Kết quả bóng đá trận Sparta Rotterdam vs Feyenoord, 17:15 ngày 09/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 17:15 ngày 09/08/2026
Sparta Rotterdam 0 Kết thúc HT 0-1 1
Feyenoord
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Địa điểm: Sparta Stadion Het Kasteel Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Sparta Rotterdam
Feyenoord
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: SANDER VAN DER EIJK
2'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Casper Terho (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân trái) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Charles Vanhoutte (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nick Verschuren (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Givairo Read (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nokkvi Thorisson (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
28'
🎯 Dứt điểm - Luciano Valente (chân phải) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
33'
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân trái) — chệch khung thành
35'
⚽ BÀN THẮNG - Luciano Valente 0-1, kiến tạo: Gjivai Zechiel
35'
🎯 Dứt điểm - Luciano Valente (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Casper Terho
40'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Charles Vanhoutte (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra Other Body Part (sút) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân phải) — bị cản phá
47'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Luciano Valente (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân phải) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nokkvi Thorisson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nokkvi Thorisson (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Robin van Cruijsen, ra Casper Terho
58'
🟨 Thẻ vàng - Charles Vanhoutte
🔁 Thay người: vào Alwande Roaldsoy, ra Jens Toornstra
🔁 Thay người: vào Milan Zonneveld, ra Nokkvi Thorisson
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Nacho Ferri, ra Ayase Ueda
71'
🔁 Thay người: vào Jivayno Zinhagel, ra Gaoussou Diarra
🎯 Dứt điểm - Marvin Young (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Tijme Wessels, ra Thijs Kraaijeveld
77'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Joel Ideho, ra Shunsuke Mito
🔁 Thay người: vào Mitchell Van Bergen, ra Ayoni Santos
78'
🎯 Dứt điểm - Jivayno Zinhagel (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Shaqueel van Persie, ra Anis Hadj Moussa
85'
🔁 Thay người: vào Oussama Targhalline, ra Charles Vanhoutte
🎯 Dứt điểm - Milan Zonneveld (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joel Ideho (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mitchell Van Bergen (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Jivayno Zinhagel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Milan Zonneveld (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Bas Kuipers
🟨 Thẻ vàng - Mitchell Van Bergen
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Sparta Rotterdam | Phút | |
| 6' | 📺 VAR | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Luciano Valente(Assists:Gjivai Zechiel) (Kiến tạo: Gjivai Zechiel) | |
| Casper Terho | 39' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Robin van Cruijsen ▼ Casper Terho | 57' ⇄ | |
| 58' | Charles Vanhoutte | |
| ▲ Milan Zonneveld ▼ Nokkvi Thorisson | 62' ⇄ | |
| ▲ Alwande Roaldsoy ▼ Jens Toornstra | 62' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Nacho Ferri ▼ Ayase Ueda | |
| 71' ⇄ | ▲ Jivayno Zinhagel ▼ Gaoussou Diarra | |
| 72' ⇄ | ▲ Tijme Wessels ▼ Thijs Kraaijeveld | |
| ▲ Joel Ideho ▼ Shunsuke Mito | 77' ⇄ | |
| ▲ Mitchell Van Bergen ▼ Ayoni Santos | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Shaqueel van Persie ▼ Anis Hadj Moussa | |
| 85' ⇄ | ▲ Oussama Targhalline ▼ Charles Vanhoutte | |
| Bas Kuipers | 90+7' | |
| 📺 VAR | 90+8' | |
| Mitchell Van Bergen | 90+8' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 22 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 17 |
Chủ = Sparta Rotterdam · Khách = Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sparta Rotterdam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Sparta Rotterdam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Feyenoord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sparta Rotterdam 2 (10%)Hòa 4 (20%)Feyenoord 14 (70%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | Feyenoord | 3-4 (0-1) | Sparta Rotterdam | -1.5 | 3.25 | T |
| 31/08/25 | Sparta Rotterdam | 0-4 (0-1) | Feyenoord | -0.75 | 3 | B |
| 09/02/25 | Feyenoord | 3-0 (1-0) | Sparta Rotterdam | -1.5 | 3 | B |
| 25/08/24 | Sparta Rotterdam | 1-1 (1-0) | Feyenoord | -1.25 | 3 | H |
| 12/02/24 | Feyenoord | 2-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | -2.25 | 3.25 | B |
| 20/08/23 | Sparta Rotterdam | 2-2 (1-0) | Feyenoord | -1 | 3 | H |
| 02/04/23 | Sparta Rotterdam | 1-3 (1-1) | Feyenoord | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/09/22 | Feyenoord | 3-0 (2-0) | Sparta Rotterdam | -1.5 | 3 | B |
| 06/02/22 | Feyenoord | 4-0 (2-0) | Sparta Rotterdam | -1.75 | 3 | B |
| 31/10/21 | Sparta Rotterdam | 0-1 (0-0) | Feyenoord | -1 | 3 | B |
| 20/05/21 | Feyenoord | 2-0 (2-0) | Sparta Rotterdam | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/01/21 | Sparta Rotterdam | 0-2 (0-1) | Feyenoord | -0.75 | 3 | B |
| 18/10/20 | Feyenoord | 1-1 (1-0) | Sparta Rotterdam | -1.5 | 3.25 | H |
| 09/08/20 | Feyenoord | 3-0 (3-0) | Sparta Rotterdam | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/08/19 | Feyenoord | 2-2 (0-0) | Sparta Rotterdam | -2 | 3.5 | H |
| 29/04/18 | Feyenoord | 3-1 (1-1) | Sparta Rotterdam | -2.25 | 3.5 | B |
| 17/12/17 | Sparta Rotterdam | 0-7 (0-4) | Feyenoord | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/03/17 | Sparta Rotterdam | 1-0 (1-0) | Feyenoord | -1.25 | 2.75 | T |
| 04/12/16 | Feyenoord | 6-1 (2-0) | Sparta Rotterdam | -1.5 | 3 | B |
| 25/03/16 | Feyenoord | 2-0 (1-0) | Sparta Rotterdam | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Sparta Rotterdam
HHBBTTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sparta Rotterdam | 0-0 (0-0) | MSV Duisburg | +1 | 3.25 | H |
| 29/07/26 | Sparta Rotterdam | 1-1 (0-1) | Asteras Tripolis | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Zulte-Waregem | 3-2 (1-2) | Sparta Rotterdam | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | SV Meppen | 3-2 (0-0) | Sparta Rotterdam | - | - | B |
| 11/07/26 | Sparta Rotterdam | 1-0 (0-0) | SC Telstar | +0.25 | 3 | T |
| 08/07/26 | VOC Rotterdam | 0-4 (0-2) | Sparta Rotterdam | - | - | T |
| 04/07/26 | SV VELO | 0-8 (0-5) | Sparta Rotterdam | - | - | T |
| 17/05/26 | Sparta Rotterdam | 2-3 (0-1) | Excelsior SBV | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Twente Enschede | 4-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Sparta Rotterdam | 2-2 (1-0) | Go Ahead Eagles | +0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | SC Telstar | 4-1 (1-1) | Sparta Rotterdam | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Sparta Rotterdam | 0-2 (0-1) | PSV Eindhoven | -0.5 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | NAC Breda | 0-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Sparta Rotterdam | 2-0 (2-0) | Volendam | +1 | 3 | T |
| 15/03/26 | AFC Ajax | 4-0 (2-0) | Sparta Rotterdam | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Sparta Rotterdam | 1-1 (0-0) | PEC Zwolle | +1 | 3 | H |
| 28/02/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-0) | Sparta Rotterdam | -0.5 | 3 | B |
| 22/02/26 | AZ Alkmaar | 3-1 (0-0) | Sparta Rotterdam | -1 | 3.25 | B |
| 18/02/26 | Sparta Rotterdam | 1-1 (0-0) | NEC Nijmegen | 0 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Fortuna Sittard | 2-2 (1-0) | Sparta Rotterdam | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Feyenoord
THTTTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Feyenoord | 2-1 (1-1) | Atalanta | -0.25 | 3 | T |
| 26/07/26 | Feyenoord | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Charleroi | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Club Brugge | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Dordrecht | 0-6 (0-4) | Feyenoord | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | Feyenoord | +1 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Feyenoord | 1-1 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (0-0) | Feyenoord | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Feyenoord | 3-1 (2-0) | Groningen | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | Feyenoord | -0.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Volendam | 0-0 (0-0) | Feyenoord | +1 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Feyenoord | 1-1 (0-0) | AFC Ajax | +0.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Feyenoord | 2-1 (0-1) | Excelsior SBV | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | NAC Breda | 3-3 (3-2) | Feyenoord | +0.75 | 3 | H |
| 01/03/26 | FC Twente Enschede | 2-0 (1-0) | Feyenoord | -0.5 | 3 | B |
| 23/02/26 | Feyenoord | 2-1 (2-1) | SC Telstar | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Feyenoord | 1-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | +1.75 | 3.5 | T |
| 08/02/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-1) | Feyenoord | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | PSV Eindhoven | 3-0 (3-0) | Feyenoord | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/01/26 | Real Betis | 2-1 (2-0) | Feyenoord | -0.75 | 3 | B |
Đội hình
Sparta Rotterdam
Feyenoord
1Filip Bednarek2Lushendry Martes3Nick Verschuren4CBruno Martins Indi5Bas Kuipers6Marvin Young8Jens Toornstra7Casper Terho10Shunsuke Mito11Ayoni Santos9Nokkvi Thorisson1Tjark Ernst6Jeremiah St. Juste24Thijs Kraaijeveld26Givairo Read35Mika Marmol8Gjivai Zechiel34Charles Vanhoutte10CLuciano Valente23Anis Hadj Moussa27Gaoussou Diarra9Ayase Ueda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Filip Bednarek7.7
- 2Lushendry Martes6.6
- 3Nick Verschuren6.8
- 4Bruno Martins Indi C7
- 5Bas Kuipers🟨 Thẻ vàng 90+7'7.8
- 6Marvin Young6.3
- 7Casper Terho🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 57'6.2
- 8Jens Toornstra▼ Rời sân 62'6.5
- 9Nokkvi Thorisson▼ Rời sân 62'6
- 10Shunsuke Mito▼ Rời sân 77'6.3
- 11Ayoni Santos▼ Rời sân 77'6.8
Khách · 4231
- 1Tjark Ernst6.9
- 6Jeremiah St. Juste7.6
- 8Gjivai Zechiel🎯 Kiến tạo 35'8.4
- 9Ayase Ueda▼ Rời sân 71'5.7
- 10Luciano Valente C⚽ Ghi bàn 35'8.2
- 23Anis Hadj Moussa▼ Rời sân 82'7
- 24Thijs Kraaijeveld▼ Rời sân 72'7.2
- 26Givairo Read7
- 27Gaoussou Diarra▼ Rời sân 71'6.9
- 34Charles Vanhoutte🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 85'6.9
- 35Mika Marmol7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1022
Sút cầu môn
06
Tấn công
8276
Tấn công nguy hiểm
4152
Sút ngoài cầu môn
910
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
336510
TL chuyền bóng thành công
76%89%
Phạm lỗi
118
Việt vị
52
Cứu thua
61
Tắc bóng
66
Quả ném biên
1112
Cắt bóng
48
Tạt bóng thành công
95
Chuyền dài
2623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.013.53
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B14T14 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sparta Rotterdam (12 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Feyenoord (8 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sparta Rotterdam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Bas Kuipers Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 19/23 | 3 | |||
| 1Filip Bednarek Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 35/52 | 0 | |||
| 4Bruno Martins Indi Trung vệ | 7 | 0/0 | 43/53 | 2 | |||
| 3Nick Verschuren Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 52/59 | 2 | |||
| 11Ayoni Santos Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 13/18 | 3 | |||
| 2Lushendry Martes Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 19/27 | 2 | |||
| 8Jens Toornstra Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 10Shunsuke Mito Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 6Marvin Young Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 17/20 | 1 | |||
| 7Casper Terho Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 9Nokkvi Thorisson Tiền đạo | 6 | 3/0 | 3/6 | 0 | |||
| 22Joel Ideho (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 19Milan Zonneveld (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 3/7 | 1 | |||
| 16Alwande Roaldsoy (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 18Robin van Cruijsen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 17Mitchell Van Bergen (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 5/6 | 0 |
Feyenoord
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Gjivai Zechiel Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 1 | 4/1 | 35/37 | 2 | ||
| 10Luciano Valente Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 1 | 3/2 | 48/52 | 0 | ||
| 35Mika Marmol Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 46/52 | 1 | |||
| 6Jeremiah St. Juste Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 64/68 | 2 | |||
| 24Thijs Kraaijeveld Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 55/56 | 3 | |||
| 26Givairo Read Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 35/41 | 6 | |||
| 23Anis Hadj Moussa Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/1 | 34/41 | 2 | |||
| 34Charles Vanhoutte Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 51/56 | 4 | |||
| 1Tjark Ernst Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 29/40 | 0 | |||
| 27Gaoussou Diarra Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 6/1 | 27/30 | 3 | |||
| 9Ayase Ueda Tiền đạo | 5.7 | 3/1 | 5/5 | 0 | |||
| 32Tijme Wessels (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 28Oussama Targhalline (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 49Shaqueel van Persie (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 36Jivayno Zinhagel (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 6/6 | 0 | |||
| 19Nacho Ferri (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 5/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sparta Rotterdam | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1888-7-1 | Thành lập | 1908-7-19 |
| Sparta Stadion Het Kasteel | Sân nhà | Feijenoord Stadion |
| 11026 | Sức chứa | 51137 |
| Rogier Meijer | HLV | Giovanni van Bronckhorst |
| Rotterdam | Khu vực | Rotterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.05 | 3.97 | 1.60 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 5.23 ↑ | 4.20 ↑ | 1.44 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.68 | 0.79 | 3.00 | 1.02 | 0.91 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 278.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.70 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.71 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.83 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.85 | 1.78 | 0.94 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.87 ↑ | 1.02 ↓ | 5.99 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.71 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.30 | 4.30 | 1.71 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.98 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.95 | 3.86 | 1.69 | 1.08 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.37 | 3.71 | 1.82 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.80 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.79 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.95 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.21 | 4.15 | 1.70 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 8.96 ↑ | 1.43 ↓ | 3.84 ↑ | 3.98 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.25 | 3.95 | 1.55 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 0.95 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 350.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | -1.25 | 1.72 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.83 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.93 | 4.04 | 1.85 | 1.23 | 3.50 | 0.69 | 0.35 | -1.50 | 1.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 4.00 | 1.67 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 4.25 ↑ | 1.62 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.80 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.70 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.81 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.30 ↑ | -0.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sparta Rotterdam | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Feyenoord | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).