Kết quả bóng đá trận Southport FC vs Wigan Athletic, 01:45 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 01/08/2026
Southport FC
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Wigan Athletic
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Haig Avenue Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 00 02
Bại 12 54
Ghi bàn 54 1512
Mất bàn 47 1711
Điểm 63 1514

Chủ = Southport FC · Khách = Wigan Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Southport FC (59)Hiệp 1 / Cả trậnWigan Athletic (56)
15 (25%)Thắng/Thắng9 (16%)
1 (2%)Thắng/Hòa6 (11%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (12%)Hòa/Thắng7 (13%)
9 (15%)Hòa/Hòa6 (11%)
9 (15%)Hòa/Bại8 (14%)
2 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (7%)Bại/Hòa5 (9%)
11 (19%)Bại/Bại15 (27%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Southport FC 0 (0%)Hòa 1 (50%)Wigan Athletic 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/17Southport FC0-0 (0-0)Wigan Athletic3-8-12.75H
INT CF18/07/15Southport FC0-2 (0-1)Wigan Athletic1-7-12.75B

Thành tích gần đây — Southport FC

TTBTBBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Warrington Town AFC2-3 (1-3)Southport FC6-4--T
INT CF25/07/26Southport FC2-0 (1-0)FC United of Manchester5-4+0.753T
INT CF18/07/26Southport FC0-2 (0-1)Fleetwood Town---B
ENG NLN25/04/26Southport FC2-0 (1-0)AFC Telford United5-6-0.53T
ENG NLN22/04/26Macclesfield Town2-1 (0-0)Southport FC3-3-0.753B
ENG NLN18/04/26AFC Fylde4-0 (2-0)Southport FC9-1-1.753B
ENG NLN11/04/26Southport FC1-2 (1-2)Leamington0-3+1.252.75B
ENG NLN06/04/26Curzon Ashton FC1-3 (0-1)Southport FC3-5+0.52.75T
ENG NLN03/04/26Southport FC2-1 (1-0)Marine2-7+0.252.5T
ENG FAT28/03/26Southport FC1-3 (1-0)Southend United3-3-0.752.75B
ENG NLN21/03/26Chester FC1-2 (0-0)Southport FC3-8-0.52.5T
ENG NLN18/03/26Southport FC2-1 (0-1)Alfreton Town6-5+0.52.5T
ENG NLN14/03/26Southport FC1-3 (1-1)Oxford City9-2+0.752.5B
ENG NLN11/03/26Southport FC2-0 (1-0)Spennymoor Town7-4+0.52.5T
ENG NLN07/03/26Peterborough Sports0-1 (0-1)Southport FC6-002.5T
ENG FAT28/02/26Southport FC1-1 (0-1)Yeovil Town4-2-0.252.5H
ENG NLN25/02/26Radcliffe Borough1-2 (0-2)Southport FC13-4-0.752.75T
ENG NLN21/02/26Kidderminster Harriers1-1 (1-1)Southport FC10-8-12.25H
ENG NLN18/02/26Southport FC0-0 (0-0)Buxton FC7-302.75H
ENG NLN14/02/26Southport FC5-1 (2-0)Hereford FC6-8+0.253T

Thành tích gần đây — Wigan Athletic

TBBBBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26AFC Fylde0-3 (0-2)Wigan Athletic3-7+0.752.75T
INT CF22/07/26Bury4-0 (1-0)Wigan Athletic---B
INT CF18/07/26Wigan Athletic1-3 (0-2)Port Vale6-3+0.252.5B
ENG L102/05/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Wigan Athletic3-3-0.752.25B
ENG L125/04/26Wigan Athletic0-1 (0-0)AFC Wimbledon10-3+0.252.25B
ENG L119/04/26Port Vale0-0 (0-0)Wigan Athletic8-3+0.252.25H
ENG L115/04/26Wigan Athletic3-0 (1-0)Rotherham United11-1+0.52.25T
ENG L111/04/26Wigan Athletic2-1 (1-1)Mansfield Town2-402.5T
ENG L106/04/26Northampton Town1-3 (0-2)Wigan Athletic2-802.25T
ENG L103/04/26Wigan Athletic0-0 (0-0)Leyton Orient4-4+0.252.25H
ENG L128/03/26Reading3-0 (2-0)Wigan Athletic3-9-0.252.25B
ENG L121/03/26Wigan Athletic2-0 (1-0)Exeter City3-4+0.52.25T
ENG L118/03/26Barnsley1-1 (0-1)Wigan Athletic11-5-0.252.5H
ENG L114/03/26Wigan Athletic2-0 (1-0)Bradford City2-2-0.252.25T
ENG L111/03/26Wigan Athletic0-3 (0-2)Plymouth Argyle5-802.25B
ENG L107/03/26Blackpool1-1 (1-1)Wigan Athletic3-5-0.252.25H
ENG L128/02/26Wigan Athletic1-0 (0-0)Huddersfield Town4-6-0.252.25T
ENG L121/02/26Stockport County4-2 (2-2)Wigan Athletic6-1-0.752.5B
ENG L119/02/26Wigan Athletic1-0 (0-0)Luton Town7-4-0.252.25T
ENG FAC15/02/26Arsenal4-0 (4-0)Wigan Athletic5-0-33.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
2
Sút bóng
1
3
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
51
48
Tấn công nguy hiểm
26
24
Sút ngoài cầu môn
1
2
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Southport FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Wigan Athletic (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Southport FCWigan Athletic

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Southport FCWigan Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
63
Thắng 1
34
Hòa
22
Thua 1
46
Thua 2+
Southport FCWigan Athletic

Thông tin đội bóng

Southport FC Thông tin Wigan Athletic
1881 Thành lập 1932
Haig Avenue Stadium Sân nhà DW Stadium
6008 Sức chứa 25135
HLV Ryan Lowe
Nangle Khu vực Wigan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.604.002.050.972.750.870.87-0.250.97
Live3.60 ↑2.40 ↓2.60 ↑1.07 ↑1.250.77 ↓0.75 ↓-0.251.12 ↑
VcbetSớm13.006.001.170.753.000.930.78-2.000.93
Live3.40 ↓2.45 ↓2.55 ↑1.02 ↑1.250.71 ↓0.67 ↓-0.251.06 ↑
Mansion88Sớm2.943.402.000.942.750.820.93-0.250.83
Live3.60 ↑2.22 ↓2.56 ↑1.04 ↑1.250.78 ↓0.72 ↓-0.251.13 ↑
InterwettenSớm13.006.751.171.203.500.55---
Live3.55 ↓2.35 ↓2.60 ↑1.30 ↑1.500.55---
10BETSớm14.006.401.180.763.000.95---
Live3.62 ↓2.36 ↓2.63 ↑1.01 ↑1.250.78 ↓---
12betSớm2.943.402.000.962.750.800.92-0.250.84
Live3.60 ↑2.20 ↓2.58 ↑1.06 ↑1.250.76 ↓0.72 ↓-0.251.13 ↑
CrownSớm2.843.352.000.922.750.780.92-0.250.78
Live3.50 ↑2.28 ↓2.53 ↑1.06 ↑1.250.74 ↓0.71 ↓-0.251.12 ↑
SbobetSớm2.983.162.000.962.750.800.95-0.250.81
Live3.41 ↑2.27 ↓2.57 ↑1.04 ↑1.250.78 ↓0.73 ↓-0.251.12 ↑
WewbetSớm2.493.372.510.972.750.830.930.000.89
Live3.62 ↑2.25 ↓2.65 ↑1.05 ↑1.250.75 ↓0.70 ↓-0.251.13 ↑
LadbrokesSớm3.803.701.700.502.501.40---
Live3.10 ↓2.30 ↓2.60 ↑3.60 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm11.506.251.190.733.000.990.92-1.750.78
Live3.50 ↓2.40 ↓2.60 ↑1.00 ↑1.250.75 ↓0.69 ↓-0.251.09 ↑
PinnacleSớm4.103.781.620.813.000.910.93-0.750.78
Live3.32 ↓2.35 ↓2.58 ↑0.85 ↑1.250.88 ↓0.65 ↓-0.251.12 ↑
BwinSớm3.803.701.701.203.500.57---
Live3.20 ↓2.30 ↓2.55 ↑1.15 ↓1.500.58 ↑---
1xBetSớm13.206.301.171.203.500.591.27-1.500.56
Live3.81 ↓2.42 ↓2.54 ↑1.10 ↓1.250.74 ↑0.75 ↓-0.251.07 ↑
Bet 365Sớm10.006.001.180.803.001.000.83-2.000.98
Live3.60 ↓2.40 ↓2.62 ↑1.08 ↑1.250.73 ↓0.70 ↓-0.251.10 ↑
William HillSớm3.253.501.911.303.500.55---
Live3.40 ↑2.30 ↓2.45 ↑1.301.500.53 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.