Kết quả bóng đá trận Southport FC vs Hereford FC, 21:00 ngày 31/08/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 31/08/2026
Southport FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Hereford FC
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Haig Avenue Stadium Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Southport FC | Phút | |
| 6' | ||
| 6' | ||
| 41' | ||
| 41' | ||
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| 55' | ||
| 55' | ||
| 64' | ||
| 64' | ||
| 68' | ⚽ 0 - 1 Aaron Skinner | |
| Harry Perritt | 88' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 17 | 8 |
| Điểm | 0 | 7 | 12 | 20 |
Chủ = Southport FC · Khách = Hereford FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Southport FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Southport FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 13 | 5 | 21 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 10 | 1 | 23 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Hereford FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Southport FC 8 (40%)Hòa 6 (30%)Hereford FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Southport FC | 5-1 (2-0) | Hereford FC | +0.25 | 3 | T |
| 08/11/25 | Hereford FC | 1-2 (0-2) | Southport FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/01/25 | Hereford FC | 1-1 (0-0) | Southport FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/08/24 | Southport FC | 1-4 (1-1) | Hereford FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/02/24 | Southport FC | 1-2 (0-1) | Hereford FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/09/23 | Hereford FC | 0-1 (0-0) | Southport FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/02/23 | Southport FC | 0-1 (0-0) | Hereford FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/02/23 | Hereford FC | 2-0 (0-0) | Southport FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/02/22 | Hereford FC | 0-1 (0-0) | Southport FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/12/21 | Southport FC | 2-0 (0-0) | Hereford FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/10/20 | Southport FC | 0-0 (0-0) | Hereford FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/02/20 | Hereford FC | 2-2 (0-1) | Southport FC | 0 | 2.5 | H |
| 23/10/19 | Southport FC | 3-2 (1-1) | Hereford FC | 0 | 2.5 | T |
| 13/04/19 | Southport FC | 1-0 (0-0) | Hereford FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/11/18 | Hereford FC | 0-3 (0-2) | Southport FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/01/14 | Hereford FC | 4-1 (1-0) | Southport FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/11/13 | Southport FC | 0-3 (0-1) | Hereford FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/02/13 | Hereford FC | 2-2 (0-1) | Southport FC | -0.25 | 3 | H |
| 27/10/12 | Southport FC | 2-2 (2-2) | Hereford FC | 0 | 2.75 | H |
| 22/04/06 | Hereford FC | 1-1 (0-0) | Southport FC | -1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Southport FC
BTHHBHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Scarborough | 5-1 (3-0) | Southport FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/08/26 | Southport FC | 4-1 (2-1) | Bedford Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Hednesford Town | 2-2 (1-0) | Southport FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Southport FC | 1-1 (1-0) | Buxton FC | 0 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Hebburn Town | 3-1 (2-0) | Southport FC | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Southport FC | 0-0 (0-0) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (1-3) | Southport FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Southport FC | 0-2 (0-1) | Fleetwood Town | - | - | B |
| 25/04/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | AFC Telford United | -0.5 | 3 | T |
| 22/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-0) | Southport FC | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | AFC Fylde | 4-0 (2-0) | Southport FC | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Southport FC | 1-2 (1-2) | Leamington | +1.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Curzon Ashton FC | 1-3 (0-1) | Southport FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Southport FC | 2-1 (1-0) | Marine | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Southport FC | 1-3 (1-0) | Southend United | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Chester FC | 1-2 (0-0) | Southport FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Southport FC | 2-1 (0-1) | Alfreton Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Southport FC | 1-3 (1-1) | Oxford City | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | Spennymoor Town | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Hereford FC
HTTTBTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Hereford FC | 1-1 (1-1) | Chester FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/08/26 | Worksop Town | 0-3 (0-1) | Hereford FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Hereford FC | 3-0 (1-0) | Radcliffe Borough | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Hereford FC | 1-0 (0-0) | Marine | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Buxton FC | 2-1 (1-0) | Hereford FC | -0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Bromsgrove Sporting FC | 0-1 (0-0) | Hereford FC | - | - | T |
| 29/07/26 | Hereford FC | 1-1 (1-0) | Shrewsbury Town | -1 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Hereford FC | 0-3 (0-0) | Solihull Moors | -0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Bishop·s Cleeve | 2-0 (0-0) | Hereford FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Hereford FC | 2-2 (1-2) | Peterborough Sports | +1.5 | 3 | H |
| 22/04/26 | Hereford FC | 2-1 (0-0) | Marine | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Hereford FC | 3-1 (3-1) | Radcliffe Borough | +0.25 | 3 | T |
| 15/04/26 | Hereford FC | 1-2 (1-0) | Oxford City | +0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Bedford Town | 2-2 (2-0) | Hereford FC | -0.25 | 3 | H |
| 09/04/26 | Marine | 0-1 (0-1) | Hereford FC | -0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Hereford FC | 3-0 (3-0) | Merthyr Town | 0 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Kidderminster Harriers | 2-1 (1-1) | Hereford FC | -1.25 | 3 | B |
| 01/04/26 | Hereford FC | 0-2 (0-0) | Macclesfield Town | -0.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | Hereford FC | 0-2 (0-0) | Buxton FC | 0 | 3 | B |
| 25/03/26 | Hereford FC | 1-2 (0-2) | Spennymoor Town | +0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
42
Sút bóng
54
Sút cầu môn
24
Tấn công
81106
Tấn công nguy hiểm
2258
Sút ngoài cầu môn
30
Đá phạt trực tiếp
2411
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
1122
Quả ném biên
2836
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Southport FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Hereford FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Southport FC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO
Hereford FC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Southport FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1924 |
| Haig Avenue Stadium | Sân nhà | Edgar Street |
| 6008 | Sức chứa | 7149 |
| HLV | ||
| Nangle | Khu vực | Hereford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.30 | 2.35 | 0.94 | 2.75 | 0.87 | 0.95 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.70 | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.52 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.65 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.04 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.20 | 2.50 | 0.79 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.21 ↑ | 1.04 ↓ | 2.36 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.52 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.45 | 2.40 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 13.50 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.20 | 2.53 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.44 | 2.63 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.60 | 0.74 | 2.75 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.24 | 2.58 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 29.77 ↑ | 5.66 ↑ | 1.18 ↓ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.55 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.63 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.63 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Southport FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hereford FC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).