Kết quả bóng đá trận Sparta Rotterdam vs FC Utrecht, 23:45 ngày 22/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 23:45 ngày 22/08/2026
Sparta Rotterdam
3 Kết thúc HT 1-1 3
FC Utrecht
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Sparta Stadion Het Kasteel Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Sparta RotterdamFC Utrecht
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dennis Higler
3'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Siebe Horemans (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robin van Cruijsen (chân trái) — chệch khung thành
6'
7'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ayoni Santos (chân phải) — chệch khung thành
9'
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (chân phải) — bị chặn
11'
Phạt góc
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Robin van Cruijsen (chân trái) — bị chặn
13'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Robin van Cruijsen (chân trái) — chệch khung thành
14'
15'
🎯 Dứt điểm - Artem Stepanov (chân phải) — bị chặn
16'
Phạt góc
16'
BÀN THẮNG - Matisse Didden 0-1, kiến tạo: Yoann Cathline
16'
🎯 Dứt điểm - Matisse Didden (đánh đầu) — vào lưới
18'
🎯 Dứt điểm - Davy van den Berg (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Robin van Cruijsen (chân trái) — chệch khung thành
21'
26'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nick Verschuren (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
29'
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Martins Indi (chân trái) — chệch khung thành
34'
Phạt góc
34'
🚩 Việt vị
36'
38'
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (đánh đầu) — bị chặn
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Arthur Zagre (chân phải) — bị chặn
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Yoann Cathline (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Marvin Young 1-1, kiến tạo: Bas Kuipers
45'
🎯 Dứt điểm - Marvin Young (đánh đầu) — vào lưới
45'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
BÀN THẮNG - Artem Stepanov 1-2, kiến tạo: Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
46'
🎯 Dứt điểm - Artem Stepanov (chân trái) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (chân phải) — bị chặn
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Siebe Horemans (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mitchell Van Bergen, ra Bruno Martins Indi
62'
🔁 Thay người: vào Milan Zonneveld, ra Nokkvi Thorisson
62'
62'
🔁 Thay người: vào Kevin Paredes, ra Angel Alarcon
65'
🎯 Dứt điểm - Kevin Paredes (chân trái) — bị chặn
BÀN THẮNG - Milan Zonneveld 2-2, kiến tạo: Shunsuke Mito
67'
🎯 Dứt điểm - Milan Zonneveld (chân phải) — vào lưới
67'
72'
🔁 Thay người: vào Per Kloosterboer, ra Neville Ogidi Nwankwo
73'
🔁 Thay người: vào Adrian Blake, ra Yoann Cathline
73'
🔁 Thay người: vào David Mina, ra Artem Stepanov
74'
🎯 Dứt điểm - Davy van den Berg (chân trái) — chệch khung thành
76'
BÀN THẮNG - Adrian Blake 2-3
76'
🎯 Dứt điểm - Adrian Blake (chân phải) — vào lưới
77'
🔁 Thay người: vào Guus Offerhaus, ra Siebe Horemans
🔁 Thay người: vào Teo Quintero, ra Marvin Young
79'
🔁 Thay người: vào Joel Ideho, ra Robin van Cruijsen
79'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Ayoni Santos (chân phải) — bị chặn
83'
🔁 Thay người: vào Casper Terho, ra Julian Baas
86'
🎯 Dứt điểm - Casper Terho (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Milan Zonneveld (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
BÀN THẮNG - Nick Verschuren 3-3, kiến tạo: Joel Ideho
90+6'
🎯 Dứt điểm - Nick Verschuren (đánh đầu) — vào lưới
90+6'
🎯 Dứt điểm - Casper Terho (chân trái) — bị cản phá
90+7'
Kết thúc trận đấu (3-3)

Diễn biến trận đấu

Sparta Rotterdam Phút FC Utrecht
16' 0 - 1 Matisse Didden(Assists:Yoann Cathline) (Kiến tạo: Yoann Cathline)
Marvin Young(Assists:Bas Kuipers) (Kiến tạo: Bas Kuipers) 1 - 1 45'
HT 1-1
46' 1 - 2 Artem Stepanov(Assists:Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen) (Kiến tạo: Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen)
▲ Mitchell Van Bergen ▼ Bruno Martins Indi62'
▲ Milan Zonneveld ▼ Nokkvi Thorisson62'
62' ▲ Kevin Paredes ▼ Angel Alarcon
Milan Zonneveld(Assists:Shunsuke Mito) (Kiến tạo: Shunsuke Mito) 2 - 2 67'
72' ▲ Per Kloosterboer ▼ Neville Ogidi Nwankwo
73' ▲ Adrian Blake ▼ Yoann Cathline
73' ▲ David Mina ▼ Artem Stepanov
76' 2 - 3 Adrian Blake
77' ▲ Guus Offerhaus ▼ Siebe Horemans
▲ Teo Quintero ▼ Marvin Young79'
▲ Joel Ideho ▼ Robin van Cruijsen79'
▲ Casper Terho ▼ Julian Baas86'
89' ▼ Kevin Paredes
Nick Verschuren(Assists:Joel Ideho) (Kiến tạo: Joel Ideho) 3 - 3 90+6'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 21
Hòa 21 42
Bại 12 47
Ghi bàn 65 1514
Mất bàn 713 1626
Điểm 21 105

Chủ = Sparta Rotterdam · Khách = FC Utrecht

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sparta Rotterdam (12)Hiệp 1 / Cả trậnFC Utrecht (10)
3 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (10%)
3 (25%)Hòa/Hòa2 (20%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (17%)Bại/Bại6 (60%)

Bảng xếp hạng

Sparta Rotterdam

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411277412
Sân nhà201134111
Sân khách21014339
6 gần612389--

FC Utrecht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4013615117
Sân nhà2002210017
Sân khách201145114
6 gần6105511--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sparta Rotterdam 4 (20%)Hòa 2 (10%)FC Utrecht 14 (70%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D125/01/26FC Utrecht0-1 (0-1)Sparta Rotterdam10-0-0.52.75T
HOL D117/08/25Sparta Rotterdam2-1 (1-0)FC Utrecht5-602.75T
HOL D115/05/25FC Utrecht1-1 (1-1)Sparta Rotterdam11-0-0.752.75H
HOL D103/11/24Sparta Rotterdam1-4 (0-1)FC Utrecht4-402.5B
HOL D124/05/24FC Utrecht3-1 (1-1)Sparta Rotterdam7-7-0.752.75B
HOL D112/05/24FC Utrecht0-1 (0-0)Sparta Rotterdam12-4-0.52.75T
HOL D126/11/23Sparta Rotterdam1-2 (1-1)FC Utrecht5-4+0.252.75B
HOL D104/06/23Sparta Rotterdam0-1 (0-0)FC Utrecht5-2+0.252.75B
HOL D102/06/23FC Utrecht1-2 (0-2)Sparta Rotterdam11-3-0.52.75T
HOL D125/02/23Sparta Rotterdam0-3 (0-0)FC Utrecht0-602.5B
HOL D123/10/22FC Utrecht3-1 (1-0)Sparta Rotterdam8-5-0.752.5B
HOL D123/01/22Sparta Rotterdam0-3 (0-1)FC Utrecht5-7-0.52.5B
INT CF07/10/21FC Utrecht3-2 (1-1)Sparta Rotterdam4-4-13.25B
HOL D115/08/21FC Utrecht4-0 (1-0)Sparta Rotterdam4-2-0.753B
HOL D113/05/21Sparta Rotterdam0-0 (0-0)FC Utrecht3-802.5H
HOL D124/01/21FC Utrecht1-0 (0-0)Sparta Rotterdam6-5-0.752.75B
HOL D108/03/20FC Utrecht5-1 (1-0)Sparta Rotterdam7-1-1.253B
HOL D127/10/19Sparta Rotterdam1-2 (1-2)FC Utrecht7-4-0.253B
HOL D108/02/18FC Utrecht1-0 (0-0)Sparta Rotterdam10-2-12.75B
HOL D126/11/17Sparta Rotterdam1-3 (0-1)FC Utrecht8-7-0.52.75B

Thành tích gần đây — Sparta Rotterdam

TBHHBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D115/08/26SC Telstar1-3 (0-1)Sparta Rotterdam7-5-0.253T
HOL D109/08/26Sparta Rotterdam0-1 (0-1)Feyenoord5-10-0.753.25B
INT CF01/08/26Sparta Rotterdam0-0 (0-0)MSV Duisburg6-6+13.25H
INT CF29/07/26Sparta Rotterdam1-1 (0-1)Asteras Tripolis3-5+0.52.5H
INT CF25/07/26Zulte-Waregem3-2 (1-2)Sparta Rotterdam4-602.75B
INT CF18/07/26SV Meppen3-2 (0-0)Sparta Rotterdam---B
INT CF11/07/26Sparta Rotterdam1-0 (0-0)SC Telstar6-2+0.253T
INT CF08/07/26VOC Rotterdam0-4 (0-2)Sparta Rotterdam---T
INT CF04/07/26SV VELO0-8 (0-5)Sparta Rotterdam---T
HOL D117/05/26Sparta Rotterdam2-3 (0-1)Excelsior SBV5-2+0.53.25B
HOL D110/05/26FC Twente Enschede4-0 (0-0)Sparta Rotterdam9-2-1.53.25B
HOL D103/05/26Sparta Rotterdam2-2 (1-0)Go Ahead Eagles6-8+0.53H
HOL D123/04/26SC Telstar4-1 (1-1)Sparta Rotterdam6-503B
HOL D111/04/26Sparta Rotterdam0-2 (0-1)PSV Eindhoven2-5-0.53.5B
HOL D105/04/26NAC Breda0-0 (0-0)Sparta Rotterdam11-3-0.252.75H
HOL D122/03/26Sparta Rotterdam2-0 (2-0)Volendam3-7+13T
HOL D115/03/26AFC Ajax4-0 (2-0)Sparta Rotterdam5-3-13B
HOL D108/03/26Sparta Rotterdam1-1 (0-0)PEC Zwolle6-3+13H
HOL D128/02/26SC Heerenveen2-1 (1-0)Sparta Rotterdam5-6-0.53B
HOL D122/02/26AZ Alkmaar3-1 (0-0)Sparta Rotterdam2-7-13.25B

Thành tích gần đây — FC Utrecht

BBBBTBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D115/08/26FC Utrecht1-4 (0-1)AZ Alkmaar3-9-0.253B
HOL D109/08/26Groningen2-1 (1-0)FC Utrecht5-1-0.252.75B
INT CF02/08/26FC Utrecht0-1 (0-1)Sevilla3-3-0.253B
INT CF24/07/26SC Cambuur1-0 (1-0)FC Utrecht-+1.253.25B
INT CF18/07/26FC Utrecht3-2 (0-0)V-Varen Nagasaki---T
INT CF07/07/26FC Utrecht0-1 (0-0)Apollon Limassol FC4-3--B
INT CF27/06/26FC Utrecht1-2 (1-2)De Graafschap7-2+1.253.75B
HOL D124/05/26AFC Ajax0-0 (0-0)FC Utrecht7-3-0.53H
HOL D122/05/26FC Utrecht3-2 (0-0)SC Heerenveen9-6+0.53.25T
HOL D117/05/26FC Utrecht2-0 (1-0)Fortuna Sittard2-5+1.253.25T
HOL D110/05/26AFC Ajax1-2 (0-0)FC Utrecht4-7-0.753.25T
HOL D102/05/26FC Utrecht2-0 (0-0)NAC Breda8-4+0.752.5T
HOL D126/04/26Excelsior SBV5-0 (2-0)FC Utrecht3-2+0.252.75B
HOL D111/04/26FC Utrecht4-1 (1-0)SC Telstar7-5+12.75T
HOL D104/04/26PSV Eindhoven4-3 (1-2)FC Utrecht8-3-1.253.25B
INT CF25/03/26Quick Boys4-4 (2-2)FC Utrecht4-7+0.53.75H
HOL D122/03/26FC Utrecht2-0 (2-0)Go Ahead Eagles2-5+0.753T
HOL D115/03/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)FC Utrecht4-5-12.75T
HOL D107/03/26Heracles Almelo0-0 (0-0)FC Utrecht4-12+0.52.75H
HOL D101/03/26FC Utrecht2-0 (2-0)AZ Alkmaar5-4+0.252.75T

Đội hình

Sparta RotterdamFC Utrecht
1Filip Bednarek2Nick Verschuren3Marvin Young4CBruno Martins Indi5Bas Kuipers6Julian Baas7Lushendry Martes10Shunsuke Mito8Robin van Cruijsen9Nokkvi Thorisson11Ayoni Santos1Vasilios Barkas2Siebe Horemans3Matisse Didden21Neville Ogidi Nwankwo20CDani De Wit23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen34Davy van den Berg92Arthur Zagre10Yoann Cathline11Angel Alarcon18Artem Stepanov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
4
6
Sút bóng
14
16
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
117
58
Tấn công nguy hiểm
49
26
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
3
7
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
485
382
TL chuyền bóng thành công
86%
79%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
21
16
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
8
7
Chuyền dài
30
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.73
1.92
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B14
T14 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B7
T7 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sparta Rotterdam (15 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Utrecht (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sparta Rotterdam (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

FC Utrecht (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Sparta RotterdamFC Utrecht

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
Sparta RotterdamFC Utrecht

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
13
Thắng 1
53
Hòa
56
Thua 1
52
Thua 2+
Sparta RotterdamFC Utrecht

Sparta Rotterdam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Bas Kuipers
Hậu vệ trái
7.710/046/501
2Nick Verschuren
Trung vệ
7.512/162/683
3Marvin Young
Trung vệ
7.311/139/452
11Ayoni Santos
Tiền vệ tấn công
7.22/029/332
6Julian Baas
Tiền vệ phòng ngự
70/050/522
8Robin van Cruijsen
Tiền vệ tấn công
6.74/019/232
4Bruno Martins Indi
Trung vệ
6.51/050/582
9Nokkvi Thorisson
Tiền đạo
6.40/04/70
10Shunsuke Mito
Tiền đạo cánh trái
6.410/014/194
7Lushendry Martes
Hậu vệ phải
6.40/038/481
1Filip Bednarek
Thủ môn
5.80/032/390
19Milan Zonneveld (dự bị)
Tiền đạo
7.712/22/60
15Joel Ideho (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.310/05/62
17Mitchell Van Bergen (dự bị)
Tiền đạo
6.80/016/192
13Teo Quintero (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/08/90
22Casper Terho (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.42/11/30

FC Utrecht

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Matisse Didden
Trung vệ
7.711/136/461
23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
Hậu vệ phải
7.310/025/331
18Artem Stepanov
Trung phong
7.112/118/211
10Yoann Cathline
Tiền đạo cánh trái
6.711/015/191
34Davy van den Berg
Tiền vệ tấn công
6.62/136/431
11Angel Alarcon
Tiền đạo
6.55/012/150
20Dani De Wit
Tiền vệ tấn công
6.40/023/262
92Arthur Zagre
Hậu vệ trái
6.31/033/436
2Siebe Horemans
Hậu vệ phải
6.22/022/261
1Vasilios Barkas
Thủ môn
5.70/031/450
21Neville Ogidi Nwankwo
Trung vệ
5.70/028/371
15Adrian Blake (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
811/13/50
9David Mina (dự bị)
Tiền đạo
6.60/08/91
30Kevin Paredes (dự bị)
Tiền vệ
6.41/07/70
6Guus Offerhaus (dự bị)
Trung vệ
6.40/02/21
32Per Kloosterboer (dự bị)
Hậu vệ
6.10/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sparta Rotterdam Thông tin FC Utrecht
1888-7-1 Thành lập 1970-7-1
Sparta Stadion Het Kasteel Sân nhà Stadion Galgenwaard
11026 Sức chứa 24500
Rogier Meijer HLV Anthony Correia
Rotterdam Khu vực Utrecht
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.403.402.420.852.750.870.880.000.90
Live2.403.402.421.20 ↑5.500.50 ↓0.60 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm2.603.402.600.922.750.870.870.000.93
Live113.00 ↑8.20 ↑1.07 ↓4.50 ↑5.500.03 ↓0.25 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm2.503.502.600.952.750.900.900.000.95
Live13.00 ↑1.06 ↓22.00 ↑2.25 ↑5.500.33 ↓0.44 ↓0.001.86 ↑
Mansion88Sớm2.523.502.520.962.750.900.940.000.94
Live167.00 ↑6.30 ↑1.07 ↓4.54 ↑5.500.14 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm2.603.402.600.702.501.050.850.000.85
Live100.00 ↑9.25 ↑1.06 ↓5.00 ↑5.500.10 ↓0.850.000.85
10BETSớm2.703.452.450.902.750.81---
Live100.00 ↑8.40 ↑1.05 ↓5.50 ↑5.500.09 ↓---
12betSớm2.523.502.520.962.750.900.940.000.94
Live191.00 ↑6.60 ↑1.06 ↓8.33 ↑6.500.04 ↓4.76 ↑0.250.11 ↓
CrownSớm2.573.652.600.962.750.900.930.000.95
Live61.00 ↑7.40 ↑1.07 ↓6.66 ↑6.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.503.262.530.982.750.900.940.000.96
Live80.00 ↑6.60 ↑1.07 ↓4.54 ↑5.500.12 ↓4.16 ↑0.250.14 ↓
WewbetSớm2.463.342.440.952.750.910.920.000.96
Live35.00 ↑5.35 ↑1.16 ↓4.75 ↑5.500.09 ↓0.05 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm2.603.402.620.702.501.00---
Live15.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑0.20 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm2.503.252.600.932.750.810.840.000.90
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑6.53 ↑5.500.07 ↓4.82 ↑0.250.12 ↓
PinnacleSớm2.653.392.580.962.750.930.930.000.88
Live27.82 ↑4.79 ↑1.24 ↓3.98 ↑5.500.18 ↓0.33 ↓0.002.34 ↑
HK Jockey ClubSớm2.413.302.410.872.750.830.880.000.88
Live2.33 ↓3.302.50 ↑0.872.750.830.84 ↓0.000.96 ↑
BwinSớm2.553.402.650.702.501.00---
Live91.00 ↑10.00 ↑1.07 ↓0.78 ↑5.500.93 ↓---
1xBetSớm2.613.442.720.802.501.060.900.000.95
Live190.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓5.42 ↑5.500.12 ↓0.50 ↓0.001.77 ↑
SNAISớm2.603.252.60------
Live2.50 ↓3.60 ↑2.50 ↓------
Bet 365Sớm2.633.402.450.802.751.001.000.000.80
Live15.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑5.40 ↑5.500.12 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.503.252.600.732.501.001.500.500.50
Live91.00 ↑9.50 ↑1.06 ↓5.50 ↑5.500.10 ↓0.82 ↓0.000.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sparta Rotterdam0Chưa có trận cùng mức
FC Utrecht0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).