Kết quả bóng đá trận Spaeri FC vs Dinamo Tbilisi, 23:00 ngày 09/08/2026

Primera Hạng Georgia · 23:00 ngày 09/08/2026
Spaeri FC
1 Kết thúc HT 1-0 2
Dinamo Tbilisi
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Spaeri FC Phút Dinamo Tbilisi
Lasha Kokhreidze(Assists:Billy Jibril) 1 - 0 31'
HT 1-0
73' 1 - 1 Koba Kakashvili(Assists:Maxime Do Couto Teixeira) (Kiến tạo: Maxime Do Couto Teixeira)
76' 1 - 2 Mate Vatsadze(Assists:Leo Santos) (Kiến tạo: Leo Santos)
Giorgi Bunturi 78'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 14
Hòa 10 41
Bại 21 55
Ghi bàn 54 1511
Mất bàn 95 1816
Điểm 16 713

Chủ = Spaeri FC · Khách = Dinamo Tbilisi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Spaeri FC (33)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Tbilisi (35)
6 (18%)Thắng/Thắng9 (26%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng2 (6%)
7 (21%)Hòa/Hòa6 (17%)
4 (12%)Hòa/Bại6 (17%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (6%)
4 (12%)Bại/Hòa3 (9%)
7 (21%)Bại/Bại6 (17%)

Bảng xếp hạng

Spaeri FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2358103035239
Sân nhà113351918129
Sân khách122551117119
6 gần612399--

Dinamo Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210753526372
Sân nhà125341716186
Sân khách105411810191
6 gần6213710--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Spaeri FC 0 (0%)Hòa 1 (33%)Dinamo Tbilisi 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D107/05/26Dinamo Tbilisi2-1 (2-0)Spaeri FC9-6-0.52.25B
GEO D107/03/26Spaeri FC1-2 (0-2)Dinamo Tbilisi4-5-0.252.25B
GEO C05/12/24Spaeri FC2-2 (1-0)Dinamo Tbilisi2-5-0.752.25H

Thành tích gần đây — Spaeri FC

HTBBHBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C01/08/26FC Metalurgi Rustavi1-1 (1-1)Spaeri FC9-4--H
GEO C25/07/26Dinamo Tbilisi II1-5 (0-2)Spaeri FC6-3--T
INT CF20/07/26Spaeri FC0-1 (0-0)Samgurali Tskh3-403B
INT CF17/07/26Spaeri FC2-3 (0-2)Urartu7-1--B
GEO D123/06/26Torpedo Kutaisi0-0 (0-0)Spaeri FC7-7-12.75H
GEO D116/06/26Dila Gori3-1 (1-1)Spaeri FC4-4-0.52.5B
GEO D112/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-0)Spaeri FC3-9-12.5H
GEO D130/05/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-0)Spaeri FC6-5-0.52.5B
GEO D126/05/26Spaeri FC2-1 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3+0.52.5T
GEO D121/05/26Spaeri FC3-3 (0-2)Dinamo Batumi8-4+0.52.5H
GEO D117/05/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Spaeri FC5-4--H
GEO D111/05/26Spaeri FC3-0 (1-0)Gagra Tbilisi4-7+0.252.25T
GEO D107/05/26Dinamo Tbilisi2-1 (2-0)Spaeri FC9-6-0.52.25B
GEO D101/05/26Spaeri FC1-1 (1-0)Torpedo Kutaisi3-5-0.252.75H
GEO D126/04/26Spaeri FC0-1 (0-0)Dila Gori4-9-0.252.25B
GEO D122/04/26Spaeri FC0-2 (0-2)FC Iberia 1999 Tbilisi3-3-0.52.25B
GEO D119/04/26Spaeri FC1-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi5-6--H
GEO D107/04/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)Spaeri FC0-1002.25H
GEO D103/04/26Dinamo Batumi4-1 (3-1)Spaeri FC4-5--B
GEO D116/03/26Spaeri FC4-1 (1-0)Samgurali Tskh1-702.5T

Thành tích gần đây — Dinamo Tbilisi

BBTBTHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26FK Zalgiris Vilnius7-2 (1-1)Dinamo Tbilisi5-0-0.52.75B
GEO C26/07/26Guria Lanchkhuti1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi---B
UEFA ECL24/07/26Dinamo Tbilisi3-0 (3-0)FK Zalgiris Vilnius2-3+0.52.25T
UEFA ECL17/07/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)US Mondorf-les-Bains9-3+1.253B
UEFA ECL10/07/26US Mondorf-les-Bains1-2 (0-2)Dinamo Tbilisi4-6+12.5T
GEO SC01/07/26Dinamo Tbilisi0-0 (0-0)Dila Gori3-302.25H
GEO SC27/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi5-902B
GEO D124/06/26Dinamo Tbilisi2-1 (0-1)Dinamo Batumi9-5+0.752.5T
GEO D118/06/26Dinamo Tbilisi5-3 (2-2)Samgurali Tskh2-8+0.752.5T
GEO D114/06/26Gagra Tbilisi2-1 (2-0)Dinamo Tbilisi1-13+0.52.25B
GEO D130/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-6 (0-3)Dinamo Tbilisi6-7+0.52.25T
GEO D124/05/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi9-1-0.252.25B
GEO D121/05/26Dila Gori0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi1-5-0.52.25H
GEO D116/05/26Dinamo Tbilisi2-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi5-4--T
GEO D112/05/26FC Metalurgi Rustavi2-3 (2-2)Dinamo Tbilisi1-802.25T
GEO D107/05/26Dinamo Tbilisi2-1 (2-0)Spaeri FC9-6+0.52.25T
GEO D102/05/26Dinamo Batumi2-2 (2-1)Dinamo Tbilisi8-2+0.52.25H
GEO D125/04/26Samgurali Tskh1-2 (0-1)Dinamo Tbilisi6-6+0.252.25T
GEO D121/04/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Gagra Tbilisi5-2+0.752.25B
GEO D117/04/26Dinamo Tbilisi1-1 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli2-6+12.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
14
12
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
153
150
Tấn công nguy hiểm
88
79
Sút ngoài cầu môn
12
6
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Spaeri FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Spaeri FC (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Dinamo Tbilisi (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
63
1 Bàn
26
2 Bàn
31
3 Bàn
12
4+ Bàn
716
B.thắng H1
1613
B.thắng H2
Spaeri FCDinamo Tbilisi

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
10
T/H
00
T/B
02
H/T
25
H/H
23
H/B
11
B/T
22
B/H
41
B/B
Spaeri FCDinamo Tbilisi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
15
Thắng 1
84
Hòa
56
Thua 1
31
Thua 2+
Spaeri FCDinamo Tbilisi

Thông tin đội bóng

Spaeri FC Thông tin Dinamo Tbilisi
Thành lập
Sân nhà Danamo Stadium
0 Sức chứa 35000
HLV Temur Ketsbaia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.603.601.800.952.750.851.00-0.500.80
Live72.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓6.20 ↑3.500.01 ↓0.91 ↓0.000.90 ↑
VcbetSớm3.703.501.850.962.750.820.88-0.500.84
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓1.24 ↑3.500.63 ↓0.86 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm3.303.501.890.972.750.850.95-0.500.89
Live150.00 ↑7.30 ↑1.02 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓1.00 ↑0.000.84 ↓
InterwettenSớm3.303.402.000.852.500.80---
Live100.00 ↑8.25 ↑1.07 ↓3.00 ↑3.500.17 ↓---
10BETSớm3.203.401.980.852.500.79---
Live100.00 ↑7.65 ↑1.06 ↓2.87 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm3.303.501.890.972.750.850.95-0.500.89
Live150.00 ↑7.30 ↑1.02 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
CrownSớm3.353.601.910.972.750.850.93-0.500.91
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓4.16 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.254.54 ↑
SbobetSớm3.443.291.900.962.750.860.94-0.500.90
Live135.00 ↑6.50 ↑1.04 ↓4.76 ↑3.500.07 ↓0.90 ↓0.000.94 ↑
WewbetSớm3.433.321.970.922.500.840.81-0.500.97
Live48.00 ↑10.20 ↑1.02 ↓4.15 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm3.203.302.000.912.500.80---
Live81.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.61 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm3.103.351.950.802.500.730.68-0.500.85
Live116.00 ↑6.00 ↑1.09 ↓3.04 ↑3.500.18 ↓0.84 ↑0.000.80 ↓
PinnacleSớm3.073.532.070.932.750.850.96-0.250.83
Live30.47 ↑5.53 ↑1.17 ↓2.91 ↑3.500.24 ↓0.92 ↓0.000.88 ↑
BwinSớm3.203.301.980.882.500.80---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.63 ↓3.501.00 ↑---
1xBetSớm3.413.402.050.882.500.820.93-0.250.78
Live101.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.36 ↑3.500.07 ↓0.98 ↑0.000.83 ↑
Bet 365Sớm3.253.302.000.952.500.851.03-0.250.78
Live101.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.952.750.850.98 ↓-0.500.83 ↑
William HillSớm3.403.201.910.702.500.95---
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Spaeri FC-1/4001
Dinamo Tbilisi+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).