Kết quả bóng đá trận Southern District vs Kowloon City, 15:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Hồng Kông · 15:00 ngày 29/08/2026
Southern District 2 Kết thúc HT 1-0 1
Kowloon City
🟨 4 - 5 🟥 0 - 2 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Southern District | Phút | |
| Kayron 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| Kayron 3 - 0 ⚽ | 10' | |
| 19' | Moreira Diego Eli | |
| 19' | Eli D. | |
| 40' | Chiu Wan Chun | |
| 45' | Kessi Isac dos Santos | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Ching Lee ▼ Kak-Yi Lai | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Min-sub Kim ▼ Seop-yun Shin | |
| 56' ⇄ | ▲ Yu Pui Hong ▼ Ngo-Hin Chen | |
| ▲ Stefan Golubovic ▼ Lucas Agueiro | 56' ⇄ | |
| Fabio Erins | 57' | |
| 59' | ⚽ 3 - 1 Kessi Isac dos Santos | |
| ▲ Stefan Figueiredo Pereira ▼ Kayron | 60' ⇄ | |
| 63' | Lung-Ho Ho | |
| Ching Lee | 70' | |
| ▲ Chak Ting Fung ▼ Cheng Tsz Sum | 77' ⇄ | |
| ▲ Lee Ka Yiu ▼ Pui-Hin Poon | 77' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Cheuk Hei Law ▼ Lung-Ho Ho | |
| 88' | Chiu Wan Chun | |
| 90+2' | Min-sub Kim | |
| Stefan Golubovic 4 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Kwok Chun Nok ▼ Nikola Popovic | |
| Stefan Golubovic | 90+6' | |
| Chak Ting Fung | 90+7' | |
| 5 - 1 ⚽ | 90+9' | |
| 90+14' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 19 |
| Điểm | 6 | 7 | 19 | 14 |
Chủ = Southern District · Khách = Kowloon City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Southern District | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 13 (41%) |
Bảng xếp hạng
Southern District
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 25 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 2 |
Kowloon City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 28 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 3 |
Đội hình
Southern District
Kowloon City
1CNg Wai Him12Kak-Yi Lai2Callum Hall3Fabio Erins4Kota Kawase10Chun Anson Wong12Kak-Yi Lai33Lucas Agueiro99Cheng Tsz Sum9Pui-Hin Poon18Tatsuya Inoue27Kayron1Kwai-Wa Cheung4Kang Yunhyeon24Sixto Lucena55Seop-yun Shin5CMoreira Diego Eli6Kessi Isac dos Santos8Chiu Wan Chun23Lung-Ho Ho9Nikola Popovic11Ngo-Hin Chen47Adolph Koudakpo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Ng Wai Him C
- 2Callum Hall
- 3Fabio Erins🟨 Thẻ vàng 57'
- 4Kota Kawase
- 9Pui-Hin Poon▼ Rời sân 77'
- 10Chun Anson Wong
- 12Kak-Yi Lai▼ Rời sân 46'
- 12Kak-Yi Lai▼ Rời sân 46'
- 18Tatsuya Inoue
- 27Kayron⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 60'
- 33Lucas Agueiro▼ Rời sân 56'
- 99Cheng Tsz Sum▼ Rời sân 77'
Khách · 343
- 1Kwai-Wa Cheung
- 4Kang Yunhyeon
- 5Moreira Diego Eli C🟨 Thẻ vàng 19' · 🟨 Thẻ vàng 19'
- 6Kessi Isac dos Santos⚽ Ghi bàn 59' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 8Chiu Wan Chun🟨 Thẻ vàng 40' · 🟥 Thẻ đỏ 88'
- 9Nikola Popovic▼ Rời sân 90+5'
- 11Ngo-Hin Chen▼ Rời sân 56'
- 23Lung-Ho Ho🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 86'
- 24Sixto Lucena
- 47Adolph Koudakpo
- 55Seop-yun Shin▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
45
Sút bóng
119
Sút cầu môn
72
Tấn công
7263
Tấn công nguy hiểm
4844
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
2411
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1123
Việt vị
01
Quả ném biên
2417
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Southern District (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kowloon City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Southern District | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| Yeung Ching-kwong | HLV | |
| Hong Kong | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.00 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.87 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.80 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 1.02 | 3.25 | 0.74 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 19.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.35 | 3.45 | 0.79 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 4.74 ↑ | 1.31 ↓ | 8.82 ↑ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 24.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.95 | 3.75 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.11 ↓ | 17.50 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.61 | 3.70 | 0.94 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 4.93 ↑ | 1.22 ↓ | 7.50 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 2.95 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.09 ↓ | 18.10 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.80 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 29.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.20 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.51 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.75 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 6.78 ↑ | 1.14 ↓ | 13.87 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.90 | 3.80 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.41 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.51 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.60 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Southern District | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kowloon City | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).