Kết quả bóng đá trận Sparta Praha (W) vs Slovan Liberec (W), 21:00 ngày 22/08/2026
Cambrinus Liga Nữ (Séc) · 21:00 ngày 22/08/2026
Sparta Praha (W) 3 Kết thúc HT 0-0 1
Slovan Liberec (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Sparta Praha (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 9' | ||
| 20' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 57' | ⚽ 2 - 1 Michaela Ferencova | |
| 3 - 1 ⚽ | 68' | |
| 76' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 14 | 24 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 10 |
Chủ = Sparta Praha (W) · Khách = Slovan Liberec (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sparta Praha (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Sparta Praha (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 4 | 57 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 6 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 8 | - | - |
Slovan Liberec (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 18 | 31 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 12 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sparta Praha (W) 17 (85%)Hòa 3 (15%)Slovan Liberec (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Slovan Liberec (W) | 0-1 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Sparta Praha (W) | 7-0 (4-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Sparta Praha (W) | 5-2 (2-1) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Sparta Praha (W) | 4-1 (2-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Slovan Liberec (W) | 0-5 (0-3) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 11/05/25 | Slovan Liberec (W) | 2-8 (2-2) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 13/04/25 | Sparta Praha (W) | 8-2 (4-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 09/11/24 | Sparta Praha (W) | 6-1 (2-1) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 29/08/24 | Slovan Liberec (W) | 0-7 (0-5) | Sparta Praha (W) | +1 | 3 | T |
| 22/05/24 | Slovan Liberec (W) | 1-3 (0-1) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 04/05/24 | Sparta Praha (W) | 5-0 (1-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 23/02/24 | Slovan Liberec (W) | 2-3 (1-1) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 21/10/23 | Sparta Praha (W) | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | H |
| 20/08/23 | Slovan Liberec (W) | 3-4 (1-2) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 07/05/23 | Slovan Liberec (W) | 0-0 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | H |
| 03/05/23 | Sparta Praha (W) | 2-2 (0-2) | Slovan Liberec (W) | - | - | H |
| 05/11/22 | Sparta Praha (W) | 3-1 (1-1) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 10/09/22 | Slovan Liberec (W) | 1-3 (0-1) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 06/11/21 | Slovan Liberec (W) | 0-1 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 05/09/21 | Sparta Praha (W) | 6-0 (3-0) | Slovan Liberec (W) | +4.75 | 5.5 | T |
Thành tích gần đây — Sparta Praha (W)
TBTBHBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sparta Praha (W) | 4-0 (3-0) | Prague Raptors (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Sparta Praha (W) | 0-2 (0-0) | ZFK Spartak Subotica (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | Sparta Praha (W) | 7-2 (3-0) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 3-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Sparta Praha (W) | 0-0 (0-0) | Union Berlin (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Carl Zeiss Jena (W) | 1-0 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Slavia Praha (W) | 0-0 (0-0) | Sparta Praha (W) | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Sparta Praha (W) | 4-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Slavia Praha (W) | 0-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Slovan Liberec (W) | 0-1 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Slovacko (W) | 1-3 (1-1) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Slovacko (W) | 1-4 (0-2) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Sparta Praha (W) | 0-2 (0-1) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Hammarby (W) | 2-0 (1-0) | Sparta Praha (W) | -1 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Sparta Praha (W) | 7-0 (4-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | Sparta Praha (W) | 2-3 (0-1) | Hammarby (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Slavia Praha (W) | 1-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Sparta Praha (W) | 4-0 (2-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Sparta Praha (W) | 5-0 (3-0) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Austria Wien (W) | 1-1 (0-0) | Sparta Praha (W) | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Slovan Liberec (W)
TBBBTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/26 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Slovan Liberec (W) | 2-0 (1-0) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Carl Zeiss Jena (W) | 2-1 (0-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Bayer Leverkusen (W) | 6-0 (2-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Slovan Liberec (W) | 0-4 (0-3) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Slovacko (W) | 2-4 (1-4) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Slovan Liberec (W) | 0-1 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Slavia Praha (W) | 3-0 (2-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Slovan Liberec (W) | 2-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Sparta Praha (W) | 7-0 (4-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Banik Ostrava (W) | 0-6 (0-4) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Slovan Liberec (W) | 1-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-3 (0-1) | Slovan Liberec (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Slovan Liberec (W) | 1-2 (0-1) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Sparta Praha (W) | 5-2 (2-1) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 24/01/26 | Slovan Liberec (W) | 2-1 (0-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | T |
| 17/01/26 | GKS Katowice (W) | 2-1 (2-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Sparta Praha (W) | 4-1 (2-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Slovan Liberec (W) | 4-1 (2-0) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Praha (W) | 1-2 (1-1) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Slovan Liberec (W) | 5-0 (3-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
31
Sút bóng
164
Sút cầu môn
71
Tấn công
8269
Tấn công nguy hiểm
5231
Sút ngoài cầu môn
93
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
20
Quả ném biên
3534
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T17 H3 B0T0 H3 B17
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
4.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sparta Praha (W) (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Slovan Liberec (W) (29 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sparta Praha (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 7.75 | 17.00 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↑ | 7.00 ↓ | 14.00 ↓ | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.10 | 7.00 | 16.00 | 0.79 | 4.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↑ | 6.80 ↓ | 14.00 ↓ | 0.79 | 4.00 | 0.88 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.05 | 6.60 | 18.70 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.79 | 2.75 | 0.89 |
| Live | 1.05 | 6.55 ↓ | 18.40 ↓ | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 8.50 | 13.00 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.10 | 9.00 ↑ | 12.00 ↓ | 0.55 ↑ | 3.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.03 | 8.50 | 20.00 | 0.73 | 4.00 | 0.80 | 0.82 | 2.75 | 0.70 |
| Live | 1.07 ↑ | 8.75 ↑ | 17.00 ↓ | 0.78 ↑ | 4.00 | 0.82 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.10 | 8.75 | 14.50 | 1.10 | 4.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↑ | 9.25 ↑ | 13.00 ↓ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 8.10 | 15.00 | 1.20 | 4.50 | 0.59 | 0.90 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.20 ↑ | 24.00 ↑ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.26 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.09 | 9.00 | 21.00 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.83 | 2.75 | 0.98 |
| Live | 1.09 | 9.00 | 21.00 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.84 | 4.00 | 0.84 | 0.79 | 2.75 | 0.89 |
| Live | - | - | - | 0.84 | 4.00 | 0.84 | 0.79 | 2.75 | 0.89 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.