Kết quả bóng đá trận SP La Fiorita vs SP Libertas, 21:00 ngày 31/10/2026
Giải VĐQG San Marino · 21:00 ngày 31/10/2026
SP La Fiorita 1 Kết thúc HT 1-0 0
SP Libertas
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 13 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 9 |
Chủ = SP La Fiorita · Khách = SP Libertas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SP La Fiorita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 12 (31%) |
Bảng xếp hạng
SP La Fiorita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
SP Libertas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SP La Fiorita (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
SP Libertas (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SP La Fiorita | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadio Igor Crescentini | Sân nhà | Campo sportivo di Borgo Maggiore |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stefano Ceci | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.90 ↑ | 5.25 | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.70 ↓ | 5.50 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.90 | 5.75 | 1.33 | 3.00 | 0.47 | 1.38 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.54 ↑ | 3.80 ↓ | 5.25 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.22 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 1.50 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.90 ↑ | 5.66 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.11 ↑ | 0.61 ↓ | 0.75 | 1.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.00 | 4.50 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.95 | 1.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SP La Fiorita | +1 | 1 | 0 | 0 |
| SP Libertas | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).