Kết quả bóng đá trận Sparta Praha B vs Dukla Praha B, 15:15 ngày 11/10/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 11/10/2026
Sparta Praha B 2 Kết thúc HT 1-0 1
Dukla Praha B
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 16 |
| Điểm | 9 | 2 | 15 | 8 |
Chủ = Sparta Praha B · Khách = Dukla Praha B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sparta Praha B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Sparta Praha B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
Dukla Praha B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
52
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
46
Việt vị
01
Quả ném biên
86
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sparta Praha B (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Dukla Praha B (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sparta Praha B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.00 | 0.84 | 3.75 | 0.99 | 1.01 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 8.00 | 13.00 | 0.86 | 3.75 | 0.91 | 0.93 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.18 ↑ | 7.00 ↓ | 12.00 ↓ | 0.84 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 5.40 | 8.50 | 0.91 | 3.75 | 0.89 | 0.99 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 8.00 | 14.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 5.50 ↓ | 7.75 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 10.00 | 0.85 | 3.75 | 0.91 | 0.79 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↓ | 200.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 5.60 | 7.70 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.76 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.75 | 8.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 6.25 | 8.75 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.64 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.21 ↑ | 5.75 ↓ | 8.25 ↓ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.73 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 7.30 | 13.20 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | 0.91 | 2.25 | 0.72 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.86 ↑ | 40.00 ↑ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 11.00 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.