Kết quả bóng đá trận Spain (W) U20 vs New Caledonia U20(W), 20:00 ngày 10/09/2026
FIFA World Cup U20 Nữ · 20:00 ngày 10/09/2026
Spain (W) U20 11 Kết thúc HT 5-0 0
New Caledonia U20(W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 31 - 0
Diễn biến trận đấu
| Spain (W) U20 | Phút | |
| Comendador P. 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Marisa (Assist:Jimenez N.) 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Segura C. 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| 38' | Hmae L. | |
| Cerrato A. 4 - 0 ⚽ | 43' | |
| Marisa (Assist:Amaya) 5 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 5-0 | ||
| Segura C. 6 - 0 ⚽ | 46' | |
| Comendador P. (Assist:Agote D.) 7 - 0 ⚽ | 49' | |
| Segura C. 8 - 0 ⚽ | 53' | |
| FT 11-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 9 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 35 | 6 |
| Mất bàn | 0 | 26 | 3 | 75 |
| Điểm | 7 | 0 | 28 | 3 |
Chủ = Spain (W) U20 · Khách = New Caledonia U20(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spain (W) U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (82%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
180
Thẻ vàng
01
Sút bóng
380
Sút cầu môn
180
Sút ngoài cầu môn
120
Cản bóng
80
TL kiểm soát bóng
86%14%
Chuyền bóng
35765
TL chuyền bóng thành công
90%42%
Phạm lỗi
13
Việt vị
10
Cứu thua
010
Quả ném biên
70
Chuyền dài
88
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spain (W) U20 (15 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.27 bàn/trận
New Caledonia U20(W) (8 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 9.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 11 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Spain (W) U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.91 | 10.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.91 | 10.50 | 0.81 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.65 | 9.50 | 1.05 | 0.76 | 9.50 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 0.68 ↑ | 13.50 | 1.01 ↓ | 0.77 ↑ | 13.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.