Kết quả bóng đá trận Southern District vs Kitchee, 15:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Hồng Kông · 15:00 ngày 12/09/2026
Southern District 1 Kết thúc HT 0-2 3
Kitchee
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Southern District | Phút | |
| 14' | ||
| Chak Ting-Fung | 14' | |
| 24' | ||
| 24' | Juninho | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Mingazov R. | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 Juninho | |
| Wong Ho Chun | 44' | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 22 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 19 |
Chủ = Southern District · Khách = Kitchee
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Southern District | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 4 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Southern District
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 25 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 2 |
Kitchee
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 7 | 13 | 52 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 8 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
211
Sút cầu môn
05
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
34%66%
Phạm lỗi
144
Việt vị
02
Quả ném biên
914
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Southern District (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kitchee (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Southern District | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1931 |
| Sân nhà | Mong Kok Stadium | |
| 4000 | Sức chứa | 5000 |
| Yeung Ching-kwong | HLV | Edgar Cardoso |
| Hong Kong | Khu vực | Hong Kong |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.40 | 1.49 | 0.94 | 3.25 | 0.81 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.44 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.79 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.84 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 1.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.30 | 4.95 | 1.32 | 0.75 | 3.25 | 1.01 | 1.11 | -1.25 | 0.66 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.60 | 1.37 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.00 | 4.85 | 1.34 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 1.06 | -1.25 | 0.70 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.33 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | -1.25 | 0.75 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.50 | 4.36 | 1.31 | 0.79 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.09 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.36 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.30 | 1.48 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.37 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.65 | 4.50 | 1.57 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.62 | -1.50 | 1.15 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.36 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.33 | 1.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.