Kết quả bóng đá trận Sparta Rotterdam vs FC Utrecht, 23:45 ngày 22/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 23:45 ngày 22/08/2026
Sparta Rotterdam 3 Kết thúc HT 1-1 3
FC Utrecht
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Sparta Stadion Het Kasteel Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Sparta Rotterdam
FC Utrecht
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dennis Higler
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Siebe Horemans (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robin van Cruijsen (chân trái) — chệch khung thành
7'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ayoni Santos (chân phải) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (chân phải) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robin van Cruijsen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robin van Cruijsen (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Artem Stepanov (chân phải) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
16'
⚽ BÀN THẮNG - Matisse Didden 0-1, kiến tạo: Yoann Cathline
16'
🎯 Dứt điểm - Matisse Didden (đánh đầu) — vào lưới
18'
🎯 Dứt điểm - Davy van den Berg (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robin van Cruijsen (chân trái) — chệch khung thành
26'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nick Verschuren (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Martins Indi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (đánh đầu) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Arthur Zagre (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Yoann Cathline (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Marvin Young 1-1, kiến tạo: Bas Kuipers
🎯 Dứt điểm - Marvin Young (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
⚽ BÀN THẮNG - Artem Stepanov 1-2, kiến tạo: Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
46'
🎯 Dứt điểm - Artem Stepanov (chân trái) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (chân phải) — bị chặn
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Siebe Horemans (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mitchell Van Bergen, ra Bruno Martins Indi
🔁 Thay người: vào Milan Zonneveld, ra Nokkvi Thorisson
62'
🔁 Thay người: vào Kevin Paredes, ra Angel Alarcon
65'
🎯 Dứt điểm - Kevin Paredes (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Milan Zonneveld 2-2, kiến tạo: Shunsuke Mito
🎯 Dứt điểm - Milan Zonneveld (chân phải) — vào lưới
72'
🔁 Thay người: vào Per Kloosterboer, ra Neville Ogidi Nwankwo
73'
🔁 Thay người: vào Adrian Blake, ra Yoann Cathline
73'
🔁 Thay người: vào David Mina, ra Artem Stepanov
74'
🎯 Dứt điểm - Davy van den Berg (chân trái) — chệch khung thành
76'
⚽ BÀN THẮNG - Adrian Blake 2-3
76'
🎯 Dứt điểm - Adrian Blake (chân phải) — vào lưới
77'
🔁 Thay người: vào Guus Offerhaus, ra Siebe Horemans
🔁 Thay người: vào Teo Quintero, ra Marvin Young
🔁 Thay người: vào Joel Ideho, ra Robin van Cruijsen
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ayoni Santos (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Casper Terho, ra Julian Baas
🎯 Dứt điểm - Casper Terho (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Milan Zonneveld (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Nick Verschuren 3-3, kiến tạo: Joel Ideho
🎯 Dứt điểm - Nick Verschuren (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Casper Terho (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Sparta Rotterdam | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Matisse Didden(Assists:Yoann Cathline) (Kiến tạo: Yoann Cathline) | |
| Marvin Young(Assists:Bas Kuipers) (Kiến tạo: Bas Kuipers) 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | ⚽ 1 - 2 Artem Stepanov(Assists:Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen) (Kiến tạo: Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen) | |
| ▲ Mitchell Van Bergen ▼ Bruno Martins Indi | 62' ⇄ | |
| ▲ Milan Zonneveld ▼ Nokkvi Thorisson | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Kevin Paredes ▼ Angel Alarcon | |
| Milan Zonneveld(Assists:Shunsuke Mito) (Kiến tạo: Shunsuke Mito) 2 - 2 ⚽ | 67' | |
| 72' ⇄ | ▲ Per Kloosterboer ▼ Neville Ogidi Nwankwo | |
| 73' ⇄ | ▲ Adrian Blake ▼ Yoann Cathline | |
| 73' ⇄ | ▲ David Mina ▼ Artem Stepanov | |
| 76' | ⚽ 2 - 3 Adrian Blake | |
| 77' ⇄ | ▲ Guus Offerhaus ▼ Siebe Horemans | |
| ▲ Teo Quintero ▼ Marvin Young | 79' ⇄ | |
| ▲ Joel Ideho ▼ Robin van Cruijsen | 79' ⇄ | |
| ▲ Casper Terho ▼ Julian Baas | 86' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ ▼ Kevin Paredes | |
| Nick Verschuren(Assists:Joel Ideho) (Kiến tạo: Joel Ideho) 3 - 3 ⚽ | 90+6' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 13 | 16 | 26 |
| Điểm | 2 | 1 | 10 | 5 |
Chủ = Sparta Rotterdam · Khách = FC Utrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sparta Rotterdam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 6 (60%) |
Bảng xếp hạng
Sparta Rotterdam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 9 | - | - |
FC Utrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 15 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sparta Rotterdam 4 (20%)Hòa 2 (10%)FC Utrecht 14 (70%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-1) | Sparta Rotterdam | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/08/25 | Sparta Rotterdam | 2-1 (1-0) | FC Utrecht | 0 | 2.75 | T |
| 15/05/25 | FC Utrecht | 1-1 (1-1) | Sparta Rotterdam | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/11/24 | Sparta Rotterdam | 1-4 (0-1) | FC Utrecht | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/24 | FC Utrecht | 3-1 (1-1) | Sparta Rotterdam | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/24 | FC Utrecht | 0-1 (0-0) | Sparta Rotterdam | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/11/23 | Sparta Rotterdam | 1-2 (1-1) | FC Utrecht | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/06/23 | Sparta Rotterdam | 0-1 (0-0) | FC Utrecht | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/06/23 | FC Utrecht | 1-2 (0-2) | Sparta Rotterdam | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/02/23 | Sparta Rotterdam | 0-3 (0-0) | FC Utrecht | 0 | 2.5 | B |
| 23/10/22 | FC Utrecht | 3-1 (1-0) | Sparta Rotterdam | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/01/22 | Sparta Rotterdam | 0-3 (0-1) | FC Utrecht | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/10/21 | FC Utrecht | 3-2 (1-1) | Sparta Rotterdam | -1 | 3.25 | B |
| 15/08/21 | FC Utrecht | 4-0 (1-0) | Sparta Rotterdam | -0.75 | 3 | B |
| 13/05/21 | Sparta Rotterdam | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | 0 | 2.5 | H |
| 24/01/21 | FC Utrecht | 1-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/20 | FC Utrecht | 5-1 (1-0) | Sparta Rotterdam | -1.25 | 3 | B |
| 27/10/19 | Sparta Rotterdam | 1-2 (1-2) | FC Utrecht | -0.25 | 3 | B |
| 08/02/18 | FC Utrecht | 1-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | -1 | 2.75 | B |
| 26/11/17 | Sparta Rotterdam | 1-3 (0-1) | FC Utrecht | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sparta Rotterdam
TBHHBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SC Telstar | 1-3 (0-1) | Sparta Rotterdam | -0.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Sparta Rotterdam | 0-1 (0-1) | Feyenoord | -0.75 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Sparta Rotterdam | 0-0 (0-0) | MSV Duisburg | +1 | 3.25 | H |
| 29/07/26 | Sparta Rotterdam | 1-1 (0-1) | Asteras Tripolis | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Zulte-Waregem | 3-2 (1-2) | Sparta Rotterdam | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | SV Meppen | 3-2 (0-0) | Sparta Rotterdam | - | - | B |
| 11/07/26 | Sparta Rotterdam | 1-0 (0-0) | SC Telstar | +0.25 | 3 | T |
| 08/07/26 | VOC Rotterdam | 0-4 (0-2) | Sparta Rotterdam | - | - | T |
| 04/07/26 | SV VELO | 0-8 (0-5) | Sparta Rotterdam | - | - | T |
| 17/05/26 | Sparta Rotterdam | 2-3 (0-1) | Excelsior SBV | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Twente Enschede | 4-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Sparta Rotterdam | 2-2 (1-0) | Go Ahead Eagles | +0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | SC Telstar | 4-1 (1-1) | Sparta Rotterdam | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Sparta Rotterdam | 0-2 (0-1) | PSV Eindhoven | -0.5 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | NAC Breda | 0-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Sparta Rotterdam | 2-0 (2-0) | Volendam | +1 | 3 | T |
| 15/03/26 | AFC Ajax | 4-0 (2-0) | Sparta Rotterdam | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Sparta Rotterdam | 1-1 (0-0) | PEC Zwolle | +1 | 3 | H |
| 28/02/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-0) | Sparta Rotterdam | -0.5 | 3 | B |
| 22/02/26 | AZ Alkmaar | 3-1 (0-0) | Sparta Rotterdam | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Utrecht
BBBBTBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Utrecht | 1-4 (0-1) | AZ Alkmaar | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | FC Utrecht | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-1) | Sevilla | -0.25 | 3 | B |
| 24/07/26 | SC Cambuur | 1-0 (1-0) | FC Utrecht | +1.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | FC Utrecht | 3-2 (0-0) | V-Varen Nagasaki | - | - | T |
| 07/07/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-0) | Apollon Limassol FC | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Utrecht | 1-2 (1-2) | De Graafschap | +1.25 | 3.75 | B |
| 24/05/26 | AFC Ajax | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | -0.5 | 3 | H |
| 22/05/26 | FC Utrecht | 3-2 (0-0) | SC Heerenveen | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (1-0) | Fortuna Sittard | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | AFC Ajax | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | -0.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (0-0) | NAC Breda | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Excelsior SBV | 5-0 (2-0) | FC Utrecht | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | FC Utrecht | 4-1 (1-0) | SC Telstar | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | PSV Eindhoven | 4-3 (1-2) | FC Utrecht | -1.25 | 3.25 | B |
| 25/03/26 | Quick Boys | 4-4 (2-2) | FC Utrecht | +0.5 | 3.75 | H |
| 22/03/26 | FC Utrecht | 2-0 (2-0) | Go Ahead Eagles | +0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | FC Utrecht | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Heracles Almelo | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | FC Utrecht | 2-0 (2-0) | AZ Alkmaar | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Sparta Rotterdam
FC Utrecht
1Filip Bednarek2Nick Verschuren3Marvin Young4CBruno Martins Indi5Bas Kuipers6Julian Baas7Lushendry Martes10Shunsuke Mito8Robin van Cruijsen9Nokkvi Thorisson11Ayoni Santos1Vasilios Barkas2Siebe Horemans3Matisse Didden21Neville Ogidi Nwankwo20CDani De Wit23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen34Davy van den Berg92Arthur Zagre10Yoann Cathline11Angel Alarcon18Artem Stepanov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Filip Bednarek5.8
- 2Nick Verschuren⚽ Ghi bàn 90+6'7.5
- 3Marvin Young⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 79'7.3
- 4Bruno Martins Indi C▼ Rời sân 62'6.5
- 5Bas Kuipers🎯 Kiến tạo 45'7.7
- 6Julian Baas▼ Rời sân 86'7
- 7Lushendry Martes6.4
- 8Robin van Cruijsen▼ Rời sân 79'6.7
- 9Nokkvi Thorisson▼ Rời sân 62'6.4
- 10Shunsuke Mito🎯 Kiến tạo 67'6.4
- 11Ayoni Santos7.2
Khách · 343
- 1Vasilios Barkas5.7
- 2Siebe Horemans▼ Rời sân 77'6.2
- 3Matisse Didden⚽ Ghi bàn 16'7.7
- 10Yoann Cathline🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 73'6.7
- 11Angel Alarcon▼ Rời sân 62'6.5
- 18Artem Stepanov⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 73'7.1
- 20Dani De Wit C6.4
- 21Neville Ogidi Nwankwo▼ Rời sân 72'5.7
- 23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen🎯 Kiến tạo 46'7.3
- 34Davy van den Berg6.6
- 92Arthur Zagre6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
46
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
54
Tấn công
11758
Tấn công nguy hiểm
4926
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
485382
TL chuyền bóng thành công
86%79%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
12
Cứu thua
12
Tắc bóng
78
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
87
Chuyền dài
3019
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.731.92
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B14T14 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B7T7 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sparta Rotterdam (15 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Utrecht (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sparta Rotterdam (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
FC Utrecht (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sparta Rotterdam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Bas Kuipers Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 0/0 | 46/50 | 1 | ||
| 2Nick Verschuren Trung vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 62/68 | 3 | ||
| 3Marvin Young Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 39/45 | 2 | ||
| 11Ayoni Santos Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/0 | 29/33 | 2 | |||
| 6Julian Baas Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 50/52 | 2 | |||
| 8Robin van Cruijsen Tiền vệ tấn công | 6.7 | 4/0 | 19/23 | 2 | |||
| 4Bruno Martins Indi Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 50/58 | 2 | |||
| 9Nokkvi Thorisson Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 10Shunsuke Mito Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1 | 0/0 | 14/19 | 4 | ||
| 7Lushendry Martes Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 38/48 | 1 | |||
| 1Filip Bednarek Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 32/39 | 0 | |||
| 19Milan Zonneveld (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/2 | 2/6 | 0 | ||
| 15Joel Ideho (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 5/6 | 2 | ||
| 17Mitchell Van Bergen (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 16/19 | 2 | |||
| 13Teo Quintero (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 22Casper Terho (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/1 | 1/3 | 0 |
FC Utrecht
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Matisse Didden Trung vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 36/46 | 1 | ||
| 23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 25/33 | 1 | ||
| 18Artem Stepanov Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 18/21 | 1 | ||
| 10Yoann Cathline Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 1/0 | 15/19 | 1 | ||
| 34Davy van den Berg Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 36/43 | 1 | |||
| 11Angel Alarcon Tiền đạo | 6.5 | 5/0 | 12/15 | 0 | |||
| 20Dani De Wit Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 23/26 | 2 | |||
| 92Arthur Zagre Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 33/43 | 6 | |||
| 2Siebe Horemans Hậu vệ phải | 6.2 | 2/0 | 22/26 | 1 | |||
| 1Vasilios Barkas Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 31/45 | 0 | |||
| 21Neville Ogidi Nwankwo Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 28/37 | 1 | |||
| 15Adrian Blake (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 1/1 | 3/5 | 0 | ||
| 9David Mina (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 30Kevin Paredes (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 6Guus Offerhaus (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 32Per Kloosterboer (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sparta Rotterdam | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1888-7-1 | Thành lập | 1970-7-1 |
| Sparta Stadion Het Kasteel | Sân nhà | Stadion Galgenwaard |
| 11026 | Sức chứa | 24500 |
| Rogier Meijer | HLV | Anthony Correia |
| Rotterdam | Khu vực | Utrecht |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.42 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.40 | 3.40 | 2.42 | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.60 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 113.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.60 | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.50 | 2.52 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 167.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.45 | 2.45 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.50 | 2.52 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 191.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.65 | 2.60 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.26 | 2.53 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.34 | 2.44 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.35 ↑ | 1.16 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.62 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 6.53 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 4.82 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.39 | 2.58 | 0.96 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 27.82 ↑ | 4.79 ↑ | 1.24 ↓ | 3.98 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.41 | 3.30 | 2.41 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.33 ↓ | 3.30 | 2.50 ↑ | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.65 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.78 ↑ | 5.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.61 | 3.44 | 2.72 | 0.80 | 2.50 | 1.06 | 0.90 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 190.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.42 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.45 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 1.50 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 91.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sparta Rotterdam | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).