Kết quả bóng đá trận Sparta Rotterdam vs Feyenoord, 17:15 ngày 09/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 17:15 ngày 09/08/2026
Sparta Rotterdam
0 Kết thúc HT 0-1 1
Feyenoord
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 10
Địa điểm: Sparta Stadion Het Kasteel Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Sparta RotterdamFeyenoord
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: SANDER VAN DER EIJK
2'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Casper Terho (chân trái) — chệch khung thành
7'
🚩 Việt vị
11'
11'
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân trái) — bị chặn
12'
Phạt góc
12'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Charles Vanhoutte (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Nick Verschuren (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
16'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — chệch khung thành
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Givairo Read (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nokkvi Thorisson (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
23'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
27'
28'
🎯 Dứt điểm - Luciano Valente (chân phải) — chệch khung thành
29'
Phạt góc
🚩 Việt vị
30'
33'
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân trái) — chệch khung thành
35'
BÀN THẮNG - Luciano Valente 0-1, kiến tạo: Gjivai Zechiel
35'
🎯 Dứt điểm - Luciano Valente (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Casper Terho
39'
40'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — chệch khung thành
43'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Charles Vanhoutte (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra Other Body Part (sút) — chệch khung thành
Phạt góc
45+3'
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân phải) — bị cản phá
47'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Luciano Valente (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân phải) — bị cản phá
50'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nokkvi Thorisson (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Nokkvi Thorisson (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Robin van Cruijsen, ra Casper Terho
57'
58'
🟨 Thẻ vàng - Charles Vanhoutte
🔁 Thay người: vào Alwande Roaldsoy, ra Jens Toornstra
62'
🔁 Thay người: vào Milan Zonneveld, ra Nokkvi Thorisson
62'
64'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
66'
Phạt góc
66'
71'
🔁 Thay người: vào Nacho Ferri, ra Ayase Ueda
71'
🔁 Thay người: vào Jivayno Zinhagel, ra Gaoussou Diarra
🎯 Dứt điểm - Marvin Young (chân phải) — chệch khung thành
71'
72'
🔁 Thay người: vào Tijme Wessels, ra Thijs Kraaijeveld
77'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Joel Ideho, ra Shunsuke Mito
77'
🔁 Thay người: vào Mitchell Van Bergen, ra Ayoni Santos
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Jivayno Zinhagel (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Shaqueel van Persie, ra Anis Hadj Moussa
85'
🔁 Thay người: vào Oussama Targhalline, ra Charles Vanhoutte
🎯 Dứt điểm - Milan Zonneveld (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Joel Ideho (chân phải) — bị chặn
86'
🚩 Việt vị
88'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Van Bergen (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
90+4'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Jivayno Zinhagel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Milan Zonneveld (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Bas Kuipers
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Mitchell Van Bergen
90+8'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Sparta Rotterdam Phút Feyenoord
6'📺 VAR
35' 0 - 1 Luciano Valente(Assists:Gjivai Zechiel) (Kiến tạo: Gjivai Zechiel)
Casper Terho 39'
HT 0-1
▲ Robin van Cruijsen ▼ Casper Terho57'
58' Charles Vanhoutte
▲ Milan Zonneveld ▼ Nokkvi Thorisson62'
▲ Alwande Roaldsoy ▼ Jens Toornstra62'
71' ▲ Nacho Ferri ▼ Ayase Ueda
71' ▲ Jivayno Zinhagel ▼ Gaoussou Diarra
72' ▲ Tijme Wessels ▼ Thijs Kraaijeveld
▲ Joel Ideho ▼ Shunsuke Mito77'
▲ Mitchell Van Bergen ▼ Ayoni Santos77'
82' ▲ Shaqueel van Persie ▼ Anis Hadj Moussa
85' ▲ Oussama Targhalline ▼ Charles Vanhoutte
Bas Kuipers 90+7'
📺 VAR90+8'
Mitchell Van Bergen 90+8'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 12 45
Hòa 11 22
Bại 10 41
Ghi bàn 35 2220
Mất bàn 23 119
Điểm 47 1417

Chủ = Sparta Rotterdam · Khách = Feyenoord

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sparta Rotterdam (9)Hiệp 1 / Cả trậnFeyenoord (7)
3 (33%)Thắng/Thắng2 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng3 (43%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Sparta Rotterdam

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210132312
Sân nhà100101012
Sân khách11003135
6 gần6222107--

Feyenoord

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103248
Sân nhà10102217
Sân khách11001039
6 gần6510174--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sparta Rotterdam 2 (10%)Hòa 4 (20%)Feyenoord 14 (70%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D118/01/26Feyenoord3-4 (0-1)Sparta Rotterdam9-0-1.53.25T
HOL D131/08/25Sparta Rotterdam0-4 (0-1)Feyenoord1-9-0.753B
HOL D109/02/25Feyenoord3-0 (1-0)Sparta Rotterdam6-2-1.53B
HOL D125/08/24Sparta Rotterdam1-1 (1-0)Feyenoord6-11-1.253H
HOL D112/02/24Feyenoord2-0 (0-0)Sparta Rotterdam8-4-2.253.25B
HOL D120/08/23Sparta Rotterdam2-2 (1-0)Feyenoord3-12-13H
HOL D102/04/23Sparta Rotterdam1-3 (1-1)Feyenoord4-8-0.752.75B
HOL D112/09/22Feyenoord3-0 (2-0)Sparta Rotterdam8-3-1.53B
HOL D106/02/22Feyenoord4-0 (2-0)Sparta Rotterdam5-0-1.753B
HOL D131/10/21Sparta Rotterdam0-1 (0-0)Feyenoord7-8-13B
HOL D120/05/21Feyenoord2-0 (2-0)Sparta Rotterdam6-1-0.752.75B
HOL D110/01/21Sparta Rotterdam0-2 (0-1)Feyenoord6-4-0.753B
HOL D118/10/20Feyenoord1-1 (1-0)Sparta Rotterdam8-4-1.53.25H
INT CF09/08/20Feyenoord3-0 (3-0)Sparta Rotterdam2-2-1.253.5B
HOL D104/08/19Feyenoord2-2 (0-0)Sparta Rotterdam5-3-23.5H
HOL D129/04/18Feyenoord3-1 (1-1)Sparta Rotterdam5-6-2.253.5B
HOL D117/12/17Sparta Rotterdam0-7 (0-4)Feyenoord3-9-1.252.75B
HOL D105/03/17Sparta Rotterdam1-0 (1-0)Feyenoord0-13-1.252.75T
HOL D104/12/16Feyenoord6-1 (2-0)Sparta Rotterdam10-4-1.53B
INT CF25/03/16Feyenoord2-0 (1-0)Sparta Rotterdam2-2-0.753.25B

Thành tích gần đây — Sparta Rotterdam

HHBBTTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Sparta Rotterdam0-0 (0-0)MSV Duisburg6-6+13.25H
INT CF29/07/26Sparta Rotterdam1-1 (0-1)Asteras Tripolis3-5+0.52.5H
INT CF25/07/26Zulte-Waregem3-2 (1-2)Sparta Rotterdam4-602.75B
INT CF18/07/26SV Meppen3-2 (0-0)Sparta Rotterdam---B
INT CF11/07/26Sparta Rotterdam1-0 (0-0)SC Telstar6-2+0.253T
INT CF08/07/26VOC Rotterdam0-4 (0-2)Sparta Rotterdam---T
INT CF04/07/26SV VELO0-8 (0-5)Sparta Rotterdam---T
HOL D117/05/26Sparta Rotterdam2-3 (0-1)Excelsior SBV5-2+0.53.25B
HOL D110/05/26FC Twente Enschede4-0 (0-0)Sparta Rotterdam9-2-1.53.25B
HOL D103/05/26Sparta Rotterdam2-2 (1-0)Go Ahead Eagles6-8+0.53H
HOL D123/04/26SC Telstar4-1 (1-1)Sparta Rotterdam6-503B
HOL D111/04/26Sparta Rotterdam0-2 (0-1)PSV Eindhoven2-5-0.53.5B
HOL D105/04/26NAC Breda0-0 (0-0)Sparta Rotterdam11-3-0.252.75H
HOL D122/03/26Sparta Rotterdam2-0 (2-0)Volendam3-7+13T
HOL D115/03/26AFC Ajax4-0 (2-0)Sparta Rotterdam5-3-13B
HOL D108/03/26Sparta Rotterdam1-1 (0-0)PEC Zwolle6-3+13H
HOL D128/02/26SC Heerenveen2-1 (1-0)Sparta Rotterdam5-6-0.53B
HOL D122/02/26AZ Alkmaar3-1 (0-0)Sparta Rotterdam2-7-13.25B
HOL D118/02/26Sparta Rotterdam1-1 (0-0)NEC Nijmegen8-502.75H
HOL D108/02/26Fortuna Sittard2-2 (1-0)Sparta Rotterdam3-1302.75H

Thành tích gần đây — Feyenoord

THTTTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Feyenoord2-1 (1-1)Atalanta2-3-0.253T
INT CF26/07/26Feyenoord1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-5+0.252.75H
INT CF17/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Charleroi2-3+13.25T
INT CF11/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Club Brugge3-4+0.53T
INT CF04/07/26Dordrecht0-6 (0-4)Feyenoord1-5+1.53.25T
HOL D117/05/26PEC Zwolle0-2 (0-0)Feyenoord2-12+13.5T
HOL D110/05/26Feyenoord1-1 (0-1)AZ Alkmaar7-3+0.753.5H
HOL D103/05/26Fortuna Sittard1-2 (0-0)Feyenoord1-8+13T
HOL D125/04/26Feyenoord3-1 (2-0)Groningen3-3+0.753T
HOL D112/04/26NEC Nijmegen1-1 (0-1)Feyenoord4-1-0.253.5H
HOL D105/04/26Volendam0-0 (0-0)Feyenoord5-5+13.25H
HOL D122/03/26Feyenoord1-1 (0-0)AFC Ajax5-1+0.53H
HOL D115/03/26Feyenoord2-1 (0-1)Excelsior SBV9-5+1.53.25T
HOL D108/03/26NAC Breda3-3 (3-2)Feyenoord4-9+0.753H
HOL D101/03/26FC Twente Enschede2-0 (1-0)Feyenoord4-2-0.53B
HOL D123/02/26Feyenoord2-1 (2-1)SC Telstar5-1+1.753.25T
HOL D115/02/26Feyenoord1-0 (0-0)Go Ahead Eagles19-2+1.753.5T
HOL D108/02/26FC Utrecht0-1 (0-1)Feyenoord2-7+0.252.75T
HOL D101/02/26PSV Eindhoven3-0 (3-0)Feyenoord8-3-0.753.25B
UEFA EL30/01/26Real Betis2-1 (2-0)Feyenoord2-4-0.753B

Đội hình

Sparta RotterdamFeyenoord
1Filip Bednarek2Lushendry Martes3Nick Verschuren4CBruno Martins Indi5Bas Kuipers6Marvin Young8Jens Toornstra7Casper Terho10Shunsuke Mito11Ayoni Santos9Nokkvi Thorisson1Tjark Ernst6Jeremiah St. Juste24Thijs Kraaijeveld26Givairo Read35Mika Marmol8Gjivai Zechiel34Charles Vanhoutte10CLuciano Valente23Anis Hadj Moussa27Gaoussou Diarra9Ayase Ueda

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
10
Phạt góc (HT)
2
6
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
10
22
Sút cầu môn
0
6
Tấn công
82
76
Tấn công nguy hiểm
41
52
Sút ngoài cầu môn
9
10
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
8
11
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
336
510
TL chuyền bóng thành công
76%
89%
Phạm lỗi
11
8
Việt vị
5
2
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
6
6
Quả ném biên
11
12
Cắt bóng
4
8
Tạt bóng thành công
9
5
Chuyền dài
26
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.01
3.53
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B14
T14 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5
T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sparta Rotterdam (12 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Feyenoord (8 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Sparta RotterdamFeyenoord

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sparta RotterdamFeyenoord

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
16
Thắng 1
76
Hòa
41
Thua 1
52
Thua 2+
Sparta RotterdamFeyenoord

Sparta Rotterdam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Bas Kuipers
Hậu vệ trái
7.80/019/233
1Filip Bednarek
Thủ môn
7.70/035/520
4Bruno Martins Indi
Trung vệ
70/043/532
3Nick Verschuren
Trung vệ
6.81/052/592
11Ayoni Santos
Tiền vệ tấn công
6.80/013/183
2Lushendry Martes
Hậu vệ phải
6.60/019/272
8Jens Toornstra
Tiền vệ trung tâm
6.50/010/130
10Shunsuke Mito
Tiền đạo cánh trái
6.30/013/170
6Marvin Young
Trung vệ
6.31/017/201
7Casper Terho
Tiền vệ tấn công
6.21/03/60
9Nokkvi Thorisson
Tiền đạo
63/03/60
22Joel Ideho (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
71/07/81
19Milan Zonneveld (dự bị)
Tiền đạo
6.82/03/71
16Alwande Roaldsoy (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/08/130
18Robin van Cruijsen (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/07/81
17Mitchell Van Bergen (dự bị)
Tiền đạo
6.51/05/60

Feyenoord

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Gjivai Zechiel
Tiền vệ trung tâm
8.414/135/372
10Luciano Valente
Tiền vệ phòng ngự
8.213/248/520
35Mika Marmol
Trung vệ
7.70/046/521
6Jeremiah St. Juste
Trung vệ
7.60/064/682
24Thijs Kraaijeveld
Trung vệ
7.20/055/563
26Givairo Read
Hậu vệ phải
71/035/416
23Anis Hadj Moussa
Tiền đạo cánh phải
71/134/412
34Charles Vanhoutte
Tiền vệ phòng ngự
6.92/051/564
1Tjark Ernst
Thủ môn
6.90/029/400
27Gaoussou Diarra
Tiền đạo cánh trái
6.96/127/303
9Ayase Ueda
Tiền đạo
5.73/15/50
32Tijme Wessels (dự bị)
Hậu vệ
6.80/09/101
28Oussama Targhalline (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/02/30
49Shaqueel van Persie (dự bị)
Tiền đạo
6.70/03/31
36Jivayno Zinhagel (dự bị)
Tiền vệ
6.52/06/60
19Nacho Ferri (dự bị)
Tiền đạo
60/05/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sparta Rotterdam Thông tin Feyenoord
1888-7-1 Thành lập 1908-7-19
Sparta Stadion Het Kasteel Sân nhà Feijenoord Stadion
11026 Sức chứa 51137
Rogier Meijer HLV Giovanni van Bronckhorst
Rotterdam Khu vực Rotterdam
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.053.971.600.823.000.900.93-0.750.85
Live5.23 ↑4.20 ↑1.44 ↓1.30 ↑1.500.40 ↓0.40 ↓-0.251.36 ↑
EasybetsSớm4.104.001.680.793.001.020.91-0.750.90
Live278.00 ↑12.00 ↑1.05 ↓4.30 ↑1.500.05 ↓0.03 ↓-0.254.50 ↑
VcbetSớm4.204.101.701.043.250.820.91-0.750.94
Live251.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓2.50 ↑1.500.29 ↓1.69 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm4.104.001.711.063.250.800.96-0.750.92
Live300.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓11.11 ↑1.500.02 ↓1.37 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm3.753.901.831.203.500.600.90-0.500.80
Live35.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓0.80 ↓-1.000.90 ↑
10BETSớm3.753.851.780.943.250.77---
Live100.00 ↑14.87 ↑1.02 ↓5.99 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm4.104.001.711.063.250.800.96-0.750.92
Live300.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓9.09 ↑1.500.04 ↓1.36 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm4.304.301.711.043.250.820.98-0.750.90
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.953.861.691.083.250.800.93-0.750.97
Live200.00 ↑8.80 ↑1.04 ↓4.76 ↑1.500.13 ↓1.29 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm3.373.711.821.003.250.801.00-0.500.82
Live70.00 ↑9.90 ↑1.04 ↓6.65 ↑1.500.05 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm4.333.601.800.502.501.45---
Live126.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.703.801.790.973.250.780.95-0.500.80
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓11.10 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.5011.58 ↑
PinnacleSớm4.214.151.700.983.250.830.93-0.750.89
Live8.96 ↑1.43 ↓3.84 ↑3.98 ↑1.500.18 ↓1.26 ↑0.000.65 ↓
HK Jockey ClubSớm4.253.951.551.083.250.660.95-0.750.82
Live350.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓5.60 ↑1.750.06 ↓0.41 ↓-1.251.72 ↑
BwinSớm4.203.601.831.103.500.63---
Live251.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.25 ↑1.500.58 ↓---
1xBetSớm3.934.041.851.233.500.690.35-1.501.78
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.05 ↑1.500.16 ↓1.78 ↑0.000.49 ↓
SNAISớm4.254.001.67------
Live4.75 ↑4.25 ↑1.62 ↓------
Bet 365Sớm3.803.901.800.783.001.031.00-0.500.80
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑1.500.08 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm4.203.801.701.203.500.620.81-0.750.82
Live91.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑5.50 ↑1.500.10 ↓1.30 ↑-0.500.57 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sparta Rotterdam-1/2Chưa có trận cùng mức
Feyenoord+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).