 1-0 (0-0) | Spartak Kostroma | - | - | B |
| 28/06/26 | Spartak Kostroma | 1-1 (1-1) | Volga Ulyanovsk | - | - | H |
| 21/06/26 | Arsenal Tula | 1-1 (0-0) | Spartak Kostroma | - | - | H |
| 16/05/26 | Spartak Kostroma | 0-1 (0-1) | FC Ufa | +0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Sokol | 1-1 (1-1) | Spartak Kostroma | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 2-0 (1-0) | Spartak Kostroma | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Spartak Kostroma | 1-1 (0-0) | Arsenal Tula | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Spartak Kostroma | 3-0 (2-0) | SKA Khabarovsk | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 3-1 (0-1) | Spartak Kostroma | -0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | Chernomorets Novorossiysk | 1-2 (1-1) | Spartak Kostroma | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Spartak Kostroma | 2-1 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | +0.5 | 2 | T |
| 28/03/26 | Volga Ulyanovsk | 1-0 (1-0) | Spartak Kostroma | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | Spartak Kostroma | 1-1 (1-1) | Shinnik Yaroslavl | +0.5 | 2 | H |
| 14/03/26 | Spartak Kostroma | 1-1 (0-1) | FK Chayka Pesch | +1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Ufa
BHTHTBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 3-0 (1-0) | FC Ufa | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | FC Ufa | 1-1 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | FC Ufa | 1-0 (1-0) | SKA Khabarovsk | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-2 (2-1) | FC Ufa | 0 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | FC Ufa | 3-0 (2-0) | FK Leningradets | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (0-0) | FC Ufa | - | - | B |
| 21/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 2-1 (1-1) | FC Ufa | - | - | B |
| 16/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 2-2 (2-1) | FC Ufa | - | - | H |
| 16/05/26 | Spartak Kostroma | 0-1 (0-1) | FC Ufa | -0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | FC Ufa | 1-0 (0-0) | Rotor Volgograd | -0.25 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | SKA Khabarovsk | 3-0 (3-0) | FC Ufa | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Rodina Moscow | 1-0 (0-0) | FC Ufa | - | - | B |
| 22/04/26 | FC Ufa | 0-1 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | FC Ufa | 1-0 (0-0) | Chernomorets Novorossiysk | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 0-0 (0-0) | FC Ufa | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | FC Ufa | 1-1 (1-0) | Torpedo Moscow | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 1-0 (1-0) | FC Ufa | -0.25 | 2 | B |
| 21/03/26 | FC Ufa | 2-1 (2-0) | Volga Ulyanovsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | FC Ufa | 2-0 (1-0) | Sokol | +0.5 | 2 | T |
| 09/03/26 | Shinnik Yaroslavl | 1-0 (1-0) | FC Ufa | -0.5 | 2 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
82
Thẻ vàng
33
Sút bóng
146
Sút cầu môn
73
Tấn công
90113
Tấn công nguy hiểm
6441
Sút ngoài cầu môn
73
Đá phạt trực tiếp
1022
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Kostroma (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Ufa (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spartak Kostroma (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
FC Ufa (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartak Kostroma | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Nivtianik Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sergey Tomarov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 3.38 | 4.50 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.52 | 3.38 | 4.50 | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.40 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 78.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.50 | 4.55 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.35 | 5.00 | 0.78 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.18 ↑ | 100.00 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.50 | 4.55 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.80 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.34 | 4.65 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 95.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.44 | 5.05 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 35.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.00 | 0.77 | 2.25 | 0.76 | 0.72 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 8.91 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.27 | 4.13 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.81 ↑ | 30.31 ↑ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.56 | 5.89 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 1.50 | 1.25 | 0.55 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 31.00 ↑ | 7.51 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.