Kết quả bóng đá trận Southport FC vs FC United of Manchester, 01:45 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 25/07/2026
Southport FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FC United of Manchester
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Địa điểm: Haig Avenue Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 13 |
Chủ = Southport FC · Khách = FC United of Manchester
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Southport FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (23%) | Thắng/Thắng | 17 (33%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (12%) | Hòa/Thắng | 9 (17%) |
| 9 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (8%) |
| 9 (16%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 11 (19%) | Bại/Bại | 7 (13%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Southport FC 1 (20%)Hòa 3 (60%)FC United of Manchester 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/24 | Southport FC | 2-1 (2-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 23/02/19 | Southport FC | 0-0 (0-0) | FC United of Manchester | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/09/18 | FC United of Manchester | 1-1 (1-0) | Southport FC | +0.25 | 3 | H |
| 07/01/18 | FC United of Manchester | 1-0 (1-0) | Southport FC | -0.5 | 3 | B |
| 16/08/17 | Southport FC | 3-3 (0-2) | FC United of Manchester | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Southport FC
BTBBBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Southport FC | 0-2 (0-1) | Fleetwood Town | - | - | B |
| 25/04/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | AFC Telford United | -0.5 | 3 | T |
| 22/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-0) | Southport FC | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | AFC Fylde | 4-0 (2-0) | Southport FC | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Southport FC | 1-2 (1-2) | Leamington | +1.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Curzon Ashton FC | 1-3 (0-1) | Southport FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Southport FC | 2-1 (1-0) | Marine | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Southport FC | 1-3 (1-0) | Southend United | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Chester FC | 1-2 (0-0) | Southport FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Southport FC | 2-1 (0-1) | Alfreton Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Southport FC | 1-3 (1-1) | Oxford City | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | Spennymoor Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-1) | Southport FC | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Southport FC | 1-1 (0-1) | Yeovil Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/02/26 | Radcliffe Borough | 1-2 (0-2) | Southport FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Kidderminster Harriers | 1-1 (1-1) | Southport FC | -1 | 2.25 | H |
| 18/02/26 | Southport FC | 0-0 (0-0) | Buxton FC | 0 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Southport FC | 5-1 (2-0) | Hereford FC | +0.25 | 3 | T |
| 11/02/26 | Chorley FC | 4-2 (2-2) | Southport FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Southport FC | 2-2 (1-1) | Darlington | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — FC United of Manchester
TBTTBBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Trafford | 0-3 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 18/07/26 | FC United of Manchester | 1-4 (0-1) | Salford City | - | - | B |
| 15/07/26 | FC United of Manchester | 2-0 (1-0) | Rochdale | -1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Runcorn Linnets | 0-4 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 04/07/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Bradford City | -1.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ilkeston Town | 3-2 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 22/04/26 | FC United of Manchester | 1-1 (1-0) | Stockton Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 11/04/26 | Guiseley | 2-5 (2-4) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 06/04/26 | FC United of Manchester | 1-2 (1-0) | Hednesford Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Whitby Town | 1-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 21/03/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 14/03/26 | FC United of Manchester | 2-0 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 07/03/26 | Stockton Town | 2-3 (1-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 28/02/26 | FC United of Manchester | 4-0 (2-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 21/02/26 | FC United of Manchester | 1-1 (0-1) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
| 14/02/26 | Hebburn Town | 1-1 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | H |
| 07/02/26 | FC United of Manchester | 2-1 (1-1) | Prescot Cables | - | - | T |
| 31/01/26 | Rushall Olympic | 2-3 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
30
Sút cầu môn
20
Tấn công
2330
Tấn công nguy hiểm
1610
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Southport FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FC United of Manchester (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC United of Manchester (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Southport FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | |
| Haig Avenue Stadium | Sân nhà | Gigg Lane |
| 6008 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Nangle | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.80 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↓ | 4.30 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.97 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.20 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.67 | 3.90 | 4.20 | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.28 | 3.99 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.13 ↓ | 4.01 ↑ | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.72 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.80 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↑ | 3.64 ↓ | 4.23 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.70 | 3.65 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.30 ↓ | 3.75 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.54 | 3.79 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.13 ↓ | 4.01 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.72 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.85 | 3.98 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.42 ↓ | 3.55 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.30 ↓ | 3.80 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 4.00 | 4.00 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.60 ↓ | 4.10 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.78 | 4.32 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.74 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.43 ↓ | 3.88 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.76 ↑ | 0.50 | 0.97 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.30 ↓ | 3.90 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.62 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.44 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.58 ↓ | 4.31 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.03 ↓ | 0.75 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↓ | 4.33 | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.30 ↓ | 4.20 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.