Kết quả bóng đá trận Sparta Rotterdam vs Willem II, 02:00 ngày 18/10/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 02:00 ngày 18/10/2026
Sparta Rotterdam 3 Kết thúc HT 1-1 2
Willem II
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Sparta Stadion Het Kasteel Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Sparta Rotterdam | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Vilhena T. | |
| 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| Toornstra J. (Kiến tạo: Milan Zonneveld) 2 - 1 ⚽ | 39' | |
| 41' | Finn Stam | |
| HT 1-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 50' | |
| Martes L. 4 - 1 ⚽ | 50' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 22 | 27 |
| Điểm | 4 | 0 | 10 | 5 |
Chủ = Sparta Rotterdam · Khách = Willem II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sparta Rotterdam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Sparta Rotterdam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 9 |
Willem II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 10 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 18 |
Đội hình
Sparta Rotterdam
Willem II
1Brouwer M.2Martes L.3Young M.4Martins Indi B.5Kuipers B.6Verschuren N.7van Cruijsen R.8Toornstra J.10Hatenboer C.11Babadi I.9M.Zonneveld26Delanghe M.3Finn Stam5ter Avest H.23Dekker M.24Tjoe a On N.18Zarrouk A.52Vilhena T.7Slory J.19Uriel van Aalst32van Crooij V.9Haen D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Brouwer M.
- 2Martes L.⚽ Ghi bàn 50'
- 3Young M.
- 4Martins Indi B.
- 5Kuipers B.
- 6Verschuren N.
- 7van Cruijsen R.
- 8Toornstra J.⚽ Ghi bàn 39'
- 9M.Zonneveld🎯 Kiến tạo 39'
- 10Hatenboer C.
- 11Babadi I.
Khách · 4231
- 3Finn Stam🟨 Thẻ vàng 41'
- 5ter Avest H.
- 7Slory J.
- 9Haen D.
- 18Zarrouk A.
- 19Uriel van Aalst
- 23Dekker M.
- 24Tjoe a On N.
- 26Delanghe M.
- 32van Crooij V.
- 52Vilhena T.⚽ Ghi bàn 17'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
138
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
262273
TL chuyền bóng thành công
82%75%
Phạm lỗi
33
Cứu thua
04
Quả ném biên
1423
Chuyền dài
2312
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sparta Rotterdam (19 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Willem II (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sparta Rotterdam | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1888-7-1 | Thành lập | 1896-8-12 |
| Sparta Stadion Het Kasteel | Sân nhà | Willem II Stadion |
| 11026 | Sức chứa | 14700 |
| Rogier Meijer | HLV | John Stegeman |
| Rotterdam | Khu vực | Tilburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.45 | 4.50 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.94 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.50 ↑ | 4.95 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.50 | 5.10 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.40 | 5.00 | 0.95 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.85 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 4.25 | 4.40 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.40 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.40 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 4.25 | 4.40 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 4.70 | 4.70 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 111.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 4.02 | 4.40 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 1.01 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 260.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.33 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.30 | 5.25 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.86 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.21 ↑ | 5.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.45 | 5.38 | 1.19 | 3.50 | 0.71 | 1.35 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 8.41 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.33 | 5.25 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sparta Rotterdam | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Willem II | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).