Kết quả bóng đá trận Spaeri FC vs Dila Gori, 00:00 ngày 22/09/2026
Primera Hạng Georgia · 00:00 ngày 22/09/2026
Spaeri FC 1 Hiệp 1 - 43' HT 0-0 0
Dila Gori
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Spaeri FC | Phút | |
| Tsalughelashvili T. 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 | |
| 22' | ⚽ 1 - 2 Shekiladze S. | |
| 31' | ⚽ 1 - 3 Kante M. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 17 | 14 |
| Điểm | 2 | 4 | 7 | 15 |
Chủ = Spaeri FC · Khách = Dila Gori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spaeri FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Spaeri FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 5 | 8 | 10 | 30 | 35 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 19 | 18 | 12 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 | 17 | 11 | 9 |
Dila Gori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 24 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 12 | 18 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 12 | 12 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Sút bóng
73
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spaeri FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Spaeri FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | Tengiz Burjanadze Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.17 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.57 ↓ | 1.02 ↑ | 5.00 | 0.82 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.25 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 5.75 ↑ | 3.90 ↑ | 1.50 ↓ | 0.95 ↑ | 5.00 | 0.82 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 3.20 | 2.31 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 5.60 ↑ | 3.50 ↑ | 1.52 ↓ | 1.03 ↑ | 5.00 | 0.79 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 3.80 ↑ | 1.55 ↓ | 0.50 ↓ | 4.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.66 | 3.20 | 2.31 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 5.60 ↑ | 3.55 ↑ | 1.52 ↓ | 0.96 ↑ | 5.00 | 0.86 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.45 | 2.12 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.52 ↓ | 0.97 ↑ | 5.00 | 0.85 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.13 | 2.34 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 5.70 ↑ | 3.50 ↑ | 1.51 ↓ | 1.03 ↑ | 5.00 | 0.79 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.44 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.10 | 0.79 | 2.50 | 0.74 | 0.78 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.54 ↓ | 0.92 ↑ | 5.00 | 0.73 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.16 | 3.25 | 2.12 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 1.25 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 5.40 ↑ | 4.06 ↑ | 1.57 ↓ | 0.98 ↑ | 5.00 | 0.83 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.57 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Spaeri FC | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Dila Gori | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).